Tên thật của Đức Phật là Tất-đạt-đa, họ Cồ-đàm, thuộc dòng tộc Thích-ca; cha là vua Tịnh Phạn ở thành Ca-tỳ-la-vệ, mẹ là hoàng hậu Ma-da. Chữ "Thích-ca Mâu-ni" mà người Việt hay gọi nghĩa là "bậc hiền triết của dòng Thích-ca", tức là một danh hiệu, không phải tên khai sinh.
Các tên gọi này đến tiếng Việt qua lối phiên âm Hán Việt, nên cùng một người có thể được viết theo nhiều cách: Tất-đạt-đa hay Sĩ-đạt-đa, Cồ-đàm hay Kiều-đàm. Bài này gỡ từng tên một, rồi kể về gia đình và những năm tuổi trẻ của thái tử theo kinh điển, để bạn đọc các bài kinh sau không bị rối vì tên người.
Các tên gọi của Đức Phật và nghĩa của từng tên
Bảng dưới gom những tên gọi thường gặp nhất. Dạng Pali và Sanskrit được ghi theo cách viết phổ biến; nghĩa ghi theo cách giải thích quen thuộc trong sách nhập môn.
| Tên gọi tiếng Việt | Gốc Pali hoặc Sanskrit | Loại tên | Nghĩa đại ý |
|---|---|---|---|
| Tất-đạt-đa | Siddhattha (Pali), Siddhartha (Sanskrit) | Tên riêng | Người đạt được mục đích |
| Cồ-đàm, Kiều-đàm | Gotama (Pali), Gautama (Sanskrit) | Họ | Tên một dòng họ cổ ở miền bắc Ấn Độ |
| Thích-ca | Sakya (Pali), Shakya (Sanskrit) | Tên dòng tộc | Tộc người cai quản vùng Ca-tỳ-la-vệ |
| Thích-ca Mâu-ni | Sakyamuni | Danh hiệu | Bậc hiền triết lặng lẽ của dòng Thích-ca |
| Phật, Phật-đà | Buddha | Danh hiệu | Người đã tỉnh thức, đã giác ngộ |
| Như Lai | Tathagata | Cách Ngài tự xưng trong kinh | Người đã đến như thế, đi như thế |
| Thế Tôn | Bhagavant | Danh hiệu đệ tử dùng | Bậc được thế gian tôn kính |
Trong kinh, các đệ tử hiếm khi gọi Ngài bằng tên riêng. Người ngoài đạo thì hay gọi "sa-môn Cồ-đàm", tức "vị tu sĩ họ Cồ-đàm". Khi gặp cách gọi này trong kinh, bạn sẽ biết người nói thường là người chưa theo Ngài.
Dòng họ Thích-ca và thành Ca-tỳ-la-vệ
Họ Thích-ca là một tộc người sống ở vùng đồng bằng chân núi Himalaya, nay nằm quanh biên giới Ấn Độ và Nepal. Theo nhiều nhà nghiên cứu, tộc Thích-ca thời ấy không phải một vương quốc lớn theo kiểu quân chủ tuyệt đối, mà giống một cộng đồng do hội đồng các gia tộc cùng bàn việc, người đứng đầu được tôn là vua. Vì thế chữ "vua Tịnh Phạn" nên hiểu là người đứng đầu dòng tộc, sống trong một thành nhỏ chứ không phải kinh đô của một đế quốc.
Kinh đô của họ Thích-ca là thành Ca-tỳ-la-vệ. Vị trí chính xác của thành này đến nay vẫn còn được bàn: phía Nepal và phía Ấn Độ đều có những di chỉ được nêu là ứng cử viên. Đây là một ví dụ cho thấy địa danh trong tiểu sử Đức Phật không phải chỗ nào cũng đã được xác định chắc chắn.
Bên cạnh họ Thích-ca có những nước lớn hơn như Kiều-tát-la và Ma-kiệt-đà. Về sau, khi Đức Phật đã đi giảng, dòng Thích-ca bị nước Kiều-tát-la đánh phá. Kinh và chú giải kể chuyện này như một bài học về vô thường, và về việc cả một bậc giác ngộ cũng không đứng ngoài biến động của thời thế.
Gia đình của thái tử Tất-đạt-đa
Vua Tịnh Phạn. Cha của thái tử, người đứng đầu dòng Thích-ca. Các bản kể đều tả ông thương con, muốn con nối nghiệp, nên tìm mọi cách giữ con trong đời sống vương giả. Về sau, khi Đức Phật trở về thăm quê, kinh kể ông cũng nghe pháp và quy y.
Hoàng hậu Ma-da. Mẹ ruột của thái tử. Theo kinh kể, bà mơ thấy một con voi trắng sáu ngà trước khi thụ thai, và sinh thái tử trong vườn Lâm-tỳ-ni trên đường về quê ngoại. Bà mất bảy ngày sau khi sinh. Những chi tiết giấc mơ hay đản sinh kỳ diệu là lời kinh kể, mang ý nghĩa biểu tượng.
Bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề. Em gái hoàng hậu Ma-da, người nuôi thái tử khôn lớn như con ruột. Bà còn được gọi là Kiều-đàm-di. Về sau bà là người phụ nữ đầu tiên xin xuất gia, mở đầu cho Ni đoàn.
Công chúa Da-du-đà-la. Vợ của thái tử, cũng xuất thân dòng tộc quý. Kinh và chú giải tả bà là người hiền, chịu nhiều mất mát khi chồng ra đi. Theo truyền thống, về sau bà cũng xuất gia làm ni.
La-hầu-la. Con trai duy nhất của thái tử. Khi Đức Phật trở về Ca-tỳ-la-vệ, La-hầu-la còn nhỏ, được cho xuất gia làm sa-di, được xem là vị sa-di đầu tiên. Về sau ông được tôn là một trong mười đại đệ tử, nổi tiếng về hạnh tu kín đáo.
Nan-đà và những người em họ. Nan-đà là em cùng cha khác mẹ của thái tử, con của bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề. Trong số anh em họ có A-nan, A-na-luật và Đề-bà-đạt-đa; cả ba về sau đều xuất gia theo Đức Phật, mỗi người một con đường rất khác nhau.
Lời tiên đoán của đạo sĩ A-tư-đà và nỗi lo của vua cha
Các bản tiểu sử kể rằng sau khi thái tử ra đời, một đạo sĩ già tên A-tư-đà tìm tới cung, xem tướng em bé rồi vừa cười vừa khóc. Ông cười vì biết đứa trẻ sẽ thành bậc giác ngộ, khóc vì mình đã quá già, không sống được tới ngày nghe Ngài giảng. Các thầy Bà-la-môn được mời đặt tên cũng đoán đứa trẻ sẽ theo một trong hai con đường: làm một vị vua thống nhất thiên hạ, hoặc rời nhà đi tu và thành Phật.
Theo cách kể này, vua Tịnh Phạn chỉ muốn con theo con đường thứ nhất. Ông cho xây cung điện, chọn người hầu trẻ đẹp, giữ không cho con nhìn thấy cảnh già yếu, bệnh tật hay chết chóc. Câu chuyện vua cha cố che mắt con ấy là phần mở đầu cho chuyện bốn lần ra cửa thành, được kể riêng trong một bài khác của chuyên mục.
Đọc lời tiên đoán như một chi tiết văn học thì dễ hiểu hơn. Nó đặt ra ngay từ đầu một lựa chọn mà mọi người đều gặp ở mức nhỏ hơn: theo con đường đã được sắp sẵn và được khen ngợi, hay đi tìm câu trả lời cho điều lòng mình thật sự băn khoăn. Đời thái tử chọn con đường thứ hai, nhưng các bản kể không hề nói con đường thứ nhất là xấu.
Tuổi trẻ trong cung: học hành, hôn nhân và một nỗi trăn trở
Thái tử được dạy những gì một người con dòng vương giả thời ấy cần biết: chữ nghĩa, kinh điển Bà-la-môn, cưỡi ngựa, bắn cung, việc trị nước. Các bản kể sau này thêm nhiều chuyện thi tài để giành vợ, thái tử bắn cung xuyên mục tiêu xa, nâng vật nặng. Những chuyện ấy có màu sắc truyền kỳ, nhưng chúng cho thấy một điều người xưa muốn nhấn mạnh: thái tử không rời đời vì kém cỏi hay thất bại.
Một chuyện thời thơ ấu được kinh nhắc tới với ý nghĩa sâu hơn. Trong lễ cày ruộng đầu mùa, cậu bé ngồi dưới bóng cây hồng táo, tự nhiên rơi vào một trạng thái tâm yên lặng, sáng suốt. Nhiều năm sau, khi đã kiệt sức vì khổ hạnh, Ngài nhớ lại khoảnh khắc ấy và tự hỏi phải chăng đó mới là lối đi. Chi tiết này được kể lại trong kinh Trung Bộ.
Đời sống hôn nhân của thái tử được tả là êm ấm. Thế nhưng chính trong sự đủ đầy, câu hỏi về già, bệnh, chết lại lớn dần. Kinh Tăng Chi chép lời Ngài kể rằng khi nghĩ ai rồi cũng già, cũng bệnh, cũng chết, mà người đời lại ghê sợ khi thấy người khác già bệnh, quên rằng mình cũng thế, thì niềm say mê tuổi trẻ, sức khoẻ và sự sống trong Ngài tan biến.
Vì sao Ngài được gọi là Phật Thích Ca chứ không gọi bằng tên riêng
Trong văn hoá nhiều nước châu Á, gọi thẳng tên riêng của bậc thầy là thiếu kính trọng. Vì vậy người Phật tử quen dùng danh hiệu: Phật, Thế Tôn, Như Lai, Thích-ca Mâu-ni. Ở Việt Nam, câu niệm quen thuộc "Nam mô Bổn sư Thích-ca Mâu-ni Phật" có nghĩa là "kính lễ Đức Phật Thích-ca Mâu-ni, vị thầy gốc của mình". Chữ "bổn sư" ở đây nhấn mạnh Ngài là người thầy khai mở con đường trong thời đại này.
