Theo giáo lý căn bản được các truyền thống chia sẻ, Đức Phật là một con người đã giác ngộ, không phải đấng tạo ra thế giới hay đấng ban phát số phận; và niềm tin trong đạo Phật được giảng là niềm tin đi cùng hiểu biết và tự kiểm chứng, không phải sự chấp nhận tuyệt đối không cần hỏi. Đây là hai câu hỏi người mới tìm hiểu hay đặt ra nhất, nhất là người lớn lên trong môi trường quen với hình dung về một đấng tối cao.
Bài dưới đây trình bày cách các kinh điển phổ biến và các sách giáo lý nhập môn trả lời, ở mức phổ thông và trung lập. Mục đích là để hiểu đạo Phật nói gì về chính mình, không phải để so sánh hơn kém với tôn giáo khác. Những chỗ cần đi sâu, nhất là về Phật tánh hay các quan niệm Đại thừa về chư Phật, bạn nên thưa hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Đức Phật trong kinh: một con người đã giác ngộ
Kinh điển kể Đức Phật là thái tử Tất-đạt-đa của dòng họ Thích-ca, sinh ra, lớn lên, lập gia đình, rời nhà đi tìm đạo, tu tập nhiều năm rồi giác ngộ. Chữ Buddha có nghĩa là người đã tỉnh thức. Trong các bài kinh sớm, Ngài tự giới thiệu mình là người đã tìm ra và chỉ lại con đường, không phải người tạo ra con đường ấy, càng không phải người tạo ra thế giới.
Một câu trong kinh Pháp Cú, theo bản dịch phổ biến là câu 276, đại ý nói rằng mỗi người phải tự mình nỗ lực, các đấng Như Lai chỉ là người chỉ đường. Câu ấy tóm gọn vị trí của Đức Phật trong giáo lý: người thầy, người dẫn đường. Việc đi là của mỗi người.
Trong truyền thống Đại thừa, hình ảnh chư Phật được mở rộng với những khái niệm như tam thân, Phật tánh, các cõi Phật; nhiều Phật tử Bắc tông thờ và niệm danh hiệu chư Phật, Bồ Tát với lòng tôn kính sâu. Tuy vậy, kể cả trong các truyền thống này, chư Phật cũng không được giảng là đấng tạo ra thế giới. Cách hiểu chi tiết về chư Phật trong từng truyền thống là chủ đề nên học thêm với người hướng dẫn.
Vì sao giáo lý không đặt ra đấng sáng tạo
Giáo lý duyên khởi nói mọi hiện tượng sinh ra do nhiều nhân duyên hợp lại, và mất đi khi nhân duyên tan. Trong khung ấy, không có một nguyên nhân đầu tiên tự có, đứng ngoài mọi điều kiện. Vì vậy câu hỏi "ai tạo ra thế giới" không được trả lời bằng một đấng, mà bằng cách nhìn mọi thứ qua mạng lưới điều kiện.
Kinh điển có nhắc tới chư thiên và vị Phạm thiên được người Ấn Độ thời ấy tôn thờ như đấng sáng tạo. Kinh Phạm Võng thuộc Trường Bộ có một đoạn giải thích cách niềm tin vào một vị sáng tạo có thể hình thành, theo cách nhìn của kinh. Trong kinh điển, chư thiên dù có phước báu lớn vẫn nằm trong vòng sinh tử, không đứng ngoài nhân duyên.
Ngoài ra, Đức Phật được ghi lại là thường không trả lời những câu hỏi về khởi đầu của vũ trụ, vì cho rằng chúng không giúp chấm dứt khổ. Điều này không nhằm phủ nhận niềm tin của tôn giáo khác, mà cho thấy trọng tâm của giáo lý nằm ở nơi khác: hiểu khổ và con đường ra khỏi khổ.
