Theo lời Phật dạy, vợ chồng sống với nhau bằng bổn phận hai chiều: chồng kính trọng, chung thuỷ, tin tưởng giao việc nhà cho vợ; vợ chu toàn công việc, chung thuỷ, quý người thân hai bên, khéo giữ tài sản chung. Muốn bền lâu, kinh còn nói vợ chồng nên cùng nhau vun bốn điều: niềm tin, giới hạnh, lòng rộng rãi và hiểu biết.
Giáo lý nhà Phật không quy định một nghi lễ hôn phối bắt buộc; hôn nhân được xem là việc của đời sống tại gia, theo phong tục và luật pháp từng nơi. Nhưng kinh điển có những đoạn nói khá cụ thể về đời sống vợ chồng. Bài này đi qua các đoạn ấy theo đại ý bản dịch phổ biến, đặt chúng vào hoàn cảnh hôm nay, và chỉ ra những chỗ hay bị hiểu lệch. Chuyện riêng của từng nhà luôn phức tạp hơn lời kinh tóm lược; muốn được hướng dẫn cụ thể, bạn có thể hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Năm việc người chồng làm cho vợ theo kinh Thiện Sanh
Kính trọng vợ. Kinh Thiện Sanh đặt vợ ở phương Tây trong sáu phương người con trai phải "lễ". Điều đầu tiên kinh nói với người chồng là tôn trọng, không xem vợ như người dưới.
Không coi thường vợ. Không nói lời khinh miệt, không hạ thấp vợ trước người khác. Ở một xã hội cổ mà quyền lực nằm trong tay đàn ông, lời dặn này có ý nghĩa rõ ràng.
Chung thuỷ. Không phản bội vợ. Đây cũng là tinh thần của giới không tà dâm, giới đã có bài riêng giải nghĩa.
Giao quyền trong nhà cho vợ. Theo bản dịch phổ biến, người chồng tin tưởng giao việc quản lý gia đình cho vợ. Hôm nay có thể hiểu là tôn trọng tiếng nói của vợ trong các quyết định chung, không ôm hết mọi quyền.
Sắm đồ trang sức cho vợ. Chi tiết này nghe rất cổ, nhưng ý là quan tâm đến niềm vui, nhu cầu của vợ, không chỉ coi vợ là người lo việc. Người đọc hôm nay có thể dịch nó thành sự chăm chút, quà tặng, thời gian dành cho nhau.
Năm việc người vợ làm cho chồng
Chu toàn công việc. Kinh nói người vợ khéo thu xếp việc nhà. Ở thời hôm nay, khi cả hai vợ chồng thường cùng đi làm, phần này nên đọc là cả hai cùng chu toàn phần việc mình nhận.
Đối xử tốt với người thân hai bên. Đón tiếp chu đáo họ hàng bên chồng và người làm trong nhà. Người đọc dễ nhận ra đây cũng là nguồn va chạm thường gặp nhất trong gia đình Việt.
Chung thuỷ. Cùng một chữ với bổn phận của người chồng. Kinh không đặt chung thuỷ thành nghĩa vụ riêng của một phía.
Giữ gìn tài sản chung. Khéo giữ những gì gia đình làm ra, không phung phí. Đây là chỗ nối với lời dạy về tiền bạc trong cùng bài kinh.
Khéo léo và siêng năng. Làm việc nhanh nhẹn, không lười. Kinh dùng cùng tinh thần siêng năng đã nói với người con trai ở các đoạn trước.
Đọc bổn phận vợ chồng trong bối cảnh hôm nay
Đặt hai danh sách cạnh nhau, có thể thấy kinh Thiện Sanh phản ánh xã hội Ấn Độ cổ, nơi việc trong nhà và việc ngoài xã hội chia theo giới. Đọc nguyên văn rồi áp dụng máy móc vào gia đình hôm nay là không hợp. Nhưng nếu đọc tinh thần, ta thấy vài điều vẫn đúng: hai phía đều có bổn phận, chung thuỷ được đặt cho cả hai, và sự tôn trọng được nói đến trước tiên.
Nhiều nhà nghiên cứu Phật học chỉ ra rằng vào thời đó, việc một bài kinh dặn người chồng kính trọng vợ, giao quyền cho vợ và lo cho niềm vui của vợ là điều không hiển nhiên. Vì vậy, khi một ai đó dẫn kinh Phật để đòi người vợ phải phục tùng, họ đang đọc một nửa bài kinh và bỏ qua nửa kia.
Ví dụ giả định: một cặp vợ chồng trẻ ở Hải Phòng cùng đi làm ca. Người chồng nghĩ việc nhà là của vợ vì "xưa nay vẫn vậy", người vợ thấy kiệt sức. Đọc kinh Thiện Sanh theo tinh thần, câu hỏi họ nên đặt ra không phải "kinh bảo vợ làm gì", mà là "mỗi người đã làm tròn phần mình với người kia chưa". Câu trả lời cụ thể là chuyện hai người tự bàn, nhưng khung kính trọng và chia sẻ thì kinh đã gợi ra.
