Trong đạo Phật, giới được trao theo từng bậc: năm giới cho người tại gia, tám giới cho người tại gia muốn sống thanh tịnh trong một ngày một đêm, mười giới cho sa di và sa di ni, và giới cụ túc cho tỳ kheo, tỳ kheo ni. Số giới tăng dần không có nghĩa người giữ nhiều giới "cao quý hơn", mà vì mỗi bậc gắn với một lối sống khác nhau.
Bài này giải thích giới và luật khác nhau thế nào, vì sao Đức Phật đặt giới theo từng sự việc, các bậc giới gồm những gì, và hai khái niệm thường gặp là tánh giới, giá giới. Phần diễn trình các lễ truyền giới thuộc chuyện nghi lễ, không bàn ở đây. Những con số về giới của người xuất gia khác nhau giữa các bộ luật; khi cần chính xác, bạn hỏi chư tăng, ni hoặc đọc bản luật có chú giải.
Giới và luật: hai chữ hay đi chung mà không trùng nhau
Tiếng Việt quen nói "giới luật" như một từ. Thật ra hai chữ có gốc khác nhau. Giới, tiếng Pali là sīla, chỉ phẩm hạnh, nếp sống đạo đức mà một người tự giữ. Luật, tiếng Pali là vinaya, là hệ thống quy định cho đời sống tập thể của Tăng đoàn, gồm cả điều cấm, cách xử lý khi vi phạm, cách tổ chức sinh hoạt chung như thọ giới, an cư, tụng giới.
Người tại gia có giới nhưng không có "luật" theo nghĩa đó, vì họ không sống trong một tập thể có quy chế chung như Tăng đoàn. Năm giới của cư sĩ là lời tự hứa, không có cơ chế xét xử. Ngược lại, người xuất gia vừa giữ giới vừa sống trong luật: một vị tỳ kheo phạm một điều thì có cách sám hối, có trường hợp phải ra trước Tăng, và có những lỗi nặng khiến vị ấy không còn ở trong Tăng đoàn.
Tạng Luật là một trong ba tạng kinh điển, bên cạnh tạng Kinh và tạng Luận. Ở Việt Nam, Bắc truyền chủ yếu dùng bộ Tứ phần luật, Nam truyền dùng tạng Luật Pali. Hai bộ có cấu trúc gần nhau nhưng số điều và chi tiết có chỗ khác.
Phân biệt như vậy giúp người tại gia đọc tài liệu không bị rối: nhiều điều trong luật của người xuất gia, như giờ ăn hay việc cầm tiền, không áp dụng cho cư sĩ.
Vì sao giới được đặt dần theo từng sự việc
Theo tạng Luật, những năm đầu Tăng đoàn chưa có hệ thống giới điều chi tiết. Các vị đệ tử đầu tiên được mô tả là tự sống đúng với tinh thần của Pháp. Khi Tăng đoàn đông lên, có người xuất gia vì nhiều lý do khác nhau, những việc không hợp với đời sống tu hành bắt đầu xảy ra. Mỗi lần như vậy, sự việc được trình lên, Đức Phật hỏi rõ rồi mới đặt ra một điều giới. Nguyên tắc này thường được gọi là "tuỳ phạm tuỳ chế", có việc mới chế giới.
Tạng Luật ghi lại hoàn cảnh ra đời của nhiều điều, kèm cả những lần sửa lại cho hợp lý khi điều đó gây khó trong thực tế. Điểm này cho thấy giới không phải danh sách được đưa xuống một lần, mà là kinh nghiệm sống chung được đúc kết dần. Nhiều điều có lý do rất thực tế như giữ hoà khí, giữ lòng tin của người dân nuôi dưỡng Tăng đoàn, giữ sức khoẻ.
Kinh luật cũng nêu mục đích của việc chế giới, thường được tóm thành mười lợi ích, như để Tăng đoàn sống an lạc, để người chưa tin phát lòng tin, để người đã tin thêm vững, để chánh pháp tồn tại lâu dài. Cách diễn đạt từng lợi ích có khác nhau giữa các bản dịch.
Từ đó người học giới hiểu vì sao các vị thầy thường giải thích lý do của một điều giới trước khi nói đến cách giữ: biết vì sao thì giữ mới không máy móc.
