Với người mới, đọc kinh Phật có hiệu quả nhất khi dùng một bản dịch tiếng Việt có phần dẫn nhập và chú thích, đọc chậm từng đoạn, đọc cả phần chú giải, đối chiếu một bản dịch thứ hai ở những chỗ khó, và ghi lại câu hỏi để thưa hỏi chư tăng, ni. Kinh văn được ghi lại cách đây hơn hai nghìn năm, trong một bối cảnh rất khác, nên đọc "trơn" như đọc sách hiện đại rất dễ hiểu lệch.
Bài này nói về cách đọc để hiểu nội dung, khác với việc tụng kinh trong thời khoá hằng ngày, vốn có nghi thức và mục đích riêng. Những gợi ý dưới đây áp dụng được cho cả kinh Nam truyền lẫn Bắc truyền, nhưng chỉ ở mức phổ thông; muốn đi sâu một bộ kinh, bạn nên học theo hướng dẫn của người có chuyên môn.
Vì sao kinh cần được đọc có chú giải
Kinh Phật được truyền miệng nhiều thế kỷ trước khi được ghi chép, rồi được dịch qua nhiều ngôn ngữ: từ Pali hoặc Sanskrit sang Hán, từ Hán hoặc Pali sang tiếng Việt. Mỗi lớp dịch mang theo những chọn lựa từ ngữ của người dịch. Một chữ như "khổ" trong tiếng Việt nghe nặng nề hơn nhiều so với tầm nghĩa rộng của chữ gốc, vốn bao gồm cả cảm giác bất toại, không trọn vẹn. Chú giải giúp bạn thấy được những tầng nghĩa ấy.
Kinh văn cũng có lối trình bày riêng: lặp lại nhiều lần, liệt kê theo con số như "ba", "bốn", "tám", dùng ví dụ của xã hội nông nghiệp Ấn Độ cổ, nhắc tới những nhân vật, địa danh mà người đọc thời nay không biết. Lối lặp ấy vốn giúp người xưa ghi nhớ khi truyền miệng, nhưng với người đọc bây giờ dễ gây mệt. Phần dẫn nhập và chú thích giải thích bối cảnh, cho biết ai đang hỏi, vì sao Đức Phật trả lời như vậy, từ đó nội dung trở nên sống động hơn.
Ngoài ra, nhiều khái niệm trong kinh có nhiều cách luận giải giữa các truyền thống. Một bản dịch có chú giải tốt thường ghi rõ chú giải theo truyền thống nào, giúp bạn biết mình đang đọc một cách hiểu, không phải cách hiểu duy nhất.
Chọn bản dịch: những điều nên nhìn
Có tên người dịch và nguồn bản gốc. Một bản dịch đáng tin thường ghi rõ dịch từ bản Pali, bản Hán hay bản Sanskrit nào. Bản không rõ người dịch, không rõ nguồn, chép lại qua nhiều trang mạng, nên để sau.
Có phần dẫn nhập. Vài trang đầu giới thiệu bộ kinh thuộc hệ nào, nội dung chính, bố cục, những thuật ngữ quan trọng. Đọc phần này trước giúp bạn không đi lạc khi vào kinh văn.
Có chú thích ở cuối trang hoặc cuối chương. Chú thích giải nghĩa từ Hán Việt, ghi chữ gốc Pali hoặc Sanskrit, giải thích tên người, tên đất. Với người mới, chú thích càng đủ càng tốt, kể cả khi nhìn hơi rối mắt.
Ngôn ngữ vừa sức. Có bản dịch giữ nhiều từ Hán Việt cổ, có bản dịch sang lời thường. Người mới nên bắt đầu bằng bản dễ đọc, rồi dần làm quen bản sát chữ hơn. Không bản nào "đúng tuyệt đối"; mỗi bản cân nhắc giữa sát nghĩa và dễ hiểu theo cách riêng.
Được chùa hoặc người hướng dẫn giới thiệu. Cách chắc nhất là hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt nên đọc bản nào. Các thầy biết bản nào hợp với truyền thống của chùa và với trình độ của bạn.
Đọc một bài kinh ngắn theo năm lượt
Với một bài kinh ngắn, vài trang, cách đọc nhiều lượt dưới đây giúp bạn đi từ nắm ý chung tới hiểu chi tiết. Mỗi lượt có thể cách nhau một hai ngày.
- Lượt một, đọc phần dẫn nhập và tóm tắt: biết bài kinh nói với ai, ở đâu, chủ đề chính là gì.
- Lượt hai, đọc trọn kinh văn không dừng: chấp nhận có chỗ chưa hiểu, chỉ để nắm mạch từ đầu tới cuối.
- Lượt ba, đọc chậm từng đoạn cùng chú thích: gạch dưới thuật ngữ, ghi bên lề nghĩa của từ Hán Việt, đánh dấu chỗ khó.
- Lượt bốn, viết lại bằng lời của mình: tóm tắt mỗi đoạn trong một hai câu. Đoạn nào không tóm được là đoạn mình chưa hiểu.
