Giới không tà dâm là điều thứ ba trong năm giới của người tại gia: không có quan hệ thân xác sai trái, tức những quan hệ phản bội, cưỡng ép, lừa dối hay làm tổn hại người khác. Giới này không cấm hôn nhân, không coi đời sống vợ chồng là tội lỗi. Chỉ ở tám giới và giới của người xuất gia, điều thứ ba mới trở thành giữ phạm hạnh trọn vẹn.
Đây là giới mà nhiều người ngại hỏi, nên cũng hay bị hiểu lệch theo hai chiều: hoặc quá hẹp, chỉ là "không ngoại tình", hoặc quá khắt khe, như thể mọi chuyện tình cảm đều đáng ngờ. Bài này nêu chữ "tà dâm" nghĩa là gì, kinh xưa nói gì, các vị giảng ngày nay hiểu rộng ra sao, mặt tích cực của giới trong gia đình. Ở những chỗ tế nhị của hoàn cảnh riêng, bạn nên hỏi chư tăng, ni hoặc chuyên gia phù hợp.
Chữ "tà dâm" nghĩa là gì
Bản Pali của giới thứ ba đại ý là: con xin học giữ điều tránh xa tà hạnh trong các dục. "Tà" là sai lệch, "hạnh trong các dục" ở đây chủ yếu chỉ quan hệ thân xác. Chữ Hán Việt "tà dâm" vì thế không mang nghĩa mọi ham muốn là xấu, mà nhấn vào chữ "tà": quan hệ đi lệch khỏi chỗ đúng đắn.
Đối lập với tà dâm là chính dâm, tức đời sống vợ chồng chính đáng. Người tại gia được kinh điển mô tả là sống có gia đình, sinh con, chăm lo cha mẹ, và điều đó không mâu thuẫn với việc giữ năm giới. Nhiều cư sĩ được Đức Phật khen ngợi trong kinh là những người có vợ có chồng.
Cần phân biệt rõ giới này với giới của người xuất gia và tám giới. Tỳ kheo, tỳ kheo ni, sa di, và người tại gia trong ngày thọ tám giới giữ không dâm dục hoàn toàn. Người tại gia giữ năm giới thì giữ không tà dâm. Hai mức khác nhau vì hai lối sống khác nhau, không phải vì một bên đạo đức hơn bên kia.
Nhận rõ điều này giúp tránh một sự hiểu lầm khá phổ biến ở người mới: tưởng rằng quy y rồi thì phải kiêng hẳn đời sống vợ chồng. Nếu bạn hay người thân đang lo điều đó, hãy hỏi thẳng vị thầy truyền quy y.
Kinh xưa nói gì về giới thứ ba
Các bài kinh trong Trung Bộ khi giảng về mười nghiệp lành và dữ có mô tả người phạm tà hạnh là người quan hệ với những người đang có người bảo hộ: người đang được cha mẹ, anh chị, họ hàng che chở, người đã có chồng, người đã hứa hôn, người mà luật lệ đương thời bảo vệ. Đây là đại ý, cách liệt kê có khác nhau giữa các bản dịch.
Đọc danh sách ấy với con mắt hôm nay, có thể thấy nó phản ánh xã hội Ấn Độ cổ, nơi người nữ thường được đặt dưới sự bảo hộ của gia đình. Nhưng tinh thần cốt lõi vẫn rõ: không xâm phạm vào một quan hệ đã có cam kết, không lợi dụng người chưa thể tự quyết, không làm vỡ lòng tin của gia đình.
Kinh Thiện Sanh, bài kinh hay được gọi là "giới luật của người tại gia", dành một phần nói về bổn phận giữa vợ và chồng. Đại ý, người chồng tôn trọng, không coi thường, chung thuỷ, giao cho vợ quyền quán xuyến và chăm lo cho vợ; người vợ khéo sắp đặt việc nhà, tử tế với họ hàng hai bên, chung thuỷ, giữ gìn tài sản chung, siêng năng. Chữ "chung thuỷ" có mặt ở cả hai phía, không chỉ đòi hỏi một bên.
Muốn đọc kỹ các bài kinh này, bạn nên tìm bản dịch có chú giải, vì nhiều chi tiết chỉ hiểu đúng khi đặt vào bối cảnh lịch sử.