Bảng so sánh các bậc giới
Các con số dưới đây là con số phổ biến khi giảng giáo lý ở Việt Nam. Bộ luật Pali và bộ Tứ phần luật đếm giới của người xuất gia không giống nhau, nên bảng ghi cả hai khi có chênh lệch:
| Bậc giới | Ai giữ | Số giới | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Năm giới | Phật tử tại gia, nam (ưu-bà-tắc) và nữ (ưu-bà-di) | 5 | Suốt đời hoặc theo phát nguyện |
| Tám giới (bát quan trai) | Phật tử tại gia vào ngày tu tập | 8 | Một ngày một đêm, có thể lặp lại |
| Mười giới | Sa di, sa di ni (người mới xuất gia) | 10 | Đến khi thọ giới cụ túc |
| Giới thức-xoa-ma-na | Ni chúng trong giai đoạn chuẩn bị (truyền thống Bắc truyền) | Thêm sáu pháp học | Khoảng hai năm theo luật |
| Giới cụ túc tỳ kheo | Tăng đã thọ đại giới | Tứ phần luật 250, luật Pali 227 | Suốt đời xuất gia |
| Giới cụ túc tỳ kheo ni | Ni đã thọ đại giới | Tứ phần luật 348, luật Pali 311 | Suốt đời xuất gia |
Bồ Tát giới không nằm trong chuỗi này mà là một hệ giới riêng của Bắc truyền, cả người tại gia lẫn xuất gia đều có thể thọ. Phổ biến nhất là Bồ Tát giới theo kinh Phạm Võng gồm mười giới trọng và bốn mươi tám giới khinh; người tại gia còn có thể thọ theo kinh Ưu-bà-tắc giới. Các con số trên là khung tham khảo; chi tiết từng điều nên học trong khoá giáo lý.
Tám giới: một ngày sống gần với người xuất gia
Giới thứ ba đổi nghĩa. Trong năm giới, giới thứ ba là không tà dâm. Trong tám giới, nó thành không dâm dục, tức giữ phạm hạnh trọn vẹn trong thời gian thọ giới, kể cả với vợ chồng.
Thêm ba giới tập sống giản dị. Không ăn sau giờ ngọ, không trang sức thơm tho và không ca múa hay xem nghe ca múa, không ngồi nằm giường cao rộng. Cách đếm giữa các truyền thống hơi khác: có nơi gộp hai việc trang sức và ca múa làm một, có nơi tách ra.
Ý nghĩa là thử một lối sống. Tám giới không nhằm hành xác. Bỏ bữa tối, bỏ trang điểm, bỏ chỗ nằm êm trong một ngày là để người tại gia nếm thử sự đơn giản của đời xuất gia, thấy mình cần ít hơn mình tưởng.
Tên gọi "bát quan trai". Trong cách giải thích Bắc truyền, tám điều đầu là tám "cửa ải" ngăn điều xấu, còn chữ "trai" chỉ việc không ăn phi thời. Nam truyền gọi chung là tám giới ngày uposatha, tức ngày trai giới.
Không phải ai cũng hợp. Người đang bệnh cần ăn đúng bữa, phụ nữ mang thai, người lao động nặng nên hỏi chư tăng trước khi thọ. Giới là để nuôi tâm, không phải để làm hại sức khoẻ.
Mười giới sa di và giới cụ túc ở mức khái niệm
Mười giới của sa di gồm năm giới với giới thứ ba thành không dâm dục, cộng thêm không trang sức thơm tho, không ca múa và xem nghe ca múa, không ngồi nằm giường cao rộng, không ăn phi thời và không cầm giữ vàng bạc, tiền của. Điều cuối cùng đánh dấu chỗ khác hẳn với tám giới: người xuất gia buông cả việc sở hữu tài sản riêng theo nghĩa của luật. Ngày nay việc này được các hệ phái hướng dẫn cụ thể khác nhau, người ngoài không nên tự suy diễn.
Giới cụ túc nghĩa là giới đầy đủ. Toàn bộ các điều giới của tỳ kheo, tỳ kheo ni được gọi là Ba-la-đề-mộc-xoa, phiên âm từ Pali pāṭimokkha, thường được hiểu là "biệt giải thoát": giữ điều nào thì thoát khỏi lỗi tương ứng với điều ấy. Các điều được chia thành nhiều nhóm theo mức nặng nhẹ, nặng nhất là nhóm Ba-la-di, vi phạm thì không còn là tỳ kheo.
Tăng đoàn tụng lại Ba-la-đề-mộc-xoa mỗi nửa tháng trong buổi bố-tát, để mọi người cùng nhắc nhau. Đây là nét rất đặc trưng: giới của người xuất gia không chỉ là chuyện riêng mà là trách nhiệm chung của cả tập thể.
Người tại gia không cần thuộc các điều giới này. Biết ở mức khái niệm giúp bạn hiểu vì sao người xuất gia sống khác, và tránh những yêu cầu làm khó chư tăng, ni, như mời dùng bữa tối hay nhờ giữ tiền riêng hộ.
Tánh giới và giá giới: hai loại lỗi khác nhau
Luận giải Bắc truyền hay dùng một cặp khái niệm để giải thích vì sao có những giới ai cũng thấy hợp lý, còn có những giới người ngoài thấy lạ. Tánh giới là giới ngăn những việc tự bản chất đã là sai, dù có ai cấm hay không, như giết người, trộm cắp, nói dối để lừa. Giá giới là giới ngăn những việc tự nó chưa hẳn là xấu nhưng dễ dẫn đến điều xấu hoặc không hợp với lối sống tu hành, như uống rượu, ăn sau giờ ngọ.
