GiaoPhap.comGiáo Pháp
Các bộ kinh quen thuộc nói gì

Tam tạng kinh điển là gì: Kinh, Luật, Luận và đường đi của lời Phật thành sách

Tam tạng là ba kho kinh điển Phật giáo: Kinh, Luật, Luận. Bài giải thích từng tạng, các kỳ kết tập, Nikaya và A-hàm, và cách người mới bước vào kho sách này.

Wide view of tall wooden shelves in a quiet pagoda library in Huế, rows of cloth-wrapped bundles and closed old volumes, soft side light through lattice windows, warm brown tones

Tam tạng là tên gọi chung cho ba kho kinh điển của Phật giáo: Kinh tạng ghi các bài giảng của Đức Phật và các vị đệ tử lớn, Luật tạng ghi giới luật và nếp sinh hoạt của Tăng đoàn, Luận tạng gồm các bộ phân tích, hệ thống hoá giáo lý. Chữ "tạng" nghĩa là cái kho, cái giỏ; tiếng Pali gọi là Tipiṭaka, nghĩa đen là "ba cái giỏ". Một vị tăng thông thạo cả ba kho được tôn xưng là Tam tạng pháp sư, như cách người Việt quen gọi ngài Huyền Trang là "Đường Tam Tạng".

Nhiều người đi chùa lâu năm vẫn nghĩ "kinh" là quyển sách nhỏ mình cầm tụng mỗi tối. Thật ra quyển kinh nhật tụng chỉ là vài bài chọn ra từ một kho văn bản đồ sộ, được truyền miệng hàng trăm năm trước khi ghi thành chữ. Bài này giải thích ba tạng chứa gì, lời Phật được giữ lại bằng cách nào, vì sao có nhiều bộ Tam tạng bằng nhiều thứ tiếng, và người mới nên nhìn kho sách ấy ra sao để khỏi choáng ngợp.

Ba tạng chứa những gì

Kinh tạng (Sutta Piṭaka). Đây là phần người đọc phổ thông hay gặp nhất: các bài pháp Đức Phật giảng cho tăng ni, cư sĩ, vua quan, người buôn bán, nông dân, và một số bài do các đệ tử lớn như Xá-lợi-phất giảng rồi được Ngài chấp nhận. Mỗi bài kinh thường có bối cảnh: Phật đang ở đâu, ai hỏi, vì sao hỏi. Nhờ phần bối cảnh ấy mà người đọc thấy lời dạy gắn với tình huống thật, chứ không phải những câu châm ngôn rời rạc.

Luật tạng (Vinaya Piṭaka). Ghi các điều giới của tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni và cách Tăng đoàn sinh hoạt: thọ giới, an cư, sám hối, chia y bát, giải quyết tranh chấp. Điểm thú vị là hầu hết điều luật đều kèm câu chuyện vì sao điều đó được đặt ra, tức là luật được chế ra khi có sự việc xảy ra, không phải soạn sẵn từ đầu. Đọc Luật tạng, người ta hiểu được đời sống một cộng đồng tu học cổ đại vận hành ra sao.

Luận tạng (Abhidhamma Piṭaka). Là phần phân tích có hệ thống: tâm có những loại nào, các yếu tố của tâm, quan hệ nhân duyên giữa các pháp. Văn phong khô và chuyên môn, giống bảng phân loại hơn là bài giảng. Các truyền thống khác nhau có bộ Luận khác nhau, và giới nghiên cứu nhìn chung cho rằng phần lớn Luận tạng hình thành muộn hơn Kinh và Luật. Người mới không cần bắt đầu từ đây.

Ngoài ba tạng còn có chú giải. Bên cạnh Tam tạng là hàng ngàn bộ chú giải, sớ giải, luận của các vị tổ sư đời sau. Trong truyền thống Bắc truyền, những bộ luận của các ngài Long Thọ, Thế Thân, Vô Trước có tầm ảnh hưởng rất lớn. Khi đọc một quyển sách giáo lý, nên để ý xem đoạn đang đọc là lời kinh hay lời giải thích của người đời sau, vì hai thứ có sức nặng khác nhau.