Hiểu lầm thường gặp và cách giáo lý căn bản trình bày
Bảng dưới gom vài câu người mới hay hỏi hoặc hay nghĩ. Cột phải là cách các sách giáo lý nhập môn thường giải thích, ở mức phổ thông.
| Câu hỏi hoặc hiểu lầm | Cách giáo lý căn bản trình bày |
|---|---|
| Lạy Phật là thờ thần | Lễ Phật được giảng là bày tỏ lòng tôn kính và nhắc mình nhớ tới phẩm chất giác ngộ |
| Phật quyết định ai gặp may, ai gặp nạn | Giáo lý nói về nhân duyên và nghiệp do chính hành động tạo nên, không có đấng phân phát số phận |
| Đức Phật toàn năng, làm được mọi việc | Kinh nhấn vào trí tuệ và từ bi của Ngài, và nhắc rằng mỗi người phải tự bước đi |
| Theo đạo Phật thì không được hỏi lại | Truyền thống hỏi đáp có mặt khắp kinh điển; thưa hỏi được khuyến khích |
| Không tin hết thì không phải Phật tử | Niềm tin được giảng là đi cùng hiểu biết, lớn dần qua học hỏi và thực hành |
Các cách trình bày trên là của giáo lý căn bản. Trong đời sống tín ngưỡng, nhiều người đi chùa cầu nguyện với lòng thành; đó là một phần của văn hoá và tâm tình tôn giáo, và chư tăng, ni ở mỗi chùa sẽ hướng dẫn cách hiểu cho đúng tinh thần.
Niềm tin trong đạo Phật được giảng thế nào
Tín là một trong năm căn. Giáo lý nói tới năm căn, gồm tín, tấn, niệm, định, tuệ. Tín đứng đầu như điểm khởi hành, nhưng đi cùng tuệ để cân bằng. Nhiều sách giảng rằng tín không có tuệ dễ thành mê tín, còn tuệ không có tín dễ thành hoài nghi khô khan.
Niềm tin ban đầu như niềm tin vào một người dẫn đường. Người mới chưa tự thấy được kết quả của con đường, nên cần chút tin tưởng để bắt đầu, giống như tin một người đã đi qua chỉ lối. Niềm tin ấy được kỳ vọng sẽ chuyển thành hiểu biết khi tự mình thực hành và thấy được.
Tự xét trước khi chấp nhận. Bài kinh dạy dân Kalama thường được dẫn: đừng vội tin chỉ vì truyền thống, kinh sách hay uy tín người nói, mà xét xem điều gì là thiện, được người trí tán thán, đem lại lợi ích. Đây là lời khuyên xét kỹ, không phải lời khuyên nghi ngờ mọi thứ.
Giáo pháp như chiếc bè. Trong một bài kinh thuộc Trung Bộ, Đức Phật ví giáo pháp như chiếc bè dùng để qua sông, không phải để vác trên vai sau khi đã sang bờ. Hình ảnh ấy nhắc rằng giáo lý là phương tiện, không phải thứ để bám giữ hay tranh cãi.
Vì sao người mới hay hỏi hai câu này
Người Việt lớn lên trong một môi trường tín ngưỡng nhiều lớp: thờ cúng tổ tiên, thờ thần làng, đi chùa, đi đền, có gia đình theo Công giáo hay các tôn giáo khác. Trong đời sống ấy, Đức Phật thường được nhắc tới cùng với trời, thần, thánh, và nhiều người quen hình dung một đấng che chở, ban phúc. Khi bắt đầu đọc giáo lý, họ ngạc nhiên vì thấy cách kinh điển nói về Đức Phật khác với hình dung quen thuộc ấy.
Với người đã quen một tôn giáo có đấng sáng tạo, câu hỏi lại đến theo chiều khác: nếu không có đấng tạo ra và gìn giữ thế giới, thì đạo Phật dựa vào đâu, và theo đạo thì phải tin điều gì. Cả hai nhóm câu hỏi đều chính đáng, và đều đáng được trả lời bình tĩnh, không phải để thay đổi niềm tin của ai mà để hiểu đúng điều giáo lý nói.
