Sáu cõi luân hồi, hay lục đạo, là sáu nơi tái sinh mà giáo lý nhà Phật mô tả: cõi trời, cõi người, cõi a-tu-la, cõi súc sinh, cõi ngạ quỷ và cõi địa ngục. Trong đó ba cõi đầu thường được gọi là ba đường lành, ba cõi sau là ba đường dữ. Ngoài cách hiểu là những cảnh giới tái sinh, nhiều người giảng giáo lý còn đọc sáu cõi như sáu trạng thái tâm mà một người có thể đi qua ngay trong một ngày.
Hình ảnh lục đạo gắn với nhiều bức tranh, câu chuyện mà người Việt quen từ nhỏ, đôi khi kèm những miêu tả rất đáng sợ. Bài này giải nghĩa từng cõi ở mức nhập môn, nói rõ vì sao kinh có chỗ nói năm cõi có chỗ nói sáu cõi, giới thiệu cách đọc lục đạo như hình ảnh của tâm, và nhắc cách nói về lục đạo mà không biến nó thành lời doạ. Muốn hiểu sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Sáu cõi gồm những gì
Bảng dưới tóm tắt sáu cõi theo cách mô tả phổ biến trong sách giáo lý, kèm trạng thái tâm mà nhiều người giảng hiện đại hay liên hệ. Cột cuối là một cách diễn giải, không phải định nghĩa trong kinh.
| Cõi | Mô tả phổ biến trong sách giáo lý | Trạng thái tâm thường được liên hệ |
|---|---|---|
| Trời (thiên) | Cảnh giới nhiều an vui, sống lâu, nhưng vẫn vô thường, hết phước lại tái sinh | Mãn nguyện, hưởng thụ, dễ quên mất sự vô thường |
| Người (nhân) | Có vui có khổ đan xen, có trí để suy xét | Tâm cân bằng, biết chọn lựa |
| A-tu-la | Có sức mạnh, có phước nhưng hay tranh đấu, ganh ghét | Đố kỵ, hơn thua, luôn muốn thắng |
| Súc sinh | Đời sống loài vật, chủ yếu theo bản năng | Mê mờ, chỉ chạy theo nhu cầu trước mắt |
| Ngạ quỷ | Chúng sinh đói khát triền miên, mong cầu không bao giờ đủ | Tham muốn không đáy, có bao nhiêu cũng thấy thiếu |
| Địa ngục | Cảnh giới khổ đau nặng nề nhất | Giận dữ, thù hận thiêu đốt |
Tên gọi a-tu-la phiên âm từ tiếng Phạn asura; ngạ quỷ dịch từ preta (Pali peta), nghĩa đen là "kẻ đã ra đi", về sau mang nghĩa quỷ đói. Ở Việt Nam, hình ảnh ngạ quỷ bụng to cổ nhỏ, ăn mãi không no rất phổ biến trong tranh và trong lễ cúng cô hồn tháng Bảy.
Năm cõi hay sáu cõi
Khi đọc kinh, bạn có thể thấy chỗ thì nói năm đường, chỗ nói sáu đường. Trong nhiều bài kinh Pali, như một số kinh trong Trung Bộ và Trường Bộ, các nơi tái sinh được kể là năm: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, người và trời. A-tu-la trong những kinh này thường được xếp vào nhóm khác hoặc chưa thành một đường riêng. Ở nhiều kinh luận Bắc truyền và trong truyền thống Phật giáo Đông Á, Tây Tạng, a-tu-la được tách thành một cõi riêng, thành ra sáu.
Các bộ phái Phật giáo thời xưa đã từng bàn khác nhau về điểm này. Đối với người mới học, sự khác biệt ấy không làm thay đổi ý chính: chúng sinh tái sinh vào các cảnh giới khác nhau tuỳ hành động và tâm ý. Ở Việt Nam, do ảnh hưởng của truyền thống Bắc truyền, cách nói sáu cõi quen thuộc hơn, và chữ "lục đạo luân hồi" đã đi vào lời ăn tiếng nói.
Vị trí của a-tu-la cũng được xếp khác nhau: có sách xếp vào ba đường lành vì có phước báu, có sách xếp vào đường dữ vì tâm sân hận, tranh đấu. Bài trình bày theo cách xếp phổ biến ở Việt Nam, đồng thời nói rõ đây là chỗ các truyền thống không hoàn toàn thống nhất. Trung lập trước những khác biệt ấy là thái độ phù hợp với người học nhập môn.
Tam giới, ba đường lành và ba đường dữ
Song song với lục đạo, giáo lý còn chia thế giới của chúng sinh thành ba cõi lớn, gọi là tam giới: dục giới, sắc giới và vô sắc giới. Dục giới là nơi chúng sinh còn bị chi phối bởi các ham muốn giác quan; cả sáu đường kể trên, kể cả các tầng trời thấp, đều nằm trong dục giới. Sắc giới và vô sắc giới là các tầng trời cao hơn, gắn với các trạng thái thiền định sâu, được mô tả trong luận như những cảnh giới vi tế. Người mới chỉ cần biết tên gọi này để không lạ khi đọc kinh.