Bốn điều để vợ chồng hợp nhau lâu dài
Trong Tăng Chi Bộ có câu chuyện về một cặp vợ chồng lớn tuổi thường được gọi là cha mẹ của Na-câu-la (Nakulapitā và Nakulamātā). Theo kinh, hai người sống với nhau từ thuở trẻ, chưa từng có lòng phản bội, và họ thưa với Đức Phật rằng mong được thấy nhau không chỉ đời này mà cả đời sau. Đức Phật nói, đại ý: nếu vợ chồng mong như vậy thì nên cùng có niềm tin như nhau, giới hạnh như nhau, lòng rộng rãi như nhau và trí tuệ như nhau.
Bốn điều này rất đáng suy ngẫm, vì nó không nhắc tới ngoại hình, gia thế hay tiền bạc. Niềm tin như nhau không nhất thiết là cùng theo một tôn giáo, mà là cùng tin vào những giá trị căn bản. Giới hạnh như nhau là cùng sống ngay thẳng, không một người giữ nếp còn người kia buông thả. Rộng rãi như nhau giúp tránh những trận cãi về chuyện cho đi, giúp đỡ họ hàng. Hiểu biết như nhau là cùng lớn lên, cùng học, không để một người bị bỏ lại phía sau.
Ở một bài kinh khác, Tăng Chi Bộ kể bốn kiểu chung sống, dùng hình ảnh mạnh: người sống không đạo đức như "kẻ đáng chê", người có đạo đức như "bậc trời". Có bốn cặp: người đáng chê sống với người đáng chê, người đáng chê sống với bậc trời, bậc trời sống với người đáng chê, và bậc trời sống với bậc trời. Kinh khen cặp cuối cùng. Thước đo ở đây vẫn là giới hạnh và lòng tốt, không phải sự giàu nghèo.
Khi một người đi chùa còn người kia thì không
Một tình huống rất thường gặp trong gia đình Việt: vợ đi chùa đều, chồng không quan tâm, hoặc ngược lại. Có khi người đi chùa bắt đầu ăn chay, tụng kinh buổi tối, dành thời gian cho đạo tràng, còn người kia thấy mình bị bỏ rơi hoặc thấy nếp nhà bị xáo trộn. Không ít cuộc cãi vã bắt đầu từ đây, và cả hai phía đều có lý của mình.
Lời kinh về bổn phận vợ chồng giúp đặt lại câu hỏi. Việc tu tập của một người không được làm thiếu đi phần bổn phận với người kia: vẫn chung thuỷ, vẫn chu toàn việc nhà, vẫn quan tâm niềm vui của nhau. Nếu đi chùa khiến bữa cơm gia đình thưa dần, con cái thiếu người đưa đón, thì nên xem lại cách sắp xếp chứ không phải trách người kia "không có căn tu".
Ngược lại, người không theo đạo cũng có thể tôn trọng nhu cầu tinh thần của bạn đời, như người ta tôn trọng sở thích đọc sách hay chơi thể thao của nhau. Ví dụ giả định: hai vợ chồng ở Cần Thơ thoả thuận người vợ đi chùa sáng Chủ nhật, chiều Chủ nhật cả nhà đi chơi cùng nhau; bữa tối trong tuần người vợ ăn chay, người chồng vẫn ăn mặn, không ai bình phẩm đĩa của ai. Thoả thuận nhỏ như vậy giữ được cả việc tu lẫn hoà khí.
Chuyện sống chung với gia đình khác đạo hoặc không theo đạo đã có bài riêng ở trang bạn về nếp sống Phật tử. Ở góc giáo lý, chỉ cần nhớ: kinh khuyên vợ chồng cùng vun niềm tin, giới hạnh, lòng rộng rãi, hiểu biết, nhưng cùng vun là chuyện hai người cùng muốn, không phải một người kéo người kia.
Những chỗ hay hiểu lệch khi dẫn kinh vào chuyện vợ chồng
Lời Phật về gia đình hay được dẫn trên mạng, đôi khi bị cắt ra khỏi ngữ cảnh. Vài hiểu lệch thường gặp:
- "Vợ chồng là nợ kiếp trước, phải chịu": dùng giáo lý nhân quả để bắt một người cam chịu đối xử tệ là đi ngược tinh thần kinh. Giáo lý nghiệp nói về trách nhiệm với hành động của mình, không phải lý do để chịu đựng bạo lực.
- "Nhẫn nhục là im lặng chịu mọi chuyện": nhẫn nhục trong đạo Phật là không để cơn giận điều khiển mình, không có nghĩa là để người khác làm hại mình. Nếu bạn hoặc con cái đang bị bạo lực, hãy tìm đến người thân tin cậy, chính quyền địa phương, cơ quan công an hoặc đường dây hỗ trợ.
