GiaoPhap.comGiáo Pháp
Cuộc đời Đức Phật và những người học trò đầu tiên

Cuộc đời Đức Phật Thích Ca: tóm tắt các chặng từ đản sinh đến nhập Niết-bàn

Tám mươi năm cuộc đời Đức Phật gói trong sáu chặng: tuổi trẻ, xuất gia, tìm đạo, giác ngộ, đi giảng và nhập diệt — kể theo kinh điển, kèm bảng mốc dễ nhớ.

Early morning in a pagoda courtyard in Bắc Ninh, a lay woman in a grey robe seen from behind sweeping fallen bodhi leaves, soft haze, warm ochre light

Theo kinh điển phổ biến, Đức Phật Thích Ca vốn là thái tử Tất-đạt-đa của dòng họ Thích-ca, rời hoàng cung năm hai mươi chín tuổi, giác ngộ năm ba mươi lăm tuổi, đi giảng dạy suốt bốn mươi lăm năm và nhập Niết-bàn năm tám mươi tuổi. Đó là bộ khung mà gần như mọi truyền thống Phật giáo đều giữ, dù chi tiết từng đoạn có chỗ khác nhau giữa các bản kể.

Nhiều người lớn lên cạnh mái chùa, biết ngày Phật đản, biết tượng Phật ngồi dưới cội bồ đề, nhưng chưa từng đọc liền một mạch cuộc đời của vị thầy ấy. Bài này đi qua sáu chặng chính theo thứ tự thời gian, ghi rõ chỗ nào là lời kinh kể, chỗ nào giới nghiên cứu còn bàn, để bạn có một tấm bản đồ trước khi đọc kỹ từng chặng ở các bài khác trong chuyên mục.

Đọc tiểu sử Đức Phật từ những nguồn nào

Không có một quyển tiểu sử Đức Phật nào được viết ngay trong đời Ngài. Những gì người sau biết được rải rác trong kinh tạng và luật tạng: một đoạn Ngài tự kể lúc tìm đạo, một đoạn kể buổi giảng đầu tiên, một bản kinh dài kể chuyến đi cuối cùng. Phải nhiều thế kỷ sau mới có những tác phẩm gom thành một mạch liền, như trường ca Phật sở hành tán của Mã Minh viết bằng tiếng Phạn, hay các bộ chú giải của truyền thống Nam truyền.

Vì vậy khi đọc, nên tách hai lớp. Lớp thứ nhất là những sự kiện mà hầu hết các nguồn cùng ghi: Ngài sinh trong dòng họ Thích-ca ở vùng chân núi Himalaya, rời nhà đi tìm đạo, giác ngộ ở Bồ-đề Đạo tràng, giảng bài pháp đầu ở Lộc Uyển, nhập diệt ở Câu-thi-na. Lớp thứ hai là những chi tiết kỳ diệu như đản sinh bước trên hoa sen, trời đất rung chuyển. Người viết có trách nhiệm sẽ nêu lớp này là "kinh kể như vậy", để người đọc tự hiểu đó là cách người xưa diễn tả sự tôn kính.

Năm sinh và năm mất của Đức Phật cũng là chuyện có nhiều thuyết. Truyền thống Nam truyền ở Sri Lanka và Đông Nam Á tính theo một mốc, nhiều nhà nghiên cứu phương Tây và Nhật Bản lại đưa ra những mốc muộn hơn cả trăm năm. Điều các bên cùng thừa nhận là Ngài sống vào khoảng thế kỷ thứ sáu đến thứ năm trước Công nguyên, ở miền bắc Ấn Độ và nam Nepal ngày nay.

Bảng mốc cuộc đời Đức Phật theo kinh điển phổ biến

Bảng dưới gom những mốc chính. Số tuổi theo cách kể phổ biến của truyền thống Nam truyền; một số bản Bắc truyền ghi tuổi xuất gia là mười chín, nên khi gặp con số khác, bạn không cần vội cho là sai.

