Bốn quả thánh (còn gọi tứ quả Thanh văn) là bốn chặng giải thoát được mô tả trong kinh điển: Tu-đà-hoàn (Nhập lưu), Tư-đà-hàm (Nhất lai), A-na-hàm (Bất lai) và A-la-hán (Vô sanh). Mỗi chặng được xác định bằng việc đoạn trừ một số "kiết sử", tức những sợi dây trói buộc tâm. Đến quả A-la-hán thì mọi kiết sử được đoạn tận, người tu được coi là đã giải thoát hoàn toàn.
Đây là khái niệm trung tâm trong Phật giáo Nam truyền và cũng được giảng trong Phật giáo Bắc truyền như con đường của hàng Thanh văn. Bài này giải nghĩa từng quả theo kinh điển phổ biến, mười kiết sử, và lý tưởng A-la-hán ở góc giáo lý. Bài không bàn ai đã chứng quả gì; theo chính truyền thống, đó là điều không thể đánh giá từ bên ngoài. Muốn hiểu sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni.
"Quả" và "hướng": vì sao gọi là bốn đôi, tám bậc
Kinh điển dùng chữ "quả" (phala) để chỉ trạng thái đã đạt được, và chữ "hướng" hay "đạo" (magga) để chỉ khoảnh khắc đang đi vào trạng thái ấy. Mỗi quả có một hướng tương ứng: Tu-đà-hoàn hướng và Tu-đà-hoàn quả, Tư-đà-hàm hướng và Tư-đà-hàm quả, cứ thế đến A-la-hán. Bốn quả với bốn hướng thành tám bậc, gọi là "bốn đôi, tám vị".
Cụm từ "bốn đôi, tám vị" xuất hiện trong đoạn kinh tụng về đức tính của Tăng mà nhiều chùa Nam truyền tụng hằng ngày. Theo cách hiểu này, Tăng bảo mà người Phật tử nương tựa, ở tầng sâu nhất, chính là cộng đồng các bậc thánh trong tám bậc ấy, không phân biệt xuất gia hay tại gia.
Cũng cần biết rằng người chưa vào bậc nào thì được gọi là phàm phu. Chữ này trong kinh không mang nghĩa chê bai, mà chỉ đơn giản là người còn đủ các kiết sử. Hầu hết người học Phật, kể cả người tu lâu năm, đều tự nhận mình ở vị trí này và coi bốn quả là hướng để đi.
Mười kiết sử và bốn quả
Kinh điển Nam truyền liệt kê mười kiết sử, chia làm hai nhóm: năm "hạ phần" (trói buộc vào cõi dục) và năm "thượng phần" (vi tế hơn). Bảng dưới cho thấy mỗi quả đoạn được những gì, theo cách trình bày phổ biến:
| Quả | Tên gọi khác | Kiết sử đã đoạn | Theo kinh mô tả |
|---|---|---|---|
| Tu-đà-hoàn (Sotāpanna) | Nhập lưu, "vào dòng" | Ba kiết sử đầu: thân kiến (coi thân tâm là cái ta cố định), nghi (hoài nghi Tam bảo, con đường), giới cấm thủ (tin rằng chỉ nghi lễ, kiêng cữ là đủ để giải thoát) | Đã vào dòng chảy hướng về giải thoát, không còn thối lui; tái sinh tối đa bảy lần nữa |
| Tư-đà-hàm (Sakadāgāmī) | Nhất lai, "trở lại một lần" | Như trên, và làm mỏng đi tham dục, sân hận | Trở lại cõi dục một lần nữa |
| A-na-hàm (Anāgāmī) | Bất lai, "không trở lại" | Đoạn hết năm hạ phần: thêm tham dục và sân hận | Không tái sinh vào cõi dục; theo kinh, sinh vào các cõi trời thanh tịnh và giải thoát ở đó |
| A-la-hán (Arahant) | Vô sanh, Ứng cúng, Sát tặc | Đoạn nốt năm thượng phần: tham cõi sắc, tham cõi vô sắc, mạn, trạo cử (dao động), vô minh | Giải thoát hoàn toàn, không còn tái sinh |
Đọc bảng này, bạn sẽ thấy điều đáng chú ý: ba thứ đầu tiên phải buông đều thuộc về cách nhìn, không phải về hành vi. Muốn "vào dòng", việc đầu tiên là thôi coi thân tâm là một cái ta cố định, thôi hoài nghi lung tung, và thôi tin rằng nghi lễ tự nó cứu được mình. Nhiều thầy giảng dùng điểm này để nhắc rằng lễ bái chỉ có ý nghĩa khi đi cùng sự hiểu.
Mô tả về số lần tái sinh và các cõi trời là cách kinh điển trình bày theo vũ trụ quan Phật giáo; người học nên hiểu đó là giáo lý, không phải kết luận khoa học.