- Lượt năm, ghi câu hỏi: chia làm ba loại, chỗ không hiểu chữ, chỗ không hiểu ý, chỗ thấy mâu thuẫn với điều mình biết. Mang danh sách ấy đi hỏi.
Với kinh dài, áp dụng cách này cho từng phẩm hoặc từng chương. Không cần đọc hết cả bộ trong một đợt; nhiều người đọc một bộ kinh trong nhiều năm.
Đọc chú thích sao cho có ích
Người mới hay bỏ qua chú thích vì thấy làm gián đoạn mạch đọc. Một cách dung hoà là ở lượt đọc thứ hai, đọc kinh văn liền mạch; ở lượt thứ ba, mới dừng lại đọc từng chú thích. Như vậy bạn vừa có cái nhìn tổng thể, vừa không bỏ sót chi tiết.
Khi đọc chú thích, để ý ba loại thông tin. Thứ nhất là nghĩa từ: chữ Hán Việt ấy gồm những chữ nào, chữ gốc Pali hay Sanskrit là gì. Thứ hai là bối cảnh: nhân vật ấy là ai, phong tục ấy là gì. Thứ ba là luận giải: các truyền thống hay các nhà chú giải hiểu đoạn ấy thế nào. Loại thứ ba cần đọc thận trọng hơn cả, vì đó là cách hiểu của người chú giải, có khi khác với cách hiểu của truyền thống khác.
Nếu bản bạn đọc có chú thích dài, hãy ghi trong sổ chú thích nào giúp bạn hiểu ra một điều quan trọng. Lâu dần, sổ ghi chép của bạn sẽ thành một bộ chú giải nhỏ của riêng mình, dễ dùng hơn mọi cuốn sách.
Ghi chép khi đọc kinh: một trang cho một bài
Với mỗi bài kinh ngắn hoặc mỗi phẩm của kinh dài, dành riêng một trang sổ. Dòng đầu ghi tên kinh, bản dịch đang dùng và ngày đọc. Phần trên trang ghi bối cảnh: ai hỏi, ở đâu, vì sao. Phần giữa ghi các ý chính theo thứ tự, mỗi ý một dòng, bằng lời của bạn. Phần dưới ghi thuật ngữ và câu hỏi.
Cách ghi một trang cho một bài buộc bạn phải chọn lọc, không chép lại cả kinh. Sau một thời gian, những trang ấy xếp cạnh nhau cho thấy các bài kinh nói với nhau thế nào: bài này giảng về tâm, bài kia giảng về lời nói, nhưng cùng dựa trên một vài nguyên lý chung như nhân duyên, vô thường. Thấy được những sợi dây ấy là lúc việc đọc kinh bắt đầu trở nên thú vị.
Đừng ngại để trống. Có những trang chỉ ghi được hai ý chính và năm câu hỏi; đó vẫn là một trang có ích, vì nó cho biết chính xác mình cần hỏi gì ở buổi thưa hỏi tới. Đọc lại các trang cũ sau vài tháng, bạn sẽ tự trả lời được một phần câu hỏi của chính mình.
So hai bản dịch ở những chỗ khó
Khi một câu kinh khó hiểu, đặt hai bản dịch cạnh nhau thường làm sáng ra ngay. Bảng dưới là cách ghi so sánh, ví dụ giả định với một câu nói về tâm:
| Cột ghi | Bản dịch A | Bản dịch B | Nhận xét của bạn |
|---|---|---|---|
| Chữ chính | Dùng chữ "ý" | Dùng chữ "tâm" | Hai chữ cùng chỉ một khái niệm gốc, khác cách chọn từ |
| Giọng văn | Sát chữ, ngắn, nhiều từ Hán Việt | Diễn ý, câu dài hơn, lời thường | Bản B dễ hiểu, bản A gần cấu trúc gốc |
| Chú thích | Ghi chữ Pali gốc và ba cách luận giải | Ghi một cách hiểu phổ biến | Đọc bản A để thấy các cách hiểu |
| Điều còn thắc mắc | — | — | Hỏi thầy vì sao có ba cách luận giải |
Mục đích của việc so bản không phải là tìm bản "đúng" để chê bản kia, mà để thấy câu gốc có thể được hiểu theo những cách nào. Khi hai bản dịch khác nhau đáng kể ở một chỗ, đó thường là chỗ đáng hỏi người có chuyên môn.
Đọc kinh trong khung của Tam tạng
Người mới hay gặp những tên gọi như Nikaya, A-hàm, Đại thừa, Tạng Luật mà không rõ chúng liên quan thế nào. Biết sơ qua cái khung lớn giúp bạn đặt bài kinh mình đang đọc vào đúng chỗ. Kinh điển Phật giáo thường được chia thành ba tạng: tạng Kinh ghi lời Đức Phật và các đệ tử giảng, tạng Luật ghi giới luật và nếp sống của Tăng đoàn, tạng Luận gồm các bộ phân tích, hệ thống hoá giáo lý.
