GiaoPhap.comGiáo Pháp
Khái niệm Phật học thường gặp

Phật tánh là gì: "chúng sinh đều có Phật tánh" nên hiểu thế nào cho đúng

Phật tánh là khả năng giác ngộ sẵn có trong mọi chúng sinh theo giáo lý Đại thừa. Bài giải nghĩa, nguồn kinh, cách các truyền thống nói và những chỗ hay hiểu lệch.

Close view of a muddy lotus pond in Dong Thap at dawn, one pale bud rising clean above dark water, dew on broad leaves, soft pink and grey light

Phật tánh (cũng viết Phật tính) là khả năng trở thành Phật, tức khả năng tỉnh thức hoàn toàn, mà giáo lý Đại thừa cho là có sẵn trong mọi chúng sinh. Câu quen thuộc "tất cả chúng sinh đều có Phật tánh" gắn với kinh Đại Bát Niết-bàn của truyền thống Đại thừa. Ý chính: phiền não như tham, sân, si che lấp chứ không xoá mất khả năng giác ngộ; tu tập là làm lộ ra cái vốn có, không phải đắp thêm từ bên ngoài.

Khái niệm này ảnh hưởng rất sâu tới Phật giáo Trung Hoa, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, nhất là Thiền tông. Nhưng nó cũng hay bị hiểu lệch: có người cho rằng đã có sẵn Phật tánh thì không cần tu, có người lại hiểu Phật tánh như một "linh hồn bất tử" ẩn bên trong. Bài này giải ở mức nhập môn, nêu các cách giảng khác nhau một cách trung lập; muốn hiểu sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni hoặc theo một khoá giáo lý.

Chữ "Phật tánh" từ đâu mà có

Trong tiếng Hán, "Phật tánh" dịch từ một số thuật ngữ Phạn, phổ biến nhất là buddhadhātu (yếu tố, giới tính của Phật) và tathāgatagarbha (thai tạng của Như Lai, tức "Như Lai tạng"). Chữ garbha vừa có nghĩa là thai, vừa có nghĩa là kho chứa: hình ảnh một mầm sống hay một kho báu nằm sẵn bên trong, chưa hiện ra.

Các kinh Đại thừa nói nhiều về ý này gồm kinh Đại Bát Niết-bàn (bản Đại thừa, khác với kinh Đại Bát Niết-bàn trong tạng Pali kể những ngày cuối của Đức Phật), kinh Thắng Man, kinh Như Lai Tạng và một số luận. Kinh Như Lai Tạng dùng nhiều ví dụ dễ nhớ: tượng vàng bọc trong giẻ rách, mật ong trong tổ có ong vây quanh, hạt lúa còn trong vỏ. Mỗi ví dụ đều nói một điều: cái quý có sẵn, chỉ là đang bị che.

Ở Việt Nam, người học Phật thường gặp chữ Phật tánh qua sách Thiền và qua Pháp Bảo Đàn Kinh, sách ghi lời dạy của Lục tổ Huệ Năng. Câu chuyện quen thuộc kể rằng khi mới đến xin học, Huệ Năng bị hỏi người phương Nam quê mùa sao làm Phật được, và ông đáp đại ý: người thì có Nam có Bắc, Phật tánh không có Nam Bắc.

Phật tánh được giảng theo những cách nào

Như một khả năng. Cách hiểu phổ biến nhất ở mức nhập môn: Phật tánh là tiềm năng giác ngộ. Ai cũng có thể bớt tham, bớt giận, sáng suốt hơn và, theo giáo lý Đại thừa, cuối cùng có thể thành Phật. Cách hiểu này nhấn mạnh tinh thần bình đẳng và hy vọng.

Như bản chất vốn sáng của tâm. Nhiều truyền thống Thiền và Mật giảng sâu hơn: Phật tánh không phải hạt giống sẽ lớn lên, mà là bản chất trong sáng của tâm ngay lúc này, chỉ bị phiền não che như mây che mặt trời. Mây tan thì mặt trời không cần "sinh ra", nó vẫn ở đó.

Như tánh Không. Một số luận sư thuộc dòng Trung quán giải thích rằng chúng sinh có thể thành Phật chính vì mọi thứ, kể cả phiền não, đều không có tự tánh cố định. Vì không cố định nên có thể chuyển hoá. Theo cách giảng này, Phật tánh và tánh Không là hai cách nói về cùng một điều.

Như một phương tiện khích lệ. Cũng có luận giải cho rằng kinh nói về Phật tánh để người mới không sợ hãi khi nghe về vô ngã, và để khích lệ người tu tin vào khả năng của mình. Kinh Lăng Già có đoạn được nhiều người dẫn khi bàn ý này, phân biệt Như Lai tạng với thuyết tự ngã của ngoại đạo.