Cách chia ba đường lành và ba đường dữ thì gần với đời sống hơn. Ba đường dữ, còn gọi là tam ác đạo, gồm địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh. Trong nhiều bài giảng, ba đường này được nối với ba độc: sân nối với địa ngục, tham nối với ngạ quỷ, si nối với súc sinh. Đây là cách liên hệ để dễ nhớ, mỗi truyền thống trình bày có khác.
Một điểm quan trọng: không có cõi nào là vĩnh viễn. Ngay cả cõi trời, nơi được mô tả là an vui nhất, cũng vô thường; hết phước thì lại tái sinh. Và ngay cả các đường dữ cũng không phải bản án mãi mãi. Cách nhìn này phù hợp với giáo lý vô thường và nhân duyên: mọi trạng thái đều thay đổi khi điều kiện thay đổi.
Đọc lục đạo như hình ảnh của tâm
Bên cạnh cách hiểu sáu cõi là những cảnh giới tái sinh, nhiều người giảng giáo lý, nhất là trong thời hiện đại, còn đọc lục đạo như sáu trạng thái tâm. Theo cách đọc này, khi một người bốc lửa giận dữ, nói lời làm tổn thương, lòng như bị thiêu đốt, người ấy đang ở "địa ngục" của chính mình. Khi lúc nào cũng thấy thiếu, có thêm bao nhiêu cũng không yên, đó là "ngạ quỷ". Khi chỉ sống theo thói quen, không suy xét, đó là "súc sinh". Khi luôn so đo hơn thua, đó là "a-tu-la".
Cõi trời trong cách đọc này là những lúc mọi thứ suôn sẻ, vui sướng đến mức quên rằng mọi thứ rồi sẽ đổi. Còn cõi người là lúc tâm đủ cân bằng để biết mình đang ở đâu và có thể chọn hướng đi. Một ngày bình thường, ai cũng có thể đi qua nhiều "cõi" như vậy: sáng vui vẻ, trưa cáu gắt vì kẹt xe, chiều ganh tị với đồng nghiệp, tối lại bình tâm.
Hai cách đọc không loại trừ nhau. Nhiều thầy giảng cả hai: lục đạo là cảnh giới tái sinh theo giáo lý, và cũng là tấm gương soi tâm hằng ngày. Cách đọc theo tâm có ưu điểm là ai cũng tự kiểm được, không phụ thuộc vào niềm tin về đời sau. Tuy vậy, đó là cách diễn giải, bạn nên biết để không nhầm với lời kinh nguyên bản. Hỏi chư tăng, ni theo truyền thống mình sẽ giúp bạn thấy rõ hơn.
Vì sao cõi người được coi là quý
Kinh điển nhiều lần nhấn mạnh thân người là khó được. Trong Tương Ưng Bộ có một ví dụ rất nổi tiếng: giả sử có một khúc gỗ có một lỗ hổng trôi nổi trên biển lớn, bị gió đẩy khắp nơi, và có một con rùa mù cứ trăm năm mới nổi lên một lần. Khả năng con rùa ấy chui đầu đúng vào lỗ của khúc gỗ còn cao hơn khả năng một chúng sinh đã rơi vào đường dữ được sinh làm người. Ví dụ này được dùng để khuyên trân quý đời người, không phải để doạ.
Lý do cõi người được quý không phải vì sung sướng nhất; cõi trời được mô tả là sung sướng hơn. Cõi người quý vì có đủ khổ để biết suy nghĩ, có đủ vui để không bị khổ đè bẹp, và có trí để hiểu giáo lý. Theo nhiều kinh luận, đây là cảnh giới thuận lợi nhất để tu tập. Theo kinh điển truyền thống, chính Đức Phật cũng thành đạo trong thân người.
Hiểu như vậy, giáo lý lục đạo trở thành lời nhắc sống trọn đời này: có thân người, có hiểu biết, có cơ hội gặp giáo lý là điều đáng quý, nên dùng thời gian để làm lành và hiểu mình, thay vì lo sợ những cõi khác.
Bánh xe sinh tử trong tranh Phật giáo
Bức tranh là gì. Trong nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng và Himalaya có một bức tranh rất nổi tiếng gọi là bánh xe sinh tử (Bhavacakra). Tranh vẽ một vòng tròn lớn được một nhân vật dữ tợn ôm giữ, tượng trưng cho sự vô thường và cái chết. Ở Việt Nam bức tranh này ít phổ biến hơn, nhưng hay xuất hiện trong sách giáo lý minh hoạ.