Cách các vị giảng ngày nay hiểu giới thứ ba
Khi giảng cho người tại gia hiện đại, nhiều vị thầy và sách giáo lý nhập môn mở rộng tinh thần giới ra những điểm sau. Đây là cách hiểu phổ biến, không phải danh sách điều khoản cứng:
- Không ngoại tình: không phản bội cam kết với vợ hoặc chồng, không xen vào hôn nhân của người khác.
- Không cưỡng ép: mọi quan hệ thân xác phải có sự đồng thuận thật, kể cả giữa vợ chồng. Ép buộc là gây hại, đi ngược tinh thần của giới.
- Không lợi dụng quyền lực: không dùng vị trí thầy, sếp, người lớn, người có tiền để ép người yếu thế.
- Không với người chưa đủ tuổi: trẻ vị thành niên không có khả năng tự quyết; đây đồng thời là tội phạm theo pháp luật.
- Không lừa dối để có quan hệ: giấu việc đã có gia đình, hứa hẹn giả dối là đang làm tổn hại người kia.
- Không gây hại cho sức khoẻ người khác: có trách nhiệm với sức khoẻ của bạn đời, của bản thân.
Điểm chung của các điều trên là chữ tổn hại. Giới thứ ba không đặt trọng tâm vào việc phán xét đời tư của ai, mà vào câu hỏi: hành động này có làm ai đau, có phá vỡ lòng tin của ai không. Những câu hỏi về các hoàn cảnh riêng, như hôn nhân đã đổ vỡ, ly thân, tái hôn, nên đem hỏi chư tăng, ni; các truyền thống và các vị thầy có thể hướng dẫn khác nhau.
Mặt tích cực: gìn giữ gia đình và lòng tin
Chung thuỷ là một món quà. Theo tinh thần năm "đại thí", người giữ giới thứ ba trao cho người bạn đời sự yên tâm. Một gia đình không phải nghi ngờ nhau là nền để con cái lớn lên vững vàng.
Tôn trọng thân thể. Giới này nhắc rằng thân thể của người khác không phải phương tiện cho ham muốn của mình. Tôn trọng ấy gồm cả lời nói, cách nhìn, cách đối xử hằng ngày.
Tự chủ không phải đè nén. Giáo lý không coi ham muốn là thứ bẩn thỉu cần chối bỏ, mà là năng lượng cần được nhận biết và đặt đúng chỗ. Giữ giới là làm chủ, không phải tự hành hạ hay mặc cảm.
Trách nhiệm với hệ quả. Quan hệ thân xác có thể tạo ra một sinh mạng mới, những ràng buộc tình cảm, những tổn thương nếu tan vỡ. Người giữ giới nhìn vào cả chuỗi hệ quả ấy chứ không chỉ khoảnh khắc trước mắt.
Giữ giới cho cả những người xung quanh. Một cuộc ngoại tình không chỉ làm đau người bạn đời mà còn ảnh hưởng tới con cái, cha mẹ hai bên, đôi khi cả gia đình của người thứ ba. Giữ giới thứ ba là bảo vệ cả một vòng người mà mình có thể không nghĩ tới lúc đầu.
Vì sao giáo lý bàn nhiều về ham muốn
Người mới đọc kinh có khi thắc mắc vì sao đạo Phật nói nhiều đến dục. Lý do nằm ở Tứ diệu đế: nguyên nhân của khổ được gọi là ái, sự khao khát, và kinh điển phân biệt ba loại ái, trong đó có dục ái, khao khát những gì làm vui thích các giác quan. Ham muốn trong quan hệ thân xác là một biểu hiện mạnh của dục ái, nên được bàn nhiều.
Nhưng bàn nhiều không có nghĩa coi đó là tội. Giáo lý nhìn ham muốn như một sức kéo của tâm: nó tự nhiên, nhưng nếu để nó dẫn đường hoàn toàn thì người ta dễ làm điều mình hối hận. Giới thứ ba của người tại gia không đòi dập tắt ham muốn, chỉ đòi đặt nó trong một khuôn khổ không gây hại.
Người xuất gia chọn giữ phạm hạnh trọn vẹn vì muốn dồn toàn bộ thời gian, sức lực cho việc tu học, không bị ràng buộc bởi gia đình riêng. Đó là một lựa chọn lối sống, không phải lời phán rằng người có gia đình thì kém hơn.
Hiểu như vậy giúp người tại gia giữ giới mà không mặc cảm, và giúp tôn trọng lựa chọn của người xuất gia mà không lý tưởng hoá hay nghi ngờ họ.