Truyền thống Nam truyền giữ bộ kinh bằng tiếng Pali, tạng Kinh chia thành năm bộ Nikaya. Truyền thống Bắc truyền dùng các bộ A-hàm dịch sang chữ Hán, có nội dung tương ứng phần lớn với các bộ Nikaya, cùng với rất nhiều kinh Đại thừa như Bát Nhã, Pháp Hoa, A Di Đà, Kim Cang. Khi đọc một bài kinh, nhìn xem nó thuộc nhóm nào giúp bạn biết nên tham khảo chú giải của truyền thống nào.
Điều này cũng giải thích vì sao cùng một chủ đề, như nghiệp hay tâm, lại có cách diễn đạt khác nhau giữa các bộ kinh. Đó không phải mâu thuẫn để chọn phe, mà là những lớp văn bản hình thành trong những thời điểm và cộng đồng khác nhau. Người mới chỉ cần nắm khung này ở mức đại cương; phần lịch sử chi tiết của kinh điển là một lĩnh vực học riêng.
Những lỗi hay gặp khi tự đọc kinh
Bắt đầu bằng kinh khó. Mở ngay một bộ kinh Đại thừa dài nhiều ẩn dụ, hay một văn bản cô đọng như Bát Nhã Tâm Kinh, khi chưa quen thuật ngữ. Nên bắt đầu bằng kinh ngắn, có tính thực hành như kinh Pháp Cú hay kinh Thiện Sanh.
Đọc một câu tách khỏi đoạn. Rút một câu ra khỏi bối cảnh rồi dùng như khẩu hiệu là cách dễ hiểu sai nhất. Câu nói với một người trong một hoàn cảnh cụ thể có thể không áp dụng y nguyên cho mọi hoàn cảnh.
Coi ẩn dụ là mô tả đen trắng. Kinh dùng nhiều hình ảnh như nhà lửa, chiếc bè, viên ngọc trong áo. Đọc theo nghĩa đen sẽ thấy khó hiểu hoặc kỳ lạ; phần dẫn nhập và chú giải thường cho biết hình ảnh ấy muốn nói gì.
Đọc để tìm lời hứa. Một số người đọc kinh để tìm câu hứa hẹn may mắn, khỏi bệnh. Theo cách các kinh căn bản trình bày, giáo lý là để hiểu và chuyển hoá tâm; đọc với mong đợi khác dễ dẫn tới thất vọng hoặc hiểu lệch.
Tự kết luận khi còn phân vân. Gặp đoạn khó hiểu mà tự đặt ra một cách giải rồi tin chắc vào đó. Chỗ nào chưa chắc, ghi lại và đi hỏi.
Câu hỏi thường gặp
Đọc kinh để hiểu và tụng kinh khác nhau thế nào?
Tụng kinh là một thực hành có nghi thức, thường theo thời khoá, đọc thành tiếng với nhịp mõ chuông, nhằm giữ tâm và nhắc nhở mình. Đọc để hiểu là học nội dung, đọc chậm, đọc chú giải, ghi chép. Hai việc bổ sung cho nhau; nhiều người tụng một bài kinh lâu năm rồi mới học kỹ ý nghĩa của nó.
Có nên đọc kinh bằng bản Hán Việt phiên âm không?
Bản phiên âm Hán Việt giữ được âm hưởng khi tụng nhưng người không biết chữ Hán rất khó hiểu nghĩa. Để hiểu nội dung, nên đọc bản dịch nghĩa tiếng Việt, có thể đặt bên cạnh bản phiên âm để biết chữ nào ứng với nghĩa nào.
Đọc kinh trên điện thoại có được không?
Được, miễn là bạn chọn được bản dịch rõ nguồn, có chú thích. Cái khó khi đọc trên điện thoại là dễ bị phân tâm và khó ghi chép bên lề. Nhiều người đọc trên máy nhưng ghi chép ra sổ giấy, hoặc in riêng những bài kinh ngắn để đọc chậm.
Gặp đoạn kinh có vẻ mâu thuẫn với khoa học thì làm sao?
Hãy xem lại bối cảnh và phần chú giải: nhiều đoạn kinh dùng hình ảnh vũ trụ quan của thời cổ, hoặc dùng ẩn dụ để giảng về tâm. Những điều còn băn khoăn nên ghi lại và hỏi chư tăng, ni; các thầy thường giải thích được đoạn ấy được các truyền thống hiểu theo cách nào.
Có cần đọc theo thứ tự các phẩm trong một bộ kinh không?
Với kinh có cấu trúc liền mạch như Pháp Hoa, đọc theo thứ tự giúp nắm mạch tốt hơn. Với kinh gồm nhiều bài độc lập như Pháp Cú, bạn có thể đọc theo chủ đề mình quan tâm. Phần dẫn nhập của bản dịch thường cho biết bộ kinh nên đọc theo cách nào.