Vòng giữa. Ở tâm tranh thường vẽ ba con vật đuổi cắn đuôi nhau: gà, rắn, lợn, tượng trưng cho tham, sân, si. Đặt ba độc ở giữa là cách nói hình ảnh rằng chúng là trục quay của cả bánh xe.
Các vòng ngoài. Vòng kế tiếp chia thành các ô vẽ sáu cõi luân hồi (có bản vẽ năm). Vòng ngoài cùng vẽ mười hai hình ảnh tượng trưng cho mười hai mắt xích nhân duyên, một chủ đề lớn được trang trình bày trong nhóm bài về duyên khởi.
Ngoài bánh xe. Nhiều bức tranh vẽ ở góc trên một hình ảnh chỉ ra bên ngoài vòng tròn, ngụ ý có con đường ra khỏi vòng sinh tử. Chi tiết này khiến bức tranh không chỉ là tranh về khổ, mà là tranh chỉ đường. Khi xem tranh ở chùa hay trong sách, bạn có thể đọc theo thứ tự từ trong ra ngoài như trên.
Nói về lục đạo mà không biến nó thành lời doạ
Lục đạo là phần giáo lý dễ bị dùng để doạ, nhất là với trẻ em và người lớn tuổi. Vài điều nên nhớ:
- Không dùng hình ảnh địa ngục, ngạ quỷ để doạ con cái cho ngoan; giáo lý cho trẻ nên kể bằng chuyện về lòng tốt và hệ quả của hành động.
- Không nói người đã mất "đang ở địa ngục" hay "thành ngạ quỷ"; không ai biết điều đó, và lời nói ấy làm đau người còn sống.
- Không gắn bệnh tật, khuyết tật của ai đó với "từ đường dữ lên"; kinh điển coi quả của nghiệp là điều không nên suy đoán.
- Khi ai đó dùng lục đạo để thúc ép làm lễ tốn tiền, hãy thận trọng và hỏi lại chư tăng, ni nơi bạn tin cậy.
- Đọc lục đạo như tấm gương soi tâm mình thì có ích hơn là dùng nó để xếp hạng người khác.
Mục đích của giáo lý lục đạo, theo cách giảng phổ thông, là giúp người ta trân quý thân người và thấy giá trị của hành động lành. Nếu một bài giảng khiến bạn sợ hãi đến bất an kéo dài, hãy tìm thêm nguồn khác và nói chuyện với người hướng dẫn ở chùa; nếu nỗi sợ ảnh hưởng tới giấc ngủ, sinh hoạt, hãy gặp chuyên gia tâm lý.
Câu hỏi thường gặp
Sáu cõi luân hồi gồm những cõi nào?
Sáu cõi gồm trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ và địa ngục. Ba cõi đầu thường gọi là ba đường lành, ba cõi sau là ba đường dữ, dù vị trí của a-tu-la được các truyền thống xếp không hoàn toàn giống nhau.
Vì sao có kinh nói năm cõi, có kinh nói sáu cõi?
Trong nhiều bài kinh Pali, nơi tái sinh được kể là năm: địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, người và trời. Nhiều kinh luận Bắc truyền tách a-tu-la thành cõi riêng nên thành sáu. Đây là khác biệt cách trình bày giữa các truyền thống, ý chính không đổi.
Ngạ quỷ là gì?
Ngạ quỷ dịch từ preta, chỉ loài chúng sinh được mô tả là đói khát triền miên, mong cầu không bao giờ đủ. Trong cách đọc lục đạo như trạng thái tâm, ngạ quỷ là hình ảnh của lòng tham không đáy, có bao nhiêu cũng thấy thiếu.
Lục đạo là cảnh giới có thật hay chỉ là ẩn dụ?
Theo giáo lý truyền thống, lục đạo là các cảnh giới tái sinh. Nhiều người giảng hiện đại đọc thêm lục đạo như sáu trạng thái tâm. Hai cách đọc cùng tồn tại; người mới có thể bắt đầu từ cách đọc theo tâm vì tự kiểm được, rồi hỏi chư tăng, ni để hiểu thêm.
Cõi trời có phải là đích đến của người tu không?
Không. Theo giáo lý, cõi trời tuy an vui nhưng vẫn vô thường, hết phước lại tái sinh. Mục đích mà giáo lý nhà Phật đặt ra là thoát khỏi vòng tái sinh, gọi là niết bàn, chứ không phải tái sinh lên cõi trời.
Có nên kể chuyện địa ngục cho trẻ nhỏ không?
Không nên dùng hình ảnh địa ngục để doạ trẻ. Với trẻ nhỏ, giáo lý nên được kể bằng những câu chuyện về lòng tốt, về hệ quả của hành động, nhẹ nhàng và gần gũi. Khi trẻ lớn hơn và tự hỏi, cha mẹ có thể giải thích lục đạo như một giáo lý, không kèm lời doạ.