GiaoPhap.comGiáo Pháp
Cuộc đời Đức Phật và những người học trò đầu tiên

Sáu năm khổ hạnh của Đức Phật: hai vị thầy, ép xác và con đường trung đạo

Trước khi giác ngộ, Đức Phật học với hai vị thầy rồi ép xác tới kiệt sức. Bài kể sáu năm ấy theo kinh Trung Bộ và giải vì sao Ngài chọn trung đạo.

A narrow river bank at dawn in An Giang, a lone figure in a brown robe seen far away sitting under a large tree, mist over the water, golden light

Sáu năm khổ hạnh là quãng đời từ khi thái tử Tất-đạt-đa rời cung đến trước đêm giác ngộ: Ngài học thiền định với hai vị thầy, rồi ép xác tới mức gần chết, cuối cùng từ bỏ cả hai lối và chọn con đường trung đạo. Đây là một trong số ít giai đoạn mà chính Đức Phật tự kể khá kỹ trong kinh, chủ yếu ở các bài kinh thuộc Trung Bộ.

Với người học giáo lý, sáu năm này quan trọng vì nó giải thích vì sao bài giảng đầu tiên mở ra bằng lời khuyên tránh hai cực đoan. Trung đạo không phải một khẩu hiệu trừu tượng mà là bài học Ngài trả giá bằng chính thân thể mình. Bài dưới đây kể lại từng chặng, ghi rõ chỗ nào kinh kể, chỗ nào là chuyện được thêm về sau.

Bối cảnh: thời của những người tìm đạo không nhà

Miền bắc Ấn Độ thời Đức Phật có rất nhiều người rời bỏ gia đình để tìm chân lý. Họ được gọi chung là sa-môn, sống bằng khất thực, đi từ nơi này sang nơi khác, tranh luận với nhau về linh hồn, về thế giới, về con đường giải thoát. Bên cạnh các vị Bà-la-môn giữ truyền thống tế lễ, những nhóm sa-môn này tạo nên một không khí tìm tòi rất sôi nổi.

Trong khung cảnh ấy, việc một người con dòng quý tộc cạo tóc ra đi không phải là chuyện chưa từng có. Điều làm nên khác biệt là cách thái tử Tất-đạt-đa đi con đường ấy: thử nghiêm túc từng phương pháp được đánh giá cao nhất thời bấy giờ, và chỉ rời bỏ khi đã tự mình thấy nó chưa đưa tới đích.

Sau khi rời cung, kinh kể Ngài đi về phía nam, tới thành Vương Xá của nước Ma-kiệt-đà. Kinh Tập có bài kể vua Bình-sa thấy vị sa-môn trẻ có dáng vẻ khác thường, đã tìm tới và ngỏ ý trao cho của cải, quyền lực. Ngài từ chối; theo chú giải, Ngài hứa nếu tìm được đạo sẽ trở lại. Lời hứa ấy về sau được thực hiện khi Đức Phật đến Vương Xá giảng pháp.

Hai vị thầy đầu tiên và điều Ngài học được

Bài kinh Ariyapariyesana trong Trung Bộ kể Ngài lần lượt học với hai vị thầy thiền định nổi tiếng. Bảng dưới tóm tắt theo cách giảng phổ biến; các tầng định được nêu ở mức tên gọi, không phải hướng dẫn thực hành.

Vị thầyTầng định đạt đượcNgài đã làm gìVì sao Ngài rời đi
A-la-la Ca-lamVô sở hữu xứ, một tầng định rất sâu theo hệ thống thời ấyHọc nhanh, đạt ngang thầy; thầy mời Ngài cùng lãnh đạo nhóm học tròRa khỏi định thì phiền não vẫn còn, chưa phải chỗ dứt khổ
Uất-đầu-lam-phấtPhi tưởng phi phi tưởng xứ, tầng cao hơn nữaĐạt được tầng định mà cha của vị thầy này từng đạt; được mời làm thầyVẫn chỉ là trạng thái tạm thời, không đưa tới hiểu biết giải thoát

Bài học từ hai vị thầy rất đáng chú ý: Ngài không phủ nhận giá trị của thiền định, nhưng thấy rằng một trạng thái tâm cao đến đâu, nếu chỉ là trạng thái, thì khi ra khỏi nó con người vẫn như cũ. Ngài cần một sự hiểu biết làm thay đổi tận gốc, không chỉ một kinh nghiệm đẹp.

Hai vị thầy này còn xuất hiện trở lại trong câu chuyện. Theo kinh, sau khi giác ngộ, Đức Phật nghĩ tới họ đầu tiên như những người có thể hiểu được pháp, nhưng được biết cả hai đều đã qua đời.

Những năm ép xác ở Ưu-lâu-tần-loa

Rời hai vị thầy, Ngài tới vùng Ưu-lâu-tần-loa bên bờ sông Ni-liên-thiền, một nơi có rừng cây yên tĩnh, có làng gần đó để khất thực. Ở đây Ngài bắt đầu con đường khổ hạnh, vốn được nhiều nhóm tu thời ấy coi là cách thiêu đốt những ô nhiễm trong thân tâm. Năm vị tu sĩ, đứng đầu là Kiều-trần-như, đến ở gần để phục vụ, tin rằng nếu Ngài tìm ra đạo sẽ chia sẻ với họ.

Đại kinh Saccaka trong Trung Bộ ghi lời Ngài tự kể về giai đoạn này. Ngài thử nín thở thật lâu cho đến khi đầu đau như bị khoan, bụng đau như bị dao cắt. Ngài giảm ăn đến mức mỗi ngày chỉ một chút nước đậu, thân thể gầy tới mức sờ bụng thì chạm cột sống, tóc rụng khi vuốt, da sạm đen. Có người đi qua tưởng Ngài đã chết.

Những tượng Phật khổ hạnh với xương sườn lộ rõ mà bạn có thể đã thấy trong sách mỹ thuật đều lấy cảm hứng từ những đoạn kinh này. Nhưng khi đọc, điều đáng chú ý không phải sự khắc nghiệt, mà là lời kết luận của chính Ngài: những cảm giác đau đớn dữ dội ấy, dù mạnh đến đâu, vẫn không đưa tới trí tuệ.

Khoảnh khắc nhận ra: ký ức dưới gốc cây hồng táo

Kinh kể khi đã kiệt sức, Ngài tự hỏi phải chăng còn một con đường khác. Lúc ấy Ngài nhớ lại một ngày thơ ấu, khi vua cha làm lễ cày ruộng đầu mùa, cậu bé ngồi dưới bóng cây hồng táo và tự nhiên rơi vào một trạng thái tâm lắng dịu, an vui, không dính gì tới dục lạc. Ngài tự hỏi: phải chăng đó mới là con đường đưa tới giác ngộ.

Đại ý, kinh ghi Ngài nghĩ rằng không cần phải sợ niềm an vui ấy, vì nó không đến từ ham muốn giác quan. Đây là một bước ngoặt lớn. Nhiều trường phái thời ấy cho rằng mọi niềm vui đều đáng ngờ, phải hành xác mới trong sạch. Ngài nhận ra có một loại an vui lành mạnh, sinh từ tâm yên lặng, và nó là chỗ dựa cho trí tuệ chứ không phải trở ngại.

Nhưng một thân thể kiệt quệ thì không thể giữ tâm như vậy. Vì thế Ngài quyết định ăn uống trở lại cho có sức. Đây là quyết định đơn giản bề ngoài mà rất khó: nó nghĩa là từ bỏ con đường mình đã theo đuổi nhiều năm, chấp nhận bị những người từng kính phục mình coi là thất bại.

Bát sữa cháo và năm người bạn bỏ đi

Theo chú giải và các bản tiểu sử, người dâng bát sữa cháo là một thiếu nữ trong làng tên Tu-xà-đa, nhiều sách Việt phiên là Sujata. Có bản kể nàng vốn định dâng lễ cho thần cây, thấy vị tu sĩ ngồi dưới gốc liền dâng lên. Kinh tạng không kể chi tiết như vậy; đây là phần được thêm trong truyền thống kể chuyện, nên ghi rõ là theo chú giải.

Thấy Ngài ăn uống trở lại, năm vị Kiều-trần-như cho rằng Ngài đã quay về đời sống sung túc, bỏ cuộc tìm đạo. Họ thất vọng, bỏ đi tới vườn Lộc Uyển gần thành Ba-la-nại. Ngài ở lại một mình. Chi tiết này về sau có ý nghĩa đặc biệt: chính năm người đã bỏ Ngài ra đi lại là những người đầu tiên nghe Ngài giảng.

Có một chuyện dân gian hay được kể kèm: Ngài nghe một người chơi đàn hát rằng dây đàn căng quá thì đứt, chùng quá thì không kêu, nên mới ngộ ra trung đạo. Chuyện này không thấy trong kinh điển phổ biến. Hình ảnh dây đàn có trong một bài kinh khác, khi Đức Phật khuyên một vị tỳ-kheo vốn là nhạc công đừng tinh tấn quá căng mà cũng đừng quá lỏng. Biết nguồn gốc như vậy giúp tránh gán sai chuyện kể cho kinh.

Sáu năm ấy để lại dấu gì trong đời sống Tăng đoàn

Kinh nghiệm khổ hạnh của Đức Phật ảnh hưởng rõ tới cách Ngài tổ chức đời sống tăng ni về sau. Giới luật quy định tăng ni ăn mỗi ngày, mặc y đủ che thân, có chỗ trú mùa mưa, được chữa bệnh khi đau ốm. Đó là những điều kiện vừa đủ để giữ thân khoẻ cho việc tu tập, không thiếu thốn tới mức hành xác, cũng không dư dả tới mức buông lung.

Luật tạng kể một chuyện đáng nhớ: Đề-bà-đạt-đa từng đề nghị bắt buộc mọi tỳ-kheo phải sống trong rừng suốt đời, chỉ ăn đồ khất thực, chỉ mặc y may từ vải bỏ, ngủ dưới gốc cây và không ăn cá thịt. Đức Phật không chấp nhận biến những điều ấy thành luật bắt buộc; ai muốn giữ thì cứ giữ, nhưng không ép tất cả. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là một biểu hiện của tinh thần trung đạo trong việc lập Tăng đoàn.

Bên cạnh đó vẫn có những hạnh tu nghiêm khắc mang tính tự nguyện, gọi là hạnh đầu đà, như chỉ mặc ba y, chỉ ăn một bữa, ở nơi vắng vẻ. Tôn giả Ma-ha Ca-diếp nổi tiếng giữ các hạnh này suốt đời và được Đức Phật khen ngợi. Như vậy trung đạo không cấm sự giản dị nghiêm túc; điều nó tránh là coi hành xác như con đường tự thân dẫn tới giải thoát.

Trung đạo nghĩa là gì, và không có nghĩa là gì

Trong bài giảng đầu tiên, Đức Phật mở đầu bằng việc chỉ ra hai cực đoan nên tránh: đắm chìm trong dục lạc, và hành hạ thân xác. Con đường ở giữa là Bát chánh đạo. Ở mức nhập môn, có thể hiểu trung đạo qua mấy điểm sau:

  • Trung đạo không phải là "làm gì cũng vừa vừa" hay thoả hiệp cho êm chuyện. Nó là con đường có nội dung cụ thể, được trình bày thành tám chi.
  • Trung đạo không phủ nhận thân thể: thân cần được nuôi dưỡng vừa đủ để tâm có thể sáng suốt. Đức Phật về sau vẫn khất thực, vẫn ngủ nghỉ, vẫn chăm sóc khi bệnh.
  • Trung đạo cũng không xem mọi niềm vui là xấu. Có những niềm vui lành mạnh như sự an ổn của người sống ngay thẳng, sự nhẹ nhõm của tâm lắng dịu.
  • Trong nhiều luận giải, nhất là ở truyền thống Đại thừa, trung đạo còn được hiểu ở tầng triết lý: tránh hai cực đoan cho rằng mọi thứ tồn tại vĩnh viễn, hoặc hoàn toàn không có gì. Tầng nghĩa này được giảng riêng trong các bài về duyên khởi và tánh Không.
  • Với đời sống hằng ngày, trung đạo gợi một thái độ tỉnh táo: không chạy theo hưởng thụ, cũng không ép mình khắc khổ để chứng tỏ.

Muốn hiểu trung đạo sâu hơn và áp dụng đúng vào việc tu tập của mình, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt hoặc theo một khoá giáo lý ở chùa, vì mỗi truyền thống có cách triển khai riêng.

Câu hỏi thường gặp

Đức Phật khổ hạnh bao lâu?

Theo cách kể phổ biến, quãng tìm đạo từ khi rời cung đến lúc giác ngộ kéo dài khoảng sáu năm, gồm thời gian học với hai vị thầy và thời gian khổ hạnh ở Ưu-lâu-tần-loa. Kinh không chia rõ từng giai đoạn kéo dài bao lâu.

Hai vị thầy đầu tiên của Đức Phật là ai?

Đó là A-la-la Ca-lam và Uất-đầu-lam-phất, hai vị thầy thiền định nổi tiếng thời ấy. Ngài đạt được tầng định cao nhất mà mỗi vị dạy, nhưng thấy đó chưa phải giải thoát nên rời đi. Bài kinh Ariyapariyesana trong Trung Bộ kể lại chuyện này.

Vì sao Đức Phật bỏ khổ hạnh?

Theo lời Ngài tự kể trong kinh Trung Bộ, những đau đớn của khổ hạnh dù dữ dội đến đâu cũng không đưa tới trí tuệ. Một thân thể kiệt quệ không giữ được tâm sáng suốt. Ngài chọn ăn uống trở lại và đi con đường ở giữa hai cực đoan.

Người dâng bát sữa cháo cho Đức Phật là ai?

Theo chú giải và các bản tiểu sử, đó là một thiếu nữ trong làng gần sông Ni-liên-thiền tên Tu-xà-đa, nhiều sách Việt viết là Sujata. Kinh tạng không kể chi tiết này, nên khi giảng thường ghi là theo truyền thống chú giải.

Chuyện dây đàn căng quá thì đứt có trong kinh không?

Chuyện Đức Phật nghe người chơi đàn hát rồi ngộ ra trung đạo không thấy trong kinh điển phổ biến. Hình ảnh dây đàn có trong một bài kinh Đức Phật khuyên một vị tỳ-kheo từng là nhạc công giữ sự tinh tấn vừa phải.

Trung đạo có phải là sống thế nào cũng được không?

Không. Trung đạo là tránh hai cực đoan hưởng thụ và hành xác, và có nội dung cụ thể là Bát chánh đạo với tám chi. Muốn hiểu và thực hành đúng, bạn nên hỏi chư tăng, ni hoặc theo một khoá giáo lý ở chùa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183