- "Theo đạo thì không được ly hôn": đạo Phật không có quy định riêng về ly hôn cho người tại gia; việc này theo luật pháp và lương tâm của mỗi người. Nhiều vị thầy khuyên cố gắng hàn gắn trước, nhưng không vị nào bảo phải ở lại nơi mình bị làm hại.
- "Kinh dạy vợ phải phục tùng chồng": kinh Thiện Sanh đặt bổn phận cho cả hai phía, và việc đầu tiên dặn người chồng là kính trọng vợ.
- "Đức Phật bỏ vợ con nên không coi trọng gia đình": việc thái tử xuất gia được kể trong kinh như một lựa chọn riêng của người đi tìm lời giải cho khổ đau; về sau bà Da-du-đà-la và La-hầu-la đều theo Ngài tu học. Lời dạy cho người tại gia thì luôn đặt gia đình ở vị trí rất cao.
Khi gặp một câu "Phật dạy" về hôn nhân nghe nặng nề, bạn có thể tự hỏi: câu này nằm trong kinh nào, nói với ai, trong hoàn cảnh nào. Nếu không tìm được nguồn, rất có thể đó là lời trôi nổi, không phải lời trong kinh điển phổ biến.
Đưa lời kinh vào những ngày bình thường
Nói lời đúng lúc. Chánh ngữ trong nhà là chuyện chọn lúc nói. Một chuyện khó nên để khi cả hai đã bình tĩnh, không phải lúc đang mệt sau ca làm.
Giữ lời hứa nhỏ. Giới không nói dối trong gia đình bắt đầu từ những lời hứa vặt: về đúng giờ, đón con, gọi lại. Lòng tin vợ chồng được xây từ đó.
Chia việc rõ ràng. Kinh nói mỗi người chu toàn phần mình. Bàn rõ ai làm gì giúp tránh cảm giác một người gánh hết.
Có thời gian cho niềm tin chung. Cặp vợ chồng già trong kinh cùng đến nghe Đức Phật. Hôm nay có thể là cùng đi chùa, cùng đọc một cuốn sách, hay đơn giản là cùng làm một việc tốt cho người khác.
Biết khi nào cần người ngoài. Khi mâu thuẫn kéo dài, cả hai đều kiệt sức, việc tìm đến chuyên gia tư vấn hôn nhân, chuyên gia tâm lý không đi ngược đạo Phật. Giáo lý giúp tâm vững hơn, không thay được sự hỗ trợ chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Đạo Phật có nghi lễ cưới bắt buộc không?
Không có nghi lễ cưới bắt buộc theo giáo lý. Nhiều gia đình Phật tử tổ chức lễ cưới hoặc lễ hằng thuận tại chùa để cầu chúc và nhận lời khuyên của chư tăng, nhưng đó là phong tục và lựa chọn của mỗi nhà. Thủ tục pháp lý vẫn theo quy định của nhà nước.
Lễ hằng thuận là gì?
Hằng thuận là cách gọi lễ thành hôn được tổ chức tại chùa ở Việt Nam, trong đó đôi vợ chồng nghe chư tăng nhắc lời dạy về đời sống gia đình và cầu chúc. Cách tổ chức khác nhau tuỳ chùa; muốn làm lễ, bạn nên hỏi trực tiếp nhà chùa.
Vợ chồng khác tôn giáo có sống hợp nhau được không?
Được. Lời kinh về "niềm tin như nhau" có thể hiểu là cùng chia sẻ những giá trị nền tảng như ngay thẳng, tử tế, tôn trọng. Nhiều gia đình khác đạo vẫn sống hoà thuận khi hai người tôn trọng niềm tin của nhau và không ép người kia thay đổi.
Đạo Phật nói gì về ly hôn?
Đạo Phật không có quy định riêng về ly hôn cho người tại gia. Nhiều vị thầy khuyên vợ chồng cố gắng lắng nghe, hàn gắn, nhưng không vị nào bảo một người phải ở lại trong hoàn cảnh bị bạo lực. Việc ly hôn theo luật pháp và lựa chọn của mỗi người.
Có phải vợ chồng là duyên nợ từ kiếp trước?
Giáo lý duyên khởi nói mọi mối quan hệ đều có điều kiện để thành, nhưng không dạy rằng ai đó phải chịu đựng vì "nợ kiếp trước". Đọc chữ duyên theo nghĩa đó dễ thành cái cớ để cam chịu điều sai. Bạn nên hỏi chư tăng nếu muốn hiểu kỹ hơn.
Cặp vợ chồng Na-câu-la là ai?
Đó là một cặp vợ chồng tại gia lớn tuổi được kể trong Tăng Chi Bộ, sống ở vùng Bhagga. Họ nổi tiếng vì chung thuỷ suốt đời và được Đức Phật khen là những người tại gia gắn bó với nhau, cùng tin Tam bảo. Kinh dùng họ làm hình mẫu đời sống vợ chồng.