ChặngTuổi theo cách kể phổ biếnNơi chốnSự kiện chính
Đản sinhLúc mới sinhVườn Lâm-tỳ-ni, nay thuộc NepalHoàng hậu Ma-da sinh thái tử trên đường về quê ngoại
Tuổi trẻ trong cungĐến 29 tuổiThành Ca-tỳ-la-vệHọc văn võ, lập gia đình với Da-du-đà-la, có con là La-hầu-la
Xuất gia29 tuổiRời thành lúc nửa đêmTừ bỏ ngôi vị để tìm lời giải cho già, bệnh, chết
Tìm đạo, khổ hạnhKhoảng 29 đến 35 tuổiVùng Ma-kiệt-đà, bờ sông Ni-liên-thiềnHọc với hai vị thầy, ép xác sáu năm, rồi chọn con đường trung đạo
Giác ngộ35 tuổiBồ-đề Đạo tràngNgồi thiền dưới cội bồ đề và thành Phật
Giảng bài pháp đầu35 tuổiVườn Lộc Uyển gần thành Ba-la-nạiNăm anh em Kiều-trần-như thành những đệ tử đầu tiên
Hoằng phápBốn mươi lăm nămLưu vực sông Hằng: Vương Xá, Xá-vệ, Tỳ-xá-ly…Giảng dạy, lập Tăng đoàn và Ni đoàn
Nhập Niết-bàn80 tuổiRừng cây sa-la ở Câu-thi-naĐể lại lời dặn cuối cùng cho các đệ tử

Bốn nơi đản sinh, giác ngộ, giảng pháp lần đầu và nhập diệt về sau được gọi là bốn thánh tích. Theo kinh kể, chính Đức Phật đã nhắc tới bốn nơi này với tôn giả A-nan trong những ngày cuối, như những chỗ người có lòng tin nên đến để nhớ lại cuộc đời người thầy.

Tuổi trẻ của một thái tử dòng Thích-ca

Cha của Đức Phật là vua Tịnh Phạn, đứng đầu dòng họ Thích-ca ở thành Ca-tỳ-la-vệ. Mẹ là hoàng hậu Ma-da. Theo kinh kể, hoàng hậu trở về quê ngoại để sinh nở theo tục lệ, và thái tử chào đời giữa đường, trong vườn Lâm-tỳ-ni. Bảy ngày sau bà qua đời; người nuôi thái tử khôn lớn là em gái bà, bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề.

Thái tử được đặt tên là Tất-đạt-đa, nghĩa đại ý là "người đạt được mục đích". Họ của Ngài là Cồ-đàm. Lớn lên trong nhung lụa, thái tử học đủ các môn mà một người con nhà vương tộc thời ấy cần học, rồi kết hôn với công chúa Da-du-đà-la. Hai người có một con trai là La-hầu-la.

Điều đáng chú ý trong các bản kể không nằm ở sự giàu sang, mà ở chỗ một người có đủ mọi thứ vẫn thấy lòng không yên. Kinh Tăng Chi ghi lại lời Ngài kể về những ngày trẻ: Ngài từng có ba toà lâu đài cho ba mùa, nhưng khi nghĩ tới cảnh già, bệnh, chết đang chờ mọi người, niềm kiêu hãnh của tuổi trẻ và sức khoẻ trong Ngài tan đi. Đó là gốc của câu hỏi sẽ theo Ngài suốt nhiều năm sau.

Xuất gia và sáu năm tìm đạo

Các bản tiểu sử về sau kể câu chuyện bốn lần ra cửa thành: thái tử lần lượt gặp một người già, một người bệnh, một đám tang và một vị tu sĩ. Ba cảnh đầu cho thấy cái khổ không trừ ai; cảnh thứ tư gợi ra rằng có người đã dám đi tìm lối ra. Năm hai mươi chín tuổi, thái tử rời thành lúc nửa đêm, cắt tóc, đổi áo, trở thành một người tìm đạo không nhà.

Ngài theo học hai vị thầy nổi tiếng thời ấy là A-la-la Ca-lam và Uất-đầu-lam-phất, đạt được những tầng định cao mà hai vị dạy, nhưng thấy đó chưa phải là chỗ dứt khổ. Ngài rời đi, cùng năm người bạn tu thực hành khổ hạnh, nhịn ăn tới mức thân thể chỉ còn da bọc xương. Kinh Trung Bộ có đoạn Ngài tự kể lại giai đoạn này rất chi tiết.