Cũng nên biết rằng cách hiểu dân gian và cách hiểu trong kinh có thể cùng tồn tại trong một người, một gia đình. Nhiều người đi chùa cầu an với lòng thành, đồng thời vẫn học giáo lý về nhân quả và tự lực. Học giáo lý không đòi hỏi phải gạt bỏ ngay mọi tâm tình quen thuộc; nó giúp bạn dần hiểu rõ hơn mình đang làm gì và vì sao.
Những câu hỏi Đức Phật để ngỏ
Kinh điển ghi lại một nhóm câu hỏi mà Đức Phật không trả lời trực tiếp, thường được gọi là các câu hỏi không giải đáp: thế giới là thường còn hay không thường còn, có biên hay vô biên, sinh mạng và thân thể là một hay khác, Như Lai sau khi diệt độ còn hay không còn. Khi được hỏi, Ngài im lặng hoặc giải thích rằng những câu hỏi ấy không đưa tới sự an tịnh và giác ngộ.
Với người mới, điều này đôi khi gây bối rối: một tôn giáo mà không trả lời những câu hỏi lớn nhất? Nhưng chính cách im lặng ấy cho thấy đặc điểm của giáo lý: tập trung vào điều có thể thấy và làm ngay trong đời sống, là khổ và cách chấm dứt khổ. Các nhà nghiên cứu và các truyền thống đã luận giải sự im lặng này theo nhiều cách khác nhau; người học có thể tìm hiểu dần, không cần kết luận vội.
Với câu hỏi về đấng sáng tạo, thái độ ấy cũng gợi một cách tiếp cận cho người mới: không cần giải quyết câu hỏi về khởi nguyên vũ trụ trước khi bắt đầu học giáo lý về lời nói, việc làm, cách đối diện nỗi buồn. Những điều ấy có thể học và thấy ích lợi ngay, dù câu hỏi lớn kia còn để ngỏ.
Gợi ý cho người mới khi gặp những câu hỏi này
Những thắc mắc về đấng sáng tạo, về niềm tin thường đến rất sớm khi bắt đầu tìm hiểu. Vài gợi ý để đi qua chúng một cách bình tĩnh:
- Ghi lại câu hỏi bằng chính lời của mình, kể cả khi nó nghe có vẻ thách thức. Câu hỏi thành thật là điểm khởi đầu tốt.
- Đọc phần tiểu sử Đức Phật và Tứ diệu đế trước, vì hai phần này cho thấy rõ Đức Phật tự nhận mình là ai và dạy điều gì.
- Tách hai việc: hiểu giáo lý nói gì, và quyết định mình tin gì. Bạn có thể hiểu trước, còn niềm tin là chuyện riêng của mỗi người.
- Nếu bạn đang theo một tôn giáo khác, không cần đặt hai bên lên bàn cân. Tìm hiểu để hiểu người khác cũng là một việc đáng làm.
- Mang những chỗ còn vướng tới thưa hỏi chư tăng, ni, hoặc hỏi trong lớp giáo lý. Các thầy đã gặp những câu hỏi này rất nhiều lần.
Không ai đòi hỏi người mới phải có câu trả lời trọn vẹn ngay từ đầu. Nhiều Phật tử lâu năm vẫn tiếp tục suy ngẫm về những câu hỏi này suốt đời tu học.
Câu hỏi thường gặp
Phật tử lạy Phật thì có phải đang thờ thần không?
Theo cách các sách giáo lý giải thích, lễ Phật là bày tỏ lòng tôn kính đối với bậc thầy đã giác ngộ và nhắc mình hướng tới những phẩm chất ấy. Trong đời sống tín ngưỡng, mỗi người có tâm tình riêng khi lễ lạy; nếu muốn hiểu kỹ ý nghĩa, bạn nên hỏi chư tăng, ni.
Nếu không có đấng sáng tạo thì ai thưởng phạt việc thiện ác?
Giáo lý nhà Phật không giảng nhân quả như sự thưởng phạt của một đấng, mà như quy luật hành động có tác ý dẫn tới hệ quả tương ứng. Giáo lý nhấn vào trách nhiệm của mỗi người đối với hành động của mình, không nhằm doạ hay hứa hