Phật giáo Nguyên thủy (thường chỉ truyền thống Theravāda, còn gọi Nam truyền) và Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna, còn gọi Bắc truyền) cùng chung nền giáo lý căn bản — Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, Tam pháp ấn, duyên khởi, nghiệp — và khác nhau chủ yếu ở mục tiêu tu tập được đề cao (quả A-la-hán hay Phật quả qua Bồ Tát đạo), quan niệm về Phật, cách triển khai giáo lý tánh Không và Phật tánh, cùng phạm vi kinh điển được coi là lời Phật.
Khác biệt về nếp sống như ăn chay hay đi khất thực, màu y, cách bài trí chánh điện, nghi lễ đã được nhiều tài liệu so sánh. Bài này chỉ đặt cạnh nhau các khái niệm giáo lý, ở mức nhập môn và trung lập: không xếp truyền thống nào "cao" hay "đúng" hơn. Mỗi truyền thống có hệ thống lập luận riêng, đáng được hiểu trong khung của chính nó. Muốn hiểu sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni của truyền thống mình quan tâm.
Tên gọi: Nguyên thủy, Nam truyền, Tiểu thừa
Tên gọi đã là một chỗ cần cẩn thận. "Đại thừa" nghĩa là cỗ xe lớn, tên do chính truyền thống này đặt. Cùng lúc, các kinh luận Đại thừa gọi những con đường mà họ coi là hẹp hơn là "Tiểu thừa" (Hīnayāna), nghĩa là cỗ xe nhỏ. Vì mang sắc thái đánh giá, chữ "Tiểu thừa" ngày nay được nhiều người, cả trong giới Phật giáo Bắc truyền, khuyên tránh dùng khi nói về Phật giáo Theravāda đang tồn tại.
Chữ "Nguyên thủy" phổ biến ở Việt Nam, nhưng cũng có giới hạn: nó ngụ ý truyền thống này giữ nguyên hình thức ban đầu, trong khi các nhà nghiên cứu cho rằng mọi truyền thống đều có quá trình phát triển. Các tên trung tính hơn là Theravāda (Thượng toạ bộ) và cặp Nam truyền – Bắc truyền, gọi theo hướng truyền bá từ Ấn Độ. Ở Việt Nam, Giáo hội và người dân còn dùng Nam tông – Bắc tông.
Bài này dùng "Nguyên thủy" và "Đại thừa" theo thói quen người tìm kiếm, kèm tên trung tính khi cần. Cũng nên biết rằng Theravāda chỉ là truyền thống còn lại của nhiều bộ phái thời đầu; còn Đại thừa bản thân rất đa dạng, gồm Thiền, Tịnh độ, Hoa Nghiêm, Thiên Thai, Mật giáo và nhiều dòng khác.
Vì sao có hai truyền thống: vài nét lịch sử
Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, các đệ tử tổ chức kết tập để đọc lại và thống nhất lời dạy. Theo truyền thống, trong khoảng một hai thế kỷ sau đó, Tăng đoàn chia thành hai nhóm lớn là Thượng toạ bộ và Đại chúng bộ, chủ yếu vì bất đồng về giới luật và một số điểm giáo lý; về sau tiếp tục phân thành nhiều bộ phái, sách cổ thường nói đến khoảng mười tám hay hai mươi bộ.
Theravāda ngày nay là truyền thống kế thừa một nhánh của Thượng toạ bộ, theo biên niên sử truyền thống được đưa đến Sri Lanka vào thời vua A-dục, rồi lan sang Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia và Nam Bộ Việt Nam. Đại thừa xuất hiện ở Ấn Độ vào khoảng quanh Công nguyên, theo nhiều nhà nghiên cứu là một phong trào lan rộng qua nhiều bộ phái chứ không phải một bộ phái riêng, rồi theo con đường Trung Á truyền vào Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam và theo hướng khác đến Tây Tạng.
Biết sơ lược lịch sử giúp hiểu vì sao hai truyền thống có nhiều điểm chung đến vậy: chúng cùng một gốc, tách nhánh dần qua nhiều thế kỷ và trong những môi trường văn hoá khác nhau. Lịch sử chi tiết của từng bộ phái vẫn còn nhiều chỗ được giới nghiên cứu tranh luận, nên các con số và mốc thời gian ở đây chỉ nên hiểu là phác hoạ.
Phần chung: những gì cả hai truyền thống cùng dạy
Trước khi nói khác, nên thấy phần chung — và phần này lớn hơn nhiều người nghĩ:
- Tam bảo Phật, Pháp, Tăng là chỗ nương tựa.
- Đức Phật Thích-ca là bậc giác ngộ đã khai mở giáo pháp trong thời đại này.
- Tứ diệu đế và Bát chánh đạo là khung căn bản của con đường.
- Vô thường, khổ, vô ngã là đặc tính của các pháp hữu vi.