Truyền thống Nam truyền nói gì

Thuật ngữ "Phật tánh" theo nghĩa phát triển như trên không phải là giáo lý trung tâm của Phật giáo Nam truyền (Theravāda). Kinh tạng Pali không có một học thuyết về Như Lai tạng. Tuy vậy, kinh Tăng Chi có một đoạn ngắn rất hay được nhắc: tâm này vốn sáng chói, nhưng bị ô nhiễm bởi những cấu uế từ bên ngoài đến. Đại ý đoạn kinh là người hiểu điều này thì có lý do để tu tâm.

Các luận sư Nam truyền thường giải đoạn kinh ấy theo hướng tâm có thể được làm cho trong sạch, chứ không coi đó là một bản thể giác ngộ có sẵn. Mục tiêu tu tập trong Nam truyền thường được trình bày là đoạn trừ phiền não để chứng Niết-bàn, đạt quả A-la-hán.

Vì vậy khi đọc sách của hai truyền thống, bạn sẽ gặp hai cách nói khác nhau về cùng một niềm tin căn bản: con người có thể thoát khổ bằng nỗ lực tu tập. Không cần so bên nào đúng hơn; mỗi truyền thống có hệ thống lập luận riêng, và người học nên đọc mỗi bên trong khung của chính nó.

Phật tánh khác "linh hồn" ở chỗ nào

Câu hỏi này rất hay gặp ở người mới, vì nghe "có sẵn bên trong mỗi người" thì dễ liên tưởng tới linh hồn. Bảng dưới tóm những điểm mà sách giáo lý Đại thừa thường dùng để phân biệt:

Khía cạnhQuan niệm linh hồn phổ biếnPhật tánh theo giáo lý Đại thừa
Có phải một cá thể riêng khôngMỗi người một linh hồn riêngKhông phải cái "của riêng ai"; là tánh chung của mọi chúng sinh
Có hình tướng, tính cách khôngThường mang ký ức, tính cách của ngườiKhông mang tính cách, ký ức; không có hình tướng
Quan hệ với vô ngãThường được coi là cái "ta" thậtKhông phải cái ta; các kinh luận lưu ý tránh hiểu thành tự ngã
Mục đích của việc nói đếnGiải thích sự sống sau khi chếtKhẳng định khả năng giác ngộ, khích lệ tu tập

Ranh giới này không phải lúc nào cũng dễ nắm, và trong lịch sử đã có những tranh luận giữa các học giả về việc khái niệm Như Lai tạng có gần với ý niệm tự ngã hay không. Người mới chỉ cần nhớ một điều: theo các kinh luận phổ biến, Phật tánh không phải một linh hồn nhỏ ngồi trong cơ thể chờ đi đầu thai.

Phật tánh trong Thiền tông và chuyện "con chó có Phật tánh không"

Thiền tông đặt Phật tánh vào trung tâm. Câu "kiến tánh thành Phật" (thấy tánh thì thành Phật) cho thấy mục tiêu của người tu Thiền là nhận ra Phật tánh của chính mình chứ không phải tìm kiếm ở đâu xa. Vì thế Thiền ít đề cao kiến thức sách vở và nhấn mạnh sự nhận ra trực tiếp.

Một công án nổi tiếng trong văn học Thiền kể rằng có người hỏi thiền sư Triệu Châu: con chó có Phật tánh không? Ông đáp một chữ "Không" (chữ Hán là "vô"). Theo lý của kinh thì câu trả lời phải là "có", nên chữ "Không" này làm người học bối rối. Các sách Thiền giải thích công án không nhằm trả lời câu hỏi theo lý luận, mà nhằm làm người hỏi buông cái thói quen suy diễn. Người mới đọc chỉ nên biết đến công án như một nét văn hoá Thiền; tham công án là việc cần thầy hướng dẫn trực tiếp.

Chi tiết này cũng nhắc rằng Phật tánh không phải một điều để tranh luận cho thắng thua. Nói "có" hay "không" đều có thể thành chỗ bám mới nếu người nghe chỉ giữ lấy chữ.

Phật tánh thay đổi cách nhìn người và nhìn mình ra sao

Ngoài phần lý luận, khái niệm Phật tánh có một hệ quả rất đời thường: nó đặt mọi người lên cùng một mặt bằng. Nếu ai cũng có khả năng giác ngộ, thì không ai sinh ra đã thấp kém về tinh thần vì giới tính, dòng dõi, học vấn hay nghề nghiệp. Câu đáp của Huệ Năng về chuyện Nam – Bắc được nhắc lại nhiều đời chính vì nó nói đúng điều này, trong một xã hội vốn coi trọng thứ bậc.