Tu-đà-hoàn: chặng đầu và bốn điều kiện vào dòng
Trong bốn quả, Tu-đà-hoàn được kinh nói đến nhiều nhất với người tại gia. Kinh kể nhiều cư sĩ thời Đức Phật đạt quả này mà vẫn sống đời gia đình, buôn bán, làm việc. Vì vậy với Phật tử tại gia, quả Tu-đà-hoàn thường được giảng như mục tiêu gần nhất có thể hướng tới.
Kinh Nam truyền có nêu bốn yếu tố dẫn tới quả Nhập lưu, diễn đại ý: gần gũi người hiền trí, lắng nghe chánh pháp, suy xét đúng đắn những gì đã nghe, và thực hành theo pháp. Bốn điều này nghe rất giản dị, gần với chuyện học hành thông thường: có thầy giỏi, nghe kỹ, nghĩ kỹ, làm theo.
Kinh cũng mô tả người nhập lưu có niềm tin vững chắc vào Phật, Pháp, Tăng và giữ năm giới một cách tự nhiên. "Niềm tin vững" ở đây không phải tin mù quáng, mà là niềm tin đến từ chỗ đã tự thấy một phần sự thật, nên không còn bị lung lay bởi lời đồn hay những lời hứa hẹn bên ngoài.
Lý tưởng A-la-hán: không phải ích kỷ
A-la-hán (Arahant) có nghĩa gốc là "người xứng đáng", Hán dịch là Ứng cúng, tức người đáng được cúng dường. Các sách Bắc truyền còn giải thêm hai nghĩa: Sát tặc (đã diệt giặc phiền não) và Vô sanh (không còn tái sinh). Trong kinh Pali, chính Đức Phật cũng được gọi là bậc A-la-hán; danh hiệu này đứng đầu trong đoạn tụng ca ngợi Ngài ở nhiều chùa Nam truyền.
Trong một số sách Đại thừa, lý tưởng A-la-hán đôi khi được so sánh với lý tưởng Bồ Tát theo hướng cho rằng A-la-hán chỉ lo giải thoát cho riêng mình. Nhiều học giả và tăng sĩ, cả hai truyền thống, lưu ý rằng cách so sánh này không công bằng với kinh điển: các vị A-la-hán trong kinh Pali, như Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, dành cả đời để dạy người. Đức Phật cũng từng khuyên các đệ tử đầu tiên đi khắp nơi, mỗi người một ngả, để giảng pháp vì lợi ích của nhiều người.
Cách nhìn trung lập là: Nam truyền đặt quả A-la-hán làm mục tiêu tu tập chính, và coi việc giúp người là phẩm chất tự nhiên của người đã giải thoát. Đại thừa đặt Phật quả làm mục tiêu cuối cùng và nhấn mạnh việc nguyện ở lại giúp chúng sinh. Hai lý tưởng khác nhau trong cách trình bày, cùng gốc ở lời dạy về chấm dứt khổ.
Bốn quả trong cách nhìn của Bắc truyền
Bắc truyền không bỏ bốn quả. Kinh A-hàm, bộ kinh tương đương với các bộ Nikaya được dịch sang chữ Hán, trình bày bốn quả gần như Nam truyền. Kinh Kim Cang, một bộ kinh Đại thừa rất quen ở Việt Nam, có đoạn Đức Phật hỏi Tu-bồ-đề về từng quả: vị Tu-đà-hoàn có nghĩ "mình đã đắc quả Tu-đà-hoàn" không? Đại ý câu trả lời là không, vì nếu còn nghĩ vậy thì còn chấp vào cái ta.
Đoạn kinh này hay được dẫn để nói một ý: các quả thánh không phải danh hiệu để giữ, càng không phải thứ để khoe. Ai còn nghĩ "ta đã đắc" thì chính ý nghĩ ấy cho thấy chưa buông được chấp ngã.
Trong hệ thống Đại thừa, bốn quả được xếp vào con đường Thanh văn, bên cạnh Duyên giác và Bồ Tát, gọi chung là ba thừa. Kinh Pháp Hoa có ví dụ ba cỗ xe để nói rằng ba thừa là phương tiện dẫn về một thừa duy nhất. Đây là cách giải thích riêng của Đại thừa; Nam truyền không dùng khung ba thừa theo nghĩa ấy.
Vì sao ba kiết sử đầu lại khó buông nhất
Người mới thường ngạc nhiên khi thấy thứ phải buông đầu tiên không phải là tham hay giận, mà là ba điều nghe có vẻ trừu tượng: thân kiến, nghi và giới cấm thủ. Lý do là ba thứ này nằm ở tầng cách nhìn, mà cách nhìn quyết định mọi thứ khác. Một người còn tin chắc có một cái ta cố định thì mọi việc đều xoay quanh việc bảo vệ, làm vừa lòng cái ta ấy; tham và giận mọc lên từ đó.