Cuối cùng Ngài nhận ra hành hạ thân xác cũng không đưa tới giải thoát, cũng như hưởng thụ không đưa tới. Ngài nhận bát sữa cháo, ăn uống trở lại cho thân có sức. Năm người bạn cho rằng Ngài đã bỏ cuộc nên bỏ đi. Lối đi giữa hai cực đoan ấy về sau được gọi là trung đạo, và trở thành một ý nền của toàn bộ giáo lý.

Đêm giác ngộ và bài pháp đầu tiên

Ngài đến ngồi dưới một gốc cây pippala bên bờ sông Ni-liên-thiền, về sau cây ấy được gọi là cây bồ đề, tức "cây giác ngộ". Kinh kể Ngài phát nguyện không đứng dậy khi chưa tìm ra con đường. Qua ba canh của một đêm, Ngài thấy rõ các đời sống trước, thấy cách chúng sinh sinh ra và mất đi theo hành động của mình, và cuối cùng thấy rõ khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa tới chỗ ấy. Từ đó Ngài được gọi là Phật, nghĩa là "người đã tỉnh thức".

Sau một thời gian ở lại quanh cội bồ đề, Ngài đi bộ tới vườn Lộc Uyển gần thành Ba-la-nại, nơi năm người bạn tu cũ đang ở. Bài giảng đầu tiên cho năm vị ấy được gọi là kinh Chuyển pháp luân, nói về trung đạo, Tứ diệu đế và Bát chánh đạo. Vị đầu tiên hiểu ra là Kiều-trần-như. Từ năm người này, Tăng đoàn ra đời.

Nội dung chi tiết của Tứ diệu đế và Bát chánh đạo được giảng riêng trong một chuyên mục khác của Giáo Pháp. Ở góc tiểu sử, điều cần nhớ là Đức Phật bắt đầu sự nghiệp giảng dạy bằng chính những người từng nghi ngờ mình, và bằng một bài giảng rất thực tế: bắt đầu từ cái khổ ai cũng gặp, không bắt đầu từ thần linh hay phép lạ.

Bốn mươi lăm năm đi giảng: những điểm đáng nhớ

Phần dài nhất của cuộc đời Đức Phật là quãng bốn mươi lăm năm đi bộ khắp lưu vực sông Hằng. Thay vì kể từng năm, có thể nhớ qua mấy điểm sau:

  • Ngài đi bộ, khất thực mỗi sáng, chỉ dừng lại một chỗ trong ba tháng mùa mưa; tục an cư kiết hạ của tăng ni ngày nay bắt nguồn từ nếp ấy.
  • Các trung tâm lớn là thành Vương Xá của nước Ma-kiệt-đà, nơi có tinh xá Trúc Lâm vua Bình-sa dâng cúng, và thành Xá-vệ của nước Kiều-tát-la, nơi có tinh xá Kỳ Viên do ông Cấp Cô Độc mua đất xây dựng.
  • Người nghe gồm đủ hạng: vua quan, thương nhân, nông dân, người làm nghề bị xem là thấp hèn, cả những người từng phạm tội nặng như Ương-quật-ma-la.
  • Học trò lớn có hai vị Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên, tôn giả Ma-ha Ca-diếp, tôn giả A-nan theo hầu suốt hai mươi lăm năm cuối, cùng nhiều vị khác.
  • Theo lời thỉnh cầu của bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề và sự can thiệp của tôn giả A-nan, Ngài cho phép nữ giới xuất gia, Ni đoàn ra đời.
  • Ngài dạy theo căn cơ người nghe, hay dùng ví dụ đời thường như chiếc bè qua sông, mũi tên tẩm độc, sợi dây đàn căng vừa phải.

Trong quãng ấy cũng có những chuyện buồn: người em họ Đề-bà-đạt-đa chia rẽ Tăng đoàn, quê hương họ Thích-ca bị nước láng giềng đánh phá. Kinh không giấu những chuyện này, và chính sự không tô vẽ ấy làm chân dung người thầy gần gũi hơn.