Lời Phật được giữ lại bằng cách nào: các kỳ kết tập

Đức Phật không viết sách. Ngài giảng bằng lời, học trò nghe và thuộc lòng. Theo truyền thống ghi lại trong Luật tạng, không lâu sau khi Ngài nhập Niết-bàn, khoảng năm trăm vị A-la-hán họp ở thành Vương Xá, do ngài Ma-ha Ca-diếp chủ trì. Ngài A-nan, người thị giả theo hầu Phật nhiều năm và nổi tiếng nhớ giỏi, đọc lại các bài kinh; ngài Ưu-ba-li đọc lại giới luật. Cả hội chúng nghe, đối chiếu, rồi cùng tụng để thống nhất. Đó là lần kết tập thứ nhất. Câu mở đầu quen thuộc của rất nhiều bài kinh, "Như thị ngã văn", được giải thích là lời ngài A-nan xác nhận mình đã nghe trực tiếp như vậy.

Khoảng một trăm năm sau, theo các nguồn truyền thống, có lần kết tập thứ hai ở thành Tỳ-xá-ly, chủ yếu để giải quyết bất đồng về một số điểm giới luật. Truyền thống Nam truyền còn ghi một lần kết tập thứ ba dưới thời vua A-dục. Các con số và niên đại cụ thể của những kỳ này còn được giới sử học bàn luận, nên khi đọc nên coi là lời truyền thống kể, không phải biên bản chính xác.

Việc truyền miệng kéo dài nhiều thế kỷ. Theo biên niên sử Sri Lanka, Tam tạng Pali được chép thành văn vào khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Người hiện đại hay nghi ngờ trí nhớ truyền miệng, nhưng văn kinh có nhiều dấu vết của lối học thuộc: câu lặp lại, danh sách đánh số, công thức mở và đóng giống nhau. Những đặc điểm làm bản dịch ngày nay đọc hơi dài dòng chính là "kỹ thuật lưu trữ" của một thời chưa có giấy.

Nikaya và A-hàm: hai bộ sưu tập song song

Phần Kinh tạng được lưu giữ chủ yếu qua hai dòng. Dòng Pali của truyền thống Nam truyền chia thành năm bộ gọi là Nikaya. Dòng chữ Hán của truyền thống Bắc truyền có bốn bộ A-hàm, dịch từ các bản tiếng Ấn cổ khác. Hai bên tương ứng khá rõ:

Nikaya (Pali)A-hàm (Hán dịch)Đặc điểm
Trường bộ (Dīgha)Trường A-hàmCác bài kinh dài, nhiều bài có bối cảnh xã hội, triết thuyết đương thời
Trung bộ (Majjhima)Trung A-hàmCác bài vừa, nhiều bài đối thoại sâu về giáo lý và tu tập
Tương ưng bộ (Saṃyutta)Tạp A-hàmKinh ngắn xếp theo chủ đề: uẩn, xứ, duyên khởi, đạo đế…
Tăng chi bộ (Aṅguttara)Tăng nhất A-hàmXếp theo con số: các pháp một chi, hai chi, đến mười một chi
Tiểu bộ (Khuddaka)Không có bộ tương ứng trọn vẹnTập hợp nhiều tác phẩm: Pháp Cú, Kinh Tập, Bổn Sanh…

Khi đối chiếu, giới nghiên cứu thấy phần lớn nội dung cốt lõi trùng nhau dù hai dòng tách nhau từ rất sớm: Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, duyên khởi, năm uẩn đều có mặt ở cả hai. Chỗ khác thường là thứ tự, chi tiết bối cảnh, hoặc một vài bài chỉ có ở một bên. Vì vậy người mới không cần lo "đọc bên nào mới đúng"; đọc bản nào có chú giải rõ ràng, dễ tiếp cận hơn với mình là được.

Vì sao có nhiều bộ Tam tạng bằng nhiều thứ tiếng

Ngày nay có ba khối kinh điển lớn còn lưu giữ. Khối Pali là Tam tạng của Phật giáo Nam truyền, phổ biến ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và cộng đồng Khmer ở Nam Bộ. Khối chữ Hán, thường gọi là Đại tạng kinh, gồm các bản dịch từ nhiều ngôn ngữ Ấn cổ cộng với trước tác của các tổ sư Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản; bộ in được dùng phổ biến trong nghiên cứu là Đại Chính tân tu Đại tạng kinh, biên soạn ở Nhật Bản trong thập niên 1920–1930. Khối Tạng ngữ gồm hai phần Kangyur (lời Phật) và Tengyur (luận giải).