Với người khác, Phật tánh là lý do để không vội đóng khung ai. Một đồng nghiệp hay nóng nảy, một người thân từng làm mình tổn thương, theo cách nhìn này vẫn có phần sáng suốt đang bị che. Điều đó không có nghĩa phải chịu đựng mọi hành vi sai trái của họ; đặt ranh giới, tự bảo vệ mình vẫn là việc nên làm. Nó chỉ có nghĩa không coi ai là "hết thuốc chữa" vĩnh viễn.

Với chính mình, Phật tánh là lời nhắc rằng lỗi lầm không định nghĩa con người. Người hay tự trách có thể thấy dễ thở hơn khi hiểu rằng tham, sân, si là lớp mây, không phải bầu trời. Tuy vậy, nếu cảm giác tự trách, buồn bã kéo dài, mất ngủ hay có ý nghĩ làm hại bản thân, bạn cần tìm đến bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc một đường dây hỗ trợ; giáo lý là chỗ dựa tinh thần, không thay cho chăm sóc sức khoẻ.

Những chỗ hay hiểu lệch về Phật tánh

"Đã có Phật tánh thì không cần tu." Đây là hiểu lệch phổ biến nhất. Kinh luận dùng hình ảnh vàng trong quặng: vàng có sẵn nhưng phải nung, lọc mới thành vàng ròng. Có Phật tánh là lý do để tu, không phải lý do để thôi tu.

"Ai cũng là Phật rồi, nên làm gì cũng được." Câu này lẫn lộn giữa khả năng và hiện thực. Theo giáo lý, một người còn tham, sân, si thì vẫn còn tạo khổ cho mình và người. Phật tánh không xoá trách nhiệm về hành động.

"Người xấu không có Phật tánh." Tinh thần của kinh là ngược lại: không ai bị loại trừ vĩnh viễn. Trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa từng có tranh luận về những người cắt đứt mọi gốc lành; kinh Đại Bát Niết-bàn bản dịch đầy đủ cuối cùng vẫn khẳng định cả họ cũng có Phật tánh. Ý này là nền cho lòng khoan dung, không phải sự dung túng.

"Phật tánh giải thích được mọi chuyện trong đời." Phật tánh là khái niệm giáo lý về khả năng giác ngộ, không phải lời giải thích cho bệnh tật, giàu nghèo hay may rủi. Dùng nó để kết luận về số phận của một người cụ thể là đi ra ngoài phạm vi của khái niệm.

Câu hỏi thường gặp

Phật tánh và Phật tính khác nhau không?

Không khác. "Tánh" là cách đọc phổ biến ở miền Nam và trong nhiều sách Phật học, "tính" là cách đọc phổ thông. Cả hai cùng là chữ Hán 性, chỉ bản tính, tính chất.

Loài vật có Phật tánh không?

Theo giáo lý Đại thừa, chữ "chúng sinh" bao gồm cả loài vật, nên loài vật cũng có Phật tánh. Một số trường phái ở Trung Hoa và Nhật Bản còn bàn đến việc cỏ cây có Phật tánh hay không; đây là chủ đề tranh luận, không có một câu trả lời chung cho mọi tông phái.

Phật giáo Nam truyền có phủ nhận Phật tánh không?

Không thể nói là phủ nhận. Nam truyền không xây dựng học thuyết về Phật tánh như Đại thừa, mà trình bày khả năng giải thoát qua con đường đoạn trừ phiền não. Hai bên khác cách nói, cùng tin con người có thể thoát khổ bằng tu tập.

Nhận ra Phật tánh của mình là thế nào?

Các sách Thiền gọi đó là kiến tánh và thường nói không thể diễn tả trọn bằng lời. Người mới không nên tự kết luận mình đã nhận ra hay chưa. Đây là chuyện cần thầy hướng dẫn trực tiếp qua thời gian tu tập lâu dài.

Tin có Phật tánh thì giúp gì cho đời sống hằng ngày?

Nhiều người thấy niềm tin này giúp họ đối xử với mình và người khác nhẹ nhàng hơn: lỗi lầm là mây che, không phải bản chất. Nhờ vậy dễ bắt đầu lại sau khi sai, và dễ nhìn người khác với lòng tin rằng họ cũng có thể đổi khác.

Có nên giải thích Phật tánh cho trẻ nhỏ không?

Có thể, ở mức kể chuyện: trong mỗi người đều có một phần tốt đẹp như hạt lúa trong vỏ, mình chăm thì nó lớn. Không cần dùng thuật ngữ khó, cũng không nên gắn với lời doạ nạt. Muốn kể chuyện đúng tinh thần, bạn có thể hỏi các thầy cô phụ trách thiếu nhi ở chùa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183