Hồi hướng công đức là hướng điều lành mình vừa làm về lợi ích của người khác, của tất cả chúng sinh, và về con đường giác ngộ, thay vì giữ riêng cho bản thân. Chữ "hồi hướng" (回向) gồm hồi là quay lại và hướng là hướng về; tiếng Phạn thường dùng chữ pariṇāmanā, nghĩa là chuyển hướng, chuyển hoá. Đây là việc của tâm, không đòi hỏi lễ vật, tiền bạc hay một nghi thức phức tạp.
Ở Việt Nam, hồi hướng thường được nhắc nhiều nhất khi có người thân mất: con cháu làm việc lành rồi "hồi hướng cho ông bà, cha mẹ". Cũng vì gắn với nỗi mất mát nên chữ này dễ bị hiểu theo kiểu chuyển phước như chuyển khoản, hoặc bị dùng để mời gọi làm lễ tốn kém. Bài này giải nghĩa hồi hướng theo cả truyền thống Nam truyền và Bắc truyền ở mức nhập môn, nêu những chỗ hay hiểu lệch. Muốn hiểu sâu và thực hành đúng, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Hồi hướng nghĩa là gì
Hãy hình dung một việc lành đơn giản: bạn giúp một người lạ bị hỏng xe giữa trưa nắng. Sau việc ấy, trong lòng có một niềm vui nhẹ nhàng. Nếu dừng ở đó, niềm vui ấy chỉ là của riêng mình. Hồi hướng là bước tiếp theo trong tâm: mong cho điều tốt ấy lan ra, mong cho người kia, cho người thân, cho mọi người đều được an lành. Cách nhìn này biến một việc lành nhỏ thành một lời nguyện rộng.
Trong giáo lý, hồi hướng còn có một ý nghĩa sâu hơn: giúp người làm lành không bám vào việc lành của mình. Một người làm việc tốt rồi cứ tự hào, mong được nhớ ơn, mong được đền đáp, thì việc tốt ấy lại nuôi lớn thêm sự chấp ngã. Hồi hướng là buông cái "của mình" ra, hướng nó về người khác. Vì vậy, nhiều thầy giảng coi hồi hướng là một cách thực tập lòng rộng lượng, không phải một thủ tục.
Hồi hướng có mặt trong cả Phật giáo Nam truyền và Bắc truyền, với cách gọi và cách giảng có khác nhau. Ở các chùa Việt theo truyền thống Bắc truyền, cuối các buổi tụng kinh thường có phần hồi hướng; ở các chùa Nam truyền, việc chia phước và tùy hỷ cũng là một phần quen thuộc sau khi làm phước. Hai phần dưới trình bày từng truyền thống.
Chia phước và tùy hỷ trong truyền thống Nam truyền
Trong truyền thống Nam truyền, việc hồi hướng thường được nói qua hai chữ: chia phước và tùy hỷ. Chia phước là sau khi làm phước, người làm mong cho người khác, kể cả thân quyến đã khuất, cùng được phần lợi lạc. Tùy hỷ là vui mừng trước việc lành của người khác. Theo các bài giảng Nam truyền, người tùy hỷ với việc lành cũng tự tạo được điều lành trong tâm mình, vì niềm vui ấy là một tâm thiện.
Trong Tiểu Bộ kinh có một bài kinh thường được gọi là kinh Ngoài bức tường, nói về những thân quyến đã khuất đứng chờ ngoài tường, ở các ngã tư, cổng nhà. Đại ý kinh khuyên người còn sống làm việc phước, như cúng dường người tu hành, rồi hướng phước ấy về thân quyến đã mất. Kinh này vẫn được tụng ở các nước Phật giáo Nam truyền trong những dịp tưởng nhớ người thân.
Điểm đáng chú ý trong cách giảng Nam truyền là mối liên hệ giữa người làm phước và người nhận: theo nhiều luận giải, người đã khuất cần biết và tùy hỷ với việc lành ấy thì mới được lợi lạc. Nghĩa là trọng tâm vẫn ở tâm, không phải ở vật chất được chuyển đi. Đây là phần giáo lý có nhiều tầng giảng, bạn nên hỏi chư tăng Nam truyền nếu muốn tìm hiểu kỹ.
Hồi hướng trong truyền thống Bắc truyền
Hồi hướng là phần kết của mọi việc lành. Trong truyền thống Bắc truyền, gần như mọi thời khoá tụng niệm đều kết thúc bằng phần hồi hướng. Lời hồi hướng quen thuộc có đại ý: nguyện đem công đức này trải khắp tất cả, mình và chúng sinh đều cùng thành Phật đạo. Lời nguyện ấy hướng việc lành về tất cả, không riêng ai.