Phật giáo Việt Nam đứng ở chỗ giao nhau. Phần lớn chùa Bắc truyền dùng kinh dịch từ chữ Hán, nên người Việt quen tên kinh âm Hán Việt như Pháp Hoa, Kim Cang, A Di Đà. Trong khi đó các chùa Nam tông dùng kinh Pali. Từ nửa sau thế kỷ hai mươi, cả bộ Nikaya và bộ A-hàm đều đã có bản dịch tiếng Việt, cùng nhiều kinh Đại thừa được dịch lại sang văn xuôi dễ đọc.

Một điểm hay gây thắc mắc: các kinh Đại thừa như Pháp Hoa, Bát Nhã, A Di Đà không có trong Tam tạng Pali. Các truyền thống có cách nhìn khác nhau về nguồn gốc những bộ kinh này. Bài này chỉ ghi nhận sự khác biệt đó, không xếp bên nào cao thấp; nếu muốn tìm hiểu kỹ, cách đúng là hỏi chư tăng trong truyền thống mình theo và đọc các công trình lịch sử Phật giáo nghiêm túc.

Những hiểu lầm thường gặp về kinh điển

Khi mới tìm hiểu, người ta hay mang theo vài hình dung chưa đúng. Nhận ra sớm sẽ đỡ bối rối:

  • "Kinh nào cũng là lời Phật nói nguyên văn." Kinh là lời được truyền lại, qua trí nhớ, qua dịch thuật nhiều tầng. Thái độ thường thấy ở các nhà nghiên cứu Phật học là trân trọng văn bản nhưng vẫn ý thức về lịch sử hình thành của nó.
  • "Đọc kinh phải đọc chữ Hán mới linh." Đọc âm Hán Việt là truyền thống tụng niệm đẹp, nhưng để hiểu nội dung thì bản dịch nghĩa tiếng Việt có chú giải giúp nhiều hơn. Hai cách không loại trừ nhau.
  • "Câu nào mở đầu bằng 'Phật dạy' trên mạng cũng là kinh." Rất nhiều câu trôi nổi không thấy trong kinh điển phổ biến. Gặp câu hay, nên hỏi: câu này ở kinh nào, phẩm nào, bản dịch nào.
  • "Phải đọc hết Tam tạng mới hiểu đạo Phật." Không ai bắt đầu như vậy. Ngay cả trong chùa, người học thường đi từ sách giáo lý nhập môn, rồi vài bộ kinh ngắn, rồi mới mở rộng dần.
  • "Luận khó nên không quan trọng." Luận khó vì nó là công cụ phân tích chuyên sâu; không cần đọc sớm, nhưng không vì thế mà kém giá trị.

Người mới bước vào kho kinh điển nên đi thế nào

Kho kinh điển lớn tới mức nếu không có lộ trình, người ta dễ đọc vài trang rồi bỏ. Một cách đi từ dễ tới khó mà nhiều lớp giáo lý ở chùa vẫn gợi ý:

  1. Đọc một quyển giáo lý nhập môn để nắm khung: Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, nhân quả, năm giới. Khung này giúp bạn biết mình đang đọc đoạn kinh nói về phần nào.
  2. Đọc một tác phẩm ngắn, dễ tiếp cận như kinh Pháp Cú: mỗi lần vài câu kệ, nghiền ngẫm trong ngày.
  3. Đọc vài bài kinh có bối cảnh đời thường, như kinh Thiện Sanh về bổn phận trong gia đình hay kinh Kalama về cách kiểm chứng điều mình nghe.
  4. Sau đó mới tới các kinh Đại thừa quen thuộc như Bát Nhã, Kim Cang, Pháp Hoa, A Di Đà, luôn chọn bản có chú giải.
  5. Ghi lại câu hỏi trong quá trình đọc, mang tới hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt hoặc giảng sư của lớp giáo lý.