Với người tại gia, bốn giới đầu thường được xếp vào tánh giới, còn giới không dùng chất say được xếp vào giá giới. Phân biệt này không nhằm nói giới thứ năm "nhẹ" mà để nói rõ lý do của nó: rượu được kiêng vì nó mở cửa cho bốn lỗi kia.
Với người xuất gia, rất nhiều điều trong luật là giá giới, sinh ra từ hoàn cảnh sống chung, từ cái nhìn của xã hội đương thời đối với người tu. Điều này giải thích vì sao một số chi tiết trong luật được các hệ phái điều chỉnh cách áp dụng theo thời đại và khí hậu, trong khi tánh giới thì không ai bàn chuyện đổi.
Hiểu cặp khái niệm này cũng giúp bạn đọc tin tức về đời sống tăng ni bình tĩnh hơn: không phải mọi khác biệt về nếp sống giữa các hệ phái là chuyện đúng sai, nhiều khi chỉ là cách giữ giá giới khác nhau. Chi tiết nên hỏi trực tiếp chư tăng, ni của hệ phái đó.
Giữ nhiều giới hơn có phải là tu cao hơn
Câu hỏi này hay gặp ở người mới, nhất là khi thấy người thọ tám giới mỗi tháng hay người xuất gia giữ hàng trăm điều. Trong giáo lý, số giới phản ánh lối sống chứ không phải bậc thang giá trị con người. Một người tại gia giữ trọn năm giới với lòng chân thật có thể sống đạo đức hơn một người thọ nhiều giới nhưng giữ cho có hình thức.
Kinh điển nhiều lần nói đến những cư sĩ được Đức Phật khen về trí tuệ và đức hạnh, như ông Cấp Cô Độc, bà Tỳ-xá-khư, cư sĩ Chất-đa. Kinh Duy Ma Cật của Bắc truyền còn lấy một cư sĩ làm nhân vật chính giảng pháp. Những ví dụ ấy cho thấy đời sống tại gia không phải hạng thấp hơn trên con đường tu tập.
Mặt khác, nhiều giới hơn đúng là tạo điều kiện thuận hơn cho việc tu tập chuyên sâu: ít ràng buộc gia đình, ít của cải, nhiều thời gian cho học và hành. Đó là lý do có đời sống xuất gia. Chọn bậc giới nào là chọn theo hoàn cảnh, sức khoẻ, trách nhiệm của mỗi người.
Cách nghĩ lành mạnh là giữ thật tốt bậc giới mình đã nhận, không so mình với người, không ép người thân phải thọ thêm giới. Khi phân vân có nên thọ thêm tám giới hay Bồ Tát giới, hỏi vị thầy của mình là cách chắc nhất.
Câu hỏi thường gặp
Người tại gia có thọ được mười giới không?
Mười giới sa di gắn với đời sống xuất gia, nhất là giới không cầm giữ tiền của, nên thông thường người tại gia thọ năm giới, tám giới hoặc Bồ Tát giới tại gia. Ở một số nước theo Nam truyền có người nữ tu giữ mười giới mà không thọ cụ túc, đó là truyền thống riêng của họ.
Thọ tám giới rồi có bắt buộc giữ mãi không?
Không. Tám giới thường được thọ trong một ngày một đêm vào ngày trai giới, hết thời gian thì xả. Người muốn giữ thường xuyên có thể thọ lại vào những ngày định kỳ theo hướng dẫn của chùa nơi mình sinh hoạt.
Vì sao số giới của tỳ kheo ni nhiều hơn tỳ kheo?
Tạng Luật ghi lại hoàn cảnh chế từng điều, và ni đoàn có thêm những điều liên quan đến an toàn, sinh hoạt riêng của người nữ trong xã hội Ấn Độ xưa. Cách giải thích và đánh giá vấn đề này khác nhau giữa các học giả và hệ phái, nên đọc thêm sách luật có chú giải.
Bồ Tát giới khác năm giới ở điểm nào?
Năm giới chủ yếu ngăn việc làm hại. Bồ Tát giới theo kinh Phạm Võng ngoài phần ngăn còn có phần khuyến khích làm lợi ích cho người khác, như giúp người bệnh, giảng pháp, không bỏ mặc người cần giúp. Đây là giới của truyền thống Bắc truyền, gắn với lý tưởng Bồ Tát.
Người tại gia có cần học luật của người xuất gia không?
Không bắt buộc. Biết khái quát giúp bạn cư xử đúng khi gặp chư tăng, ni, như không mời dùng bữa sau giờ ngọ với vị giữ giới đó. Muốn tìm hiểu kỹ thì có các sách luật dành cho cư sĩ, nên hỏi chùa để chọn bản có chú giải.