Khi giới thứ ba bị vi phạm bởi người khác
Có một phía mà các bài giảng về giới thứ ba ít khi nói tới: người bị phản bội, người bị xâm hại. Giáo lý về giới nói về trách nhiệm của người gây ra hành động. Người bị hại không mang lỗi của người gây hại.
Điều này cần được nói rõ vì trong đời sống, đôi khi giáo lý nghiệp bị dùng sai để trách người bị hại, như bảo rằng họ "trả nghiệp". Cách nói ấy không đúng tinh thần đạo Phật và làm người bị hại đau thêm. Giáo lý nghiệp không được dùng để giải thích nỗi đau của một người cụ thể theo kiểu đổ lỗi.
Nếu bạn hoặc người thân đang bị xâm hại, cưỡng ép hay bạo lực trong quan hệ, việc cần làm trước tiên là bảo đảm an toàn: tìm đến người tin cậy, cơ quan công an, tổng đài bảo vệ trẻ em khi liên quan đến trẻ, các tổ chức hỗ trợ phụ nữ và nạn nhân bạo lực gia đình, cùng cơ sở y tế. Nhẫn nhục trong giáo lý không có nghĩa là chịu đựng bạo hành.
Với người bị phản bội trong hôn nhân, nỗi đau thường kéo dài. Giáo lý có thể là chỗ dựa tinh thần, nhưng nếu bạn mất ngủ kéo dài, buồn bã không dứt hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy tìm đến bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.
Những chỗ hay hiểu sai
"Phật tử tại gia không nên lập gia đình." Không đúng. Năm giới không cấm hôn nhân, và kinh điển có nhiều lời dạy cho đời sống vợ chồng.
"Giới thứ ba chỉ là chuyện của phụ nữ." Giới áp dụng như nhau cho nam và nữ. Kinh Thiện Sanh đòi hỏi chung thuỷ ở cả hai phía.
"Đã là vợ chồng thì không có chuyện cưỡng ép." Ép buộc vẫn là gây tổn hại, dù trong hôn nhân. Nhiều vị giảng xếp việc này vào phạm vi của giới thứ ba và giới không làm hại.
"Giữ giới thì phải xấu hổ về thân thể." Giáo lý khuyến khích tự chủ và tôn trọng, không khuyến khích mặc cảm. Mặc cảm kéo dài là một nỗi khổ khác.
"Người từng sai thì không còn tư cách giữ giới." Các truyền thống đều mở đường cho người muốn bắt đầu lại: nhận lỗi, sửa chữa với người bị tổn thương khi có thể, phát nguyện giữ giới từ hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Người độc thân có quan hệ tình cảm có phạm giới thứ ba không?
Kinh xưa không có điều khoản riêng cho mọi hoàn cảnh hiện đại. Nhiều vị giảng nhấn vào các yếu tố tổn hại: có lừa dối, cưỡng ép, xâm phạm cam kết của người khác hay không. Các vị thầy và truyền thống hướng dẫn khác nhau, nên hỏi trực tiếp vị thầy của mình.
Ly hôn rồi tái hôn có trái với giới không?
Năm giới không có điều cấm ly hôn hay tái hôn. Điều giới quan tâm là không phản bội, không gây tổn hại trong quá trình đó. Các vấn đề pháp lý về hôn nhân thì làm theo quy định hiện hành và hỏi người có chuyên môn.
Thọ tám giới thì giới thứ ba khác thế nào?
Trong ngày thọ tám giới, điều thứ ba trở thành không dâm dục, tức giữ phạm hạnh trọn vẹn, kể cả với vợ chồng. Hết thời gian thọ giới thì trở lại năm giới thông thường.
Nghĩ đến chuyện ngoại tình mà không làm có phạm giới không?
Giới đo bằng hành động có tác ý. Ý nghĩ thoáng qua chưa thành phạm giới, nhưng giáo lý khuyên nhận biết ý nghĩ ấy sớm để nó không lớn thành hành động. Phần ý nghĩ thuộc phạm vi tu tâm trong Thập thiện.
Dạy con về giới thứ ba thế nào cho hợp lứa tuổi?
Với trẻ nhỏ, có thể bắt đầu từ việc dạy con tôn trọng cơ thể mình và người khác, biết nói không với cái chạm không an toàn. Với tuổi lớn hơn, bàn về chung thuỷ, đồng thuận và trách nhiệm. Không doạ con bằng tội lỗi hay quả báo.