Nghi ở đây không phải sự thắc mắc lành mạnh khi học. Kinh Kalama còn khuyến khích người nghe tự xét, không tin chỉ vì truyền thống hay vì người nói có uy tín. Nghi trong kiết sử là sự dùng dằng kéo dài, không chịu bước vào thực hành, cứ đứng ngoài cân đo mãi. Người như vậy giống người đứng bên bờ sông hỏi nước sâu hay nông mà không bao giờ thử bước xuống.
Giới cấm thủ là chỗ đáng suy nghĩ nhất với người đi chùa. Nó là niềm tin rằng chỉ cần làm đúng nghi thức, kiêng cữ đúng ngày, giữ đúng hình thức là đủ để giải thoát. Giáo lý không bảo bỏ nghi lễ hay giới luật; giới vẫn là nền tảng. Điều bị buông là sự bám vào hình thức như thể hình thức tự nó có sức mạnh. Ví dụ giả định: một người ăn chay đủ ngày nhưng nói lời cay nghiệt với người nhà, rồi tin rằng mình đã "tu" xong phần hôm ấy — đó là dáng dấp của giới cấm thủ.
Những điều cần lưu ý khi đọc về các quả thánh
Không dùng để xếp hạng người. Các quả thánh là trạng thái nội tâm, không có dấu hiệu bề ngoài chắc chắn. Truyền thống khuyên không đoán ai đã chứng quả gì, và giới luật của người xuất gia coi việc tự nhận chứng đắc khi không có là một lỗi rất nặng.
Không phải phần thưởng cho việc cúng dường. Kinh điển mô tả các quả đến từ việc đoạn phiền não qua giới, định, tuệ. Không có kinh phổ biến nào nói cúng dường một khoản nào đó thì được quả thánh.
Không phải phép màu. Một số người gắn quả thánh với thần thông. Kinh có kể các vị có thần thông, nhưng thần thông không phải tiêu chuẩn của quả thánh, và Đức Phật nhiều lần dặn các đệ tử không được phô bày thần thông trước người thế tục.
Đọc như bản đồ, không phải để tự đo mình. Người mới đọc dễ tự hỏi "mình đã đến đâu". Các thầy giảng thường khuyên dùng mười kiết sử như tấm gương soi để thấy mình còn bám chỗ nào, chứ không phải để tự chấm bậc.
Câu hỏi thường gặp
Người tại gia có thể chứng quả A-la-hán không?
Theo kinh điển Nam truyền, có ghi nhận trường hợp cư sĩ chứng A-la-hán, nhưng các chú giải truyền thống nói rằng khi đó người ấy sẽ xuất gia hoặc nhập diệt ngay sau đó. Còn các quả thấp hơn như Tu-đà-hoàn thì kinh kể nhiều cư sĩ đạt được mà vẫn sống đời gia đình.
Tu-đà-hoàn và Nhập lưu có phải là một?
Đúng. Tu-đà-hoàn là phiên âm Hán của chữ Sotāpanna, còn Nhập lưu là nghĩa dịch, tức "người đã vào dòng". Tương tự, Tư-đà-hàm là Nhất lai, A-na-hàm là Bất lai. Sách Việt dùng cả hai cách, đôi khi trong cùng một trang.
Bậc A-la-hán khác Đức Phật ở chỗ nào?
Theo kinh Nam truyền, cả hai đều đã giải thoát hoàn toàn. Khác biệt là Đức Phật tự tìm ra con đường khi chưa có ai chỉ, và có khả năng dạy đạo trọn vẹn; còn A-la-hán đạt giải thoát nhờ nghe theo lời dạy của Ngài. Về danh xưng trong chùa, bạn có thể đọc thêm các bài phân biệt Phật, Bồ Tát, A-la-hán.
Mười tám vị La Hán trong chùa có phải là các bậc A-la-hán không?
Các vị La Hán được tôn trí trong chùa Bắc tông là những vị A-la-hán theo truyền thuyết được Đức Phật dặn ở lại thế gian hộ trì Phật pháp. Số lượng mười sáu, mười tám hay năm trăm khác nhau theo nguồn và theo vùng. Đây là truyền thống văn hoá nghệ thuật, liên quan nhưng không trùng với giáo lý về bốn quả.
Giáo lý bốn quả có còn ý nghĩa với người chỉ muốn sống tốt hơn không?
Có. Ngay cả khi không đặt mục tiêu chứng quả, mười kiết sử vẫn là một danh sách hữu ích để tự xét: mình có đang coi bản ngã là trung tâm, có đang tin rằng nghi thức thay được việc sửa mình, có đang để giận và kiêu mạn điều khiển không.
Có nên hỏi một vị sư đã chứng quả gì chưa?
Không nên. Theo truyền thống, người tu không nói về sự chứng đắc của mình, và câu hỏi này dễ đặt người được hỏi vào thế khó. Nếu muốn học, bạn có thể hỏi về cách tu, cách hiểu một đoạn kinh, những câu hỏi giúp ích cho chính việc tu học của mình.