- Duyên khởi: mọi hiện tượng sinh khởi do điều kiện.
- Nghiệp là hành động có tác ý; luân hồi là tiến trình mà giáo lý mô tả, Niết-bàn là sự chấm dứt khổ.
- Năm giới là nền tảng đạo đức của người tại gia; giới luật là nền tảng của Tăng đoàn.
- Giới, định, tuệ là ba phần của sự tu học.
- Từ, bi, hỷ, xả là những phẩm chất cần nuôi dưỡng.
Một người học Theravāda và một người học Đại thừa ngồi với nhau hoàn toàn trò chuyện được rất lâu về những điều trên mà không bất đồng. Khác biệt bắt đầu xuất hiện khi bàn đến mục tiêu cuối cùng, bản chất của Phật và cách hiểu "không".
Bảng so sánh các khái niệm chính
Bảng dưới đặt cạnh nhau cách trình bày phổ biến của hai truyền thống. Đây là đơn giản hoá; trong mỗi bên đều có nhiều dòng với cách giảng khác nhau.
| Khái niệm | Theravāda (Nguyên thủy, Nam truyền) | Đại thừa (Bắc truyền) |
|---|---|---|
| Mục tiêu tu tập được đề cao | Quả A-la-hán: chấm dứt phiền não, chứng Niết-bàn | Phật quả: phát bồ đề tâm, đi con đường Bồ Tát để giác ngộ và giúp mọi chúng sinh |
| Quan niệm về Phật | Đức Phật lịch sử, bậc thầy đã giác ngộ; công nhận các Phật quá khứ và Phật tương lai | Học thuyết tam thân; vô số Phật trong mười phương, như A Di Đà, Dược Sư |
| Bồ Tát | Chủ yếu chỉ Đức Phật trong các đời trước khi thành Phật | Lý tưởng cho mọi người tu; nhiều vị Bồ Tát được tôn kính |
| Vô ngã và tánh Không | Vô ngã của người và của các pháp; Vi Diệu Pháp phân tích các pháp thành những yếu tố tối hậu | Nhấn mạnh tánh Không: các pháp đều không có tự tánh, kể cả những yếu tố tối hậu |
| Phật tánh | Không có học thuyết Phật tánh; có đoạn kinh nói tâm vốn sáng | Mọi chúng sinh đều có Phật tánh, nhất là trong Thiền tông |
| Kinh điển được coi là lời Phật | Tam tạng Pali | Kinh A-hàm và Luật tạng tương đương, cộng thêm các kinh Đại thừa như Bát Nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm |
| Luận giải nền tảng | Vi Diệu Pháp (Abhidhamma), các chú giải Pali | Trung quán, Duy thức và luận giải của các tông |
Bảng không có cột "bên nào hơn". Mỗi cách trình bày là câu trả lời của một truyền thống cho cùng những câu hỏi: khổ là gì, thoát khổ bằng cách nào, và người đã thoát khổ thì sống ra sao.
Mục tiêu tu tập: A-la-hán và Bồ Tát
Khác biệt được nhắc nhiều nhất là lý tưởng tu tập. Theravāda đặt quả A-la-hán làm mục tiêu cho đa số người tu: chấm dứt hoàn toàn tham, sân, si và không còn tái sinh. Con đường thành Phật, tức tự mình tìm ra đạo khi thế gian không còn giáo pháp, được coi là con đường của rất ít người, kéo dài qua vô số đời.
Đại thừa khuyến khích mọi người phát bồ đề tâm, hướng tới Phật quả, và coi việc nguyện ở lại giúp chúng sinh là cốt lõi của tinh thần Bồ Tát. Kinh Pháp Hoa còn trình bày rằng ba thừa (Thanh văn, Duyên giác, Bồ Tát) rốt cuộc dẫn về một thừa duy nhất là Phật thừa.
Điều cần tránh là hiểu lý tưởng A-la-hán như sự ích kỷ. Trong kinh Pali, các vị A-la-hán dành đời mình để dạy dỗ, và chính Đức Phật được gọi là bậc A-la-hán. Ngược lại, lý tưởng Bồ Tát không có nghĩa người Đại thừa coi nhẹ việc tự tu. Hai lý tưởng nhấn mạnh hai mặt của cùng một con đường: tự giải thoát và giúp người giải thoát.
Tánh Không và Phật tánh: hai điểm triển khai riêng của Đại thừa
Cả hai truyền thống đều dạy vô ngã. Một cách trình bày phổ biến cho rằng khác biệt nằm ở mức độ triển khai. Truyền thống Vi Diệu Pháp phân tích con người và thế giới thành các yếu tố nhỏ nhất (gọi là pháp), mỗi yếu tố sinh diệt trong từng sát-na; vô ngã ở đây nghĩa là không có cái ta nào đứng ngoài dòng các yếu tố ấy. Các luận sư Đại thừa, nhất là Long Thọ với Trung quán, đi tiếp một bước: chính các yếu tố ấy cũng không có tự tánh, đều "không". Lập luận của Long Thọ chủ yếu nhắm vào một số bộ phái thời ấy coi các pháp là thực có, không nhắm vào Theravāda như ngày nay.
Phật tánh là phát triển riêng thứ hai. Các kinh Như Lai tạng nói mọi chúng sinh vốn có khả năng thành Phật, và tư tưởng này trở thành trung tâm của Thiền tông. Theravāda không xây dựng học thuyết tương ứng, mà trình bày khả năng giải thoát qua việc đoạn trừ phiền não.
Với người mới, điều đáng nhớ là đây là khác biệt về cách triển khai lý thuyết, không phải về đạo đức hay thực hành hằng ngày. Một Phật tử Theravāda và một Phật tử Đại thừa vẫn giữ năm giới như nhau, vẫn tập từ bi như nhau.
Kinh điển: chỗ hai bên khác cách nhìn
Tam tạng Pali. Theravāda coi Tam tạng Pali (Kinh, Luật, Vi Diệu Pháp) là nguồn kinh điển chính thống, được kết tập và truyền lại qua các kỳ kết tập, ghi chép thành văn ở Sri Lanka vào khoảng thế kỷ I trước Công nguyên theo biên niên sử truyền thống.
Kinh A-hàm. Đại thừa cũng giữ các kinh tương đương với Nikaya, gọi là A-hàm, được dịch sang chữ Hán từ các bộ phái khác nhau. So sánh Nikaya và A-hàm cho thấy phần nội dung chung rất lớn, đây là nền tảng chung của hai truyền thống.
Kinh Đại thừa. Các kinh như Bát Nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Duy Ma Cật xuất hiện trong lịch sử muộn hơn theo đánh giá của giới nghiên cứu. Truyền thống Đại thừa có cách giải thích riêng về nguồn gốc của các kinh này; Theravāda không coi chúng là lời Phật. Đây là chỗ khác biệt về nguồn tin cậy, cần được tôn trọng ở cả hai phía.
Đọc chéo. Ngày nay nhiều người học đọc cả Nikaya lẫn kinh Đại thừa. Đọc kinh Nikaya giúp người theo Đại thừa thấy rõ nền tảng; đọc kinh Đại thừa giúp người theo Theravāda hiểu bạn đạo của mình. Không cần chọn trước khi đọc, chỉ cần biết mình đang đọc kinh của truyền thống nào.
Câu hỏi thường gặp
Theravāda có phải là "Phật giáo gốc" còn Đại thừa là "Phật giáo sau"?
Cách nói này đơn giản hoá quá mức. Theravāda giữ một bộ kinh điển rất cổ, nhưng cũng có các chú giải và phát triển về sau. Đại thừa xuất hiện muộn hơn nhưng giữ nhiều kinh cổ dưới dạng A-hàm. Giới nghiên cứu thường tránh gọi bên nào là bản gốc nguyên vẹn.
Ở Việt Nam, truyền thống nào phổ biến hơn?
Bắc tông, thuộc Đại thừa, phổ biến hơn trong cộng đồng người Kinh, với Thiền và Tịnh độ hoà quyện. Nam tông, thuộc Theravāda, gắn bó lâu đời với đồng bào Khmer Nam Bộ và có cả các cộng đồng người Kinh theo. Cả hai cùng sinh hoạt trong một Giáo hội.
Có thể theo cả hai truyền thống không?
Nhiều người học giáo lý của cả hai, và điều này ngày càng phổ biến. Khi thực hành, nhất là thiền và giữ giới, thường nên theo hướng dẫn của một truyền thống với một vị thầy cụ thể để tránh lẫn lộn. Bạn nên trao đổi với chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Mật tông thuộc Nguyên thủy hay Đại thừa?
Mật giáo, còn gọi Kim Cương thừa, phát triển từ trong lòng Đại thừa và chia sẻ phần lớn giáo lý Đại thừa như bồ đề tâm, tánh Không, đồng thời có các phương pháp tu tập riêng. Có người xếp nó là một thừa thứ ba, có người coi là một nhánh của Đại thừa.
Thiền có phải chỉ của Đại thừa?
Không. Thiền định là một phần của Bát chánh đạo, nên có mặt trong mọi truyền thống. Theravāda có truyền thống thiền chỉ và thiền minh sát rất phong phú. "Thiền tông" với công án, kiến tánh là một tông phái riêng thuộc Đại thừa Đông Á.
Nên bắt đầu học truyền thống nào trước?
Không có câu trả lời chung. Nhiều người bắt đầu với truyền thống của ngôi chùa gần nhà hoặc của gia đình. Điều quan trọng hơn là học có hệ thống những giáo lý chung như Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, năm giới, rồi đi sâu dần với sự hướng dẫn.