Ba hướng của hồi hướng. Nhiều sách giảng Bắc truyền nói tới ba cách hồi hướng: hướng từ mình sang người khác (hồi tự hướng tha), hướng từ việc làm cụ thể tới mục đích giác ngộ (hồi nhân hướng quả), và hướng từ sự việc bên ngoài tới chân lý bên trong (hồi sự hướng lý). Cách chia này giúp người học thấy hồi hướng không chỉ là "cho người khác phước", mà còn là cách nhìn sâu vào ý nghĩa của việc mình làm.
Gắn với lý tưởng Bồ Tát. Hồi hướng trong Bắc truyền gắn chặt với lý tưởng Bồ Tát: làm việc lành không vì riêng mình mà vì tất cả chúng sinh. Vì vậy lời hồi hướng thường rất rộng, bao trùm cả những người mình không quen biết, thậm chí cả người mình không ưa.
Hồi hướng cho người đã khuất. Kinh Địa Tạng, một bộ kinh quen thuộc ở chùa Việt, có phần nói về lợi ích của việc làm lành vì người đã mất. Đại ý kinh: khi người còn sống làm việc lành vì người mất, người mất được một phần trong bảy phần, sáu phần còn lại người làm tự được. Đoạn này hay được dẫn để nhắc rằng làm lành trước hết là cho chính mình, và rằng sống tốt khi còn sống quý hơn trông chờ người khác làm thay.
Việc lành nhỏ và cách hồi hướng không tốn kém
Hồi hướng không cần lễ lớn hay tiền bạc. Bảng dưới gợi ý những việc lành bình thường và cách hướng tâm sau đó; đây là ví dụ giả định để dễ hình dung, không phải nghi thức bắt buộc.
| Việc lành | Có thể hướng tâm thế nào |
|---|---|
| Giúp một người già mang đồ lên cầu thang | Mong cho người ấy và những người già khác được khoẻ, được quan tâm |
| Nhường chỗ, nhường đường khi đang vội | Mong cho mọi người trên đường đều về nhà an toàn |
| Giữ được một lời hứa khó | Mong cho mình và người thân luôn sống tin cậy nhau |
| Tham gia dọn vệ sinh khu phố | Mong cho cả khu phố sống sạch, sống hoà thuận |
| Đọc một bài kinh có chú giải và hiểu thêm | Mong cho người thân cũng có dịp hiểu điều lành |
| Làm một việc tốt người cha mẹ đã mất từng làm | Hướng về cha mẹ, mong mình sống được như điều cha mẹ mong |
Bạn nói thầm lời hồi hướng trong lòng bằng lời của chính mình cũng được. Ở chùa, phần hồi hướng có bài tụng theo nghi thức của từng truyền thống; nếu muốn học, bạn nên học theo bản của ngôi chùa mình sinh hoạt thay vì tự chép bản trôi nổi trên mạng.
Những chỗ hay hiểu lệch về hồi hướng
"Hồi hướng là chuyển phước sang người khác như chuyển tiền." Phước không phải món đồ có thể đếm và chuyển đi nguyên vẹn. Theo giáo lý, hồi hướng là hướng tâm; lợi lạc phát sinh từ tâm lành của người làm và, theo nhiều luận giải, từ sự tùy hỷ của người nhận.
"Hồi hướng rồi thì mình mất phước." Ngược lại, các bài giảng thường nói hồi hướng làm việc lành rộng thêm, như một ngọn đèn thắp cho nhiều đèn khác mà không mất ánh sáng của mình. Lo mất phước là dấu hiệu tâm còn tính toán, chính điều hồi hướng muốn giúp buông ra.
"Phải có thầy làm lễ mới hồi hướng được." Lễ hồi hướng ở chùa có ý nghĩa cộng đồng và nghi lễ, nhưng ai cũng có thể hướng tâm sau một việc lành. Kinh điển phổ biến không nói phải trả tiền để việc hồi hướng có hiệu lực.
"Hồi hướng để cầu được việc này việc kia." Hồi hướng hướng ra ngoài, không phải để đổi lấy kết quả riêng như trúng thầu, đỗ đạt. Mong cầu cho mình không sai, nhưng gọi đó là hồi hướng thì chưa đúng tinh thần.
"Phải hồi hướng cho oan gia trái chủ nếu không sẽ bị quấy." Lời doạ này hay đi kèm lời mời làm lễ thu tiền. Kinh điển phổ biến không dạy hồi hướng vì sợ hãi. Nếu phân vân, bạn hãy hỏi chư tăng, ni ở ngôi chùa bạn tin cậy.
Hồi hướng và nỗi nhớ người đã khuất
Với nhiều người, hồi hướng là cách giữ sợi dây với người thân đã mất. Làm một việc lành, nghĩ về cha mẹ, ông bà, mong họ được an lành, là một cách để nỗi nhớ có chỗ để đi. Cách làm này nhẹ nhàng, không cần mâm cao cỗ đầy, và có thể làm ở bất cứ đâu. Các nghi thức cúng giỗ, cúng thất của gia đình thuộc về phong tục, mỗi nơi một khác, trang không bàn ở đây.
Điều cần nhớ là hồi hướng không phải là cách để "lo" cho người mất trong nỗi sợ hãi. Có người nghe nói nếu không làm lễ lớn thì người thân sẽ khổ, rồi vay mượn để làm. Giáo lý phổ biến không đặt gánh nặng ấy lên người còn sống. Như đoạn kinh Địa Tạng đã nêu, làm lành vì người mất thì phần lớn lợi ích thuộc về chính người làm, nghĩa là sống tốt chính là cách tưởng nhớ có ý nghĩa nhất.
Mất người thân là một trong những nỗi đau lớn nhất. Nếu sau nhiều tuần bạn vẫn không ngủ được, không ăn được, không thiết làm gì, hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy tìm tới bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc đường dây hỗ trợ. Việc tìm trợ giúp không mâu thuẫn với việc tụng kinh, hồi hướng; cả hai có thể đi cùng nhau.
Một lời hồi hướng tự nói thường có những ý gì
Không có bài hồi hướng "chuẩn" nào bắt buộc cho người tại gia khi hướng tâm riêng. Tuy vậy, nhìn vào các lời hồi hướng ở chùa, có thể thấy chúng thường gồm vài ý dưới đây. Biết các ý này giúp bạn tự nói bằng lời của mình cho trọn, thay vì chép một bài trôi nổi không rõ nguồn.
- Nhắc lại ngắn gọn việc lành vừa làm, không phóng đại, không kể công.
- Hướng về những người cụ thể mình thương: cha mẹ, ông bà, người thân còn sống hoặc đã khuất.
- Mở rộng ra những người mình không quen biết, kể cả người mình đang có hiềm khích.
- Mong cho tất cả được an lành, bớt khổ, hiểu biết hơn, theo đúng tinh thần từ bi.
- Theo truyền thống Bắc truyền, hướng về con đường giác ngộ chung; theo Nam truyền, mời người khác cùng tùy hỷ.
- Không kèm điều kiện đổi chác, không kèm lời xin cho riêng mình thắng thua, được mất.
Những ý trên là gợi ý để hiểu tinh thần, không phải một bài văn khấn hay bài kệ. Nghi thức hồi hướng trong các khoá lễ ở chùa có bài tụng riêng theo từng truyền thống, bạn nên học trực tiếp từ chư tăng, ni và theo bản của ngôi chùa mình sinh hoạt. Điều quan trọng hơn câu chữ là cái tâm rộng mở khi nói, và việc lành thật sự đứng phía sau lời hồi hướng ấy.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hướng công đức là gì nói ngắn gọn?
Hồi hướng là hướng điều lành mình vừa làm về lợi ích của người khác, của tất cả chúng sinh và về con đường giác ngộ, thay vì giữ riêng cho mình. Đó là việc của tâm, không cần lễ vật hay tiền bạc, ai cũng làm được sau một việc lành.
Có cần đọc bài kệ hồi hướng mới được không?
Ở chùa, phần hồi hướng có bài tụng theo nghi thức của từng truyền thống, và học theo bản của chùa mình là tốt. Nhưng hồi hướng trước hết là hướng tâm, sau một việc lành, bạn nói thầm bằng lời của mình cũng được. Chi tiết nghi thức, bạn nên hỏi chư tăng, ni.
Hồi hướng cho người đã mất thì người mất có nhận được không?
Mỗi truyền thống giảng một cách. Nam truyền nhấn mạnh người đã khuất cần biết và tùy hỷ. Kinh Địa Tạng của Bắc truyền nói người mất được một phần bảy, người làm được sáu phần. Điểm chung là làm lành vì người mất thì người làm luôn được lợi ích.
Tùy hỷ là gì?
Tùy hỷ là vui mừng trước việc lành của người khác, không ganh tị. Theo các bài giảng phổ biến, niềm vui ấy là một tâm thiện nên người tùy hỷ cũng tự tạo được điều lành. Đây là việc ai cũng làm được hằng ngày, không tốn gì.
Hồi hướng có phải là cầu nguyện cho mình được việc không?
Không hẳn. Hồi hướng hướng ra ngoài, mong lợi ích cho người khác và cho sự giác ngộ, chứ không phải để đổi lấy kết quả riêng. Mong cầu cho bản thân là chuyện bình thường, nhưng gọi đó là hồi hướng thì chưa đúng tinh thần giáo lý.
Nếu có người bảo phải làm lễ lớn hồi hướng cho người thân mới siêu thoát thì sao?
Kinh điển phổ biến không đặt điều kiện tiền bạc hay quy mô lễ cho việc hồi hướng. Gia đình làm theo khả năng và theo phong tục của mình. Nếu phân vân, hãy hỏi trực tiếp chư tăng, ni ở ngôi chùa bạn tin cậy, đừng vay mượn vì sợ hãi.