Những ngày cuối và vì sao cuộc đời này còn được kể lại

Năm tám mươi tuổi, Đức Phật cùng tôn giả A-nan đi một chặng đường dài về phương bắc. Kinh Đại Bát Niết-bàn kể Ngài bệnh nặng trong mùa mưa cuối, rồi sau bữa ăn ở nhà người thợ rèn Thuần-đà, Ngài yếu dần và nằm nghỉ giữa hai cây sa-la ở Câu-thi-na. Trước khi nhập diệt, Ngài hỏi các đệ tử ba lần xem còn ai thắc mắc gì không, rồi để lại lời dặn mà đại ý là: mọi sự do duyên hợp đều đổi thay, hãy siêng năng, đừng buông lung.

Câu chuyện ấy được kể lại suốt hơn hai nghìn năm không phải vì nó có nhiều phép lạ, mà vì nó cho thấy một con người đã đi trọn con đường mình dạy. Ngài sinh ra như mọi người, cũng gặp nỗi sợ già, bệnh, chết, cũng thử sai, rồi tìm ra lối đi và dành phần đời còn lại chỉ đường cho người khác. Với người mới học giáo lý, đọc cuộc đời Đức Phật trước khi đọc kinh giúp hiểu vì sao lời dạy lại bắt đầu từ cái khổ và kết thúc ở sự tự lực.

Bài này chỉ là bản đồ tóm tắt theo kinh điển phổ biến. Mỗi truyền thống có những chi tiết riêng, và có nhiều cách hiểu ý nghĩa từng sự kiện. Muốn hiểu sâu hơn, bạn nên đọc những bản tiểu sử được Giáo hội hay các ban hoằng pháp giới thiệu, và hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt khi gặp chỗ thắc mắc.

Câu hỏi thường gặp

Đức Phật sống vào khoảng năm nào?

Các nguồn đều cho rằng Đức Phật sống vào khoảng thế kỷ thứ sáu đến thứ năm trước Công nguyên, nhưng năm sinh, năm mất cụ thể thì có nhiều thuyết. Truyền thống Nam truyền tính sớm hơn, nhiều nhà nghiên cứu hiện đại đưa ra mốc muộn hơn khoảng một trăm năm.

Đức Phật sinh ra ở Ấn Độ hay Nepal?

Vườn Lâm-tỳ-ni, nơi kinh kể Đức Phật đản sinh, nay nằm trên lãnh thổ Nepal, sát biên giới Ấn Độ. Thời ấy chưa có hai quốc gia như bây giờ; phần lớn cuộc đời giảng dạy của Ngài diễn ra ở vùng nay thuộc miền bắc Ấn Độ.

Đức Phật xuất gia năm bao nhiêu tuổi?

Theo cách kể phổ biến của truyền thống Nam truyền, thái tử Tất-đạt-đa xuất gia năm hai mươi chín tuổi. Một số bản Bắc truyền ghi mười chín tuổi. Cả hai đều thống nhất rằng Ngài giác ngộ khi đã trải qua sáu năm tìm đạo và khổ hạnh.

Đức Phật có phải là thần không?

Theo kinh điển, Đức Phật là một con người đã giác ngộ, không tự nhận là thần sáng tạo hay đấng ban phước. Ngài được tôn kính như một bậc thầy chỉ đường. Cách các truyền thống diễn giải về Phật, Pháp thân, Phật tánh thì phong phú hơn, nên hỏi chư tăng khi muốn tìm hiểu sâu.

Bốn thánh tích Phật giáo là những nơi nào?

Bốn thánh tích là Lâm-tỳ-ni nơi đản sinh, Bồ-đề Đạo tràng nơi giác ngộ, vườn Lộc Uyển nơi giảng bài pháp đầu tiên và Câu-thi-na nơi nhập Niết-bàn. Kinh Đại Bát Niết-bàn kể chính Đức Phật đã nhắc tới bốn nơi này với tôn giả A-nan.

Người mới nên đọc gì để biết về cuộc đời Đức Phật?

Bạn có thể bắt đầu bằng một quyển tiểu sử Đức Phật dành cho Phật tử do Giáo hội hoặc ban hoằng pháp giới thiệu, rồi đọc thêm các đoạn kinh kể chuyện tìm đạo, buổi giảng đầu và chuyến đi cuối. Gặp chỗ các bản kể khác nhau, hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183