Lộ trình này không phải luật, chỉ là cách giảm sức ép. Có người đến với đạo Phật qua kinh A Di Đà vì gia đình tụng từ nhỏ, có người qua Pháp Cú vì thích những câu ngắn. Điều quan trọng là đọc để hiểu và áp dụng được, chứ không phải đọc cho đủ số lượng.

Đọc kinh với thái độ nào cho phải

Truyền thống Phật giáo nhiều lần ví giáo pháp như chiếc bè dùng để qua sông, không phải thứ để vác lên vai mang theo mãi. Hình ảnh ấy nhắc rằng đọc kinh là để hiểu và sống, không phải để thuộc nhiều rồi tranh luận hơn thua. Một bài kinh đọc kỹ, hiểu được, đem vào cách mình nói năng, đối xử với người nhà, có khi giá trị hơn mười bộ đọc lướt.

Cũng nên khiêm tốn với văn bản. Có những đoạn kinh khó, có hình ảnh xa lạ với người hiện đại, có cách nói phóng đại theo lối văn Ấn Độ cổ. Gặp đoạn chưa hiểu, cứ đánh dấu và hỏi, đừng vội gạt đi, cũng đừng vội suy diễn theo ý mình. Mỗi truyền thống có cách giải thích riêng; nghe nhiều cách rồi đối chiếu là thái độ cẩn trọng.

Cuối cùng, muốn hiểu sâu và thực hành cho đúng, hãy hỏi chư tăng, ni nơi bạn sinh hoạt hoặc theo một khoá giáo lý ở chùa. Bài viết phổ thông chỉ giúp bạn biết kho sách có những gì và nên mở cửa nào trước.

Câu hỏi thường gặp

Tam tạng và Đại tạng kinh có phải là một không?

Gần nghĩa nhưng không trùng hẳn. Tam tạng là khái niệm ba kho Kinh, Luật, Luận. Đại tạng kinh thường dùng để chỉ một bộ sưu tập kinh điển hoàn chỉnh bằng chữ Hán, gồm cả Tam tạng dịch từ tiếng Ấn cổ lẫn trước tác của các tổ sư đời sau, nên rộng hơn khái niệm ba tạng ban đầu.

Đường Tam Tạng trong Tây Du Ký có phải nhân vật có thật không?

Nhân vật được dựng dựa trên ngài Huyền Trang, một vị tăng có thật đời Đường, từng sang Ấn Độ cầu học nhiều năm và mang về rất nhiều kinh luận để dịch. Danh xưng Tam tạng là để tôn vinh người thông hiểu cả ba kho kinh điển. Phần yêu quái, phép thuật trong tiểu thuyết là hư cấu văn học.

Người tại gia có được đọc Luật tạng không?

Không có gì cấm người tại gia tìm hiểu Luật tạng như một tư liệu về đời sống Tăng đoàn. Tuy vậy, một số truyền thống khuyên cư sĩ không nên dùng hiểu biết về giới luật của người xuất gia để xét nét chư tăng. Nếu thắc mắc, bạn nên hỏi trực tiếp chư tăng nơi mình sinh hoạt.

Kinh nhật tụng có nằm trong Tam tạng không?

Kinh nhật tụng là quyển tập hợp do các chùa biên soạn, gồm một số bài kinh, chú, kệ, sám chọn ra để tụng hằng ngày. Nhiều bài trong đó có gốc từ kinh điển, nhưng bản thân quyển nhật tụng là sách nghi thức, không phải một bộ phận của Tam tạng.

Vì sao cùng một bài kinh mà bản dịch này khác bản dịch kia?

Vì khác nguồn gốc văn bản, khác người dịch và khác mục đích. Có bản dịch sát chữ để nghiên cứu, có bản dịch thoát cho dễ đọc, có bản dịch từ Pali, có bản từ chữ Hán. Đọc hai bản song song và xem chú thích là cách tốt để nắm ý gần đúng nhất.

Có cần biết tiếng Pali hay chữ Hán mới học được kinh không?

Không cần. Phần lớn người học Phật hiện nay đọc qua bản dịch tiếng mẹ đẻ. Biết vài thuật ngữ gốc giúp tra cứu chính xác hơn, nhưng đó là việc có thể học dần, không phải điều kiện bắt đầu. Hỏi chư tăng hoặc giảng sư khi gặp thuật ngữ lạ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183