Truyền thống Phật giáo, nhất là Bắc truyền, còn nói tới nhiều vị Phật khác như Phật A Di Đà, Phật Dược Sư hay Phật Di Lặc. Vì thế cần thêm chữ "Thích-ca" để phân biệt Đức Phật lịch sử, người có cha mẹ, quê quán, năm tháng sống trên đời, với những vị Phật được nói tới trong kinh điển Đại thừa. Giáo lý về các vị Phật này thuộc một mảng khác, nên tìm hiểu kỹ với chư tăng.
Với người mới, nhớ được ba tên là đủ đọc hầu hết các bài giảng nhập môn: Tất-đạt-đa là tên lúc còn ở cung, Cồ-đàm là họ người ngoài hay dùng, Thích-ca Mâu-ni là danh hiệu quen thuộc nhất ở chùa Việt.
Đọc chuyện tuổi trẻ của Đức Phật với tâm thế nào
Chuyện tuổi trẻ của thái tử có nhiều lớp. Lớp lõi là những dữ kiện được lặp lại ở nhiều nguồn: tên cha mẹ, dòng tộc, quê hương, việc lập gia đình và có con. Lớp ngoài là những chi tiết truyền kỳ được thêm dần qua nhiều thế kỷ kể chuyện. Không cần phải tin hết hay bác bỏ hết; điều quan trọng là thấy câu chuyện muốn nói gì: một người có đủ mọi thứ vẫn chọn đi tìm câu trả lời cho nỗi khổ chung.
Nhiều người thắc mắc chuyện thái tử rời vợ con có phải là vô trách nhiệm không. Các bản kể không né câu hỏi này. Chúng tả nỗi buồn của Da-du-đà-la, tả cuộc trở về gặp lại gia đình, và cho thấy về sau cả nhà đều tìm đến con đường Ngài chỉ ra. Cách hiểu chuyện xuất gia giữa các truyền thống cũng khác nhau; nếu băn khoăn, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt để được giảng giải đầy đủ hơn.
Biết rõ con người thật của Đức Phật trước khi Ngài thành Phật giúp người đọc hiểu một ý mà kinh hay nhắc lại: giác ngộ không phải đặc ân dành cho người sinh ra đã khác thường, mà là kết quả của một quá trình tìm tòi, thử sai và tự mình thấy ra.
Câu hỏi thường gặp
Đức Phật tên thật là gì?
Tên riêng của Đức Phật là Tất-đạt-đa, phiên âm từ Siddhattha trong tiếng Pali hay Siddhartha trong tiếng Sanskrit, nghĩa đại ý là người đạt được mục đích. Họ của Ngài là Cồ-đàm, còn Thích-ca là tên dòng tộc của gia đình Ngài.
Thích-ca Mâu-ni nghĩa là gì?
Thích-ca Mâu-ni là danh hiệu, nghĩa là bậc hiền triết của dòng Thích-ca. Chữ Mâu-ni chỉ người tu hành lặng lẽ, có trí tuệ. Người Việt quen gọi tắt là Phật Thích Ca để phân biệt với các vị Phật khác được nói tới trong kinh Đại thừa.
Cha mẹ của Đức Phật là ai?
Cha của Đức Phật là vua Tịnh Phạn, người đứng đầu dòng Thích-ca ở thành Ca-tỳ-la-vệ. Mẹ là hoàng hậu Ma-da, mất bảy ngày sau khi sinh. Người nuôi Ngài khôn lớn là dì ruột, bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề, về sau là vị ni đầu tiên.
Đức Phật có vợ con không?
Có. Theo kinh điển, thái tử Tất-đạt-đa kết hôn với công chúa Da-du-đà-la và có một con trai là La-hầu-la. Khi Đức Phật trở về quê, La-hầu-la xuất gia làm sa-di; theo truyền thống, Da-du-đà-la về sau cũng xuất gia làm ni.
Thành Ca-tỳ-la-vệ nay ở đâu?
Thành Ca-tỳ-la-vệ nằm ở vùng chân núi Himalaya, quanh biên giới Ấn Độ và Nepal ngày nay. Vị trí chính xác vẫn còn được giới khảo cổ bàn luận, vì cả phía Nepal lẫn phía Ấn Độ đều có di chỉ được nêu là nơi từng là kinh thành của họ Thích-ca.
Vì sao có nơi viết Sĩ-đạt-đa, có nơi viết Tất-đạt-đa?
Đó là hai lối phiên âm Hán Việt khác nhau của cùng một tên gốc. Tương tự, Cồ-đàm và Kiều-đàm đều chỉ họ Gotama. Khi đọc kinh sách nhiều thời kỳ, bạn sẽ gặp nhiều cách viết; hỏi chư tăng hoặc tra từ điển Phật học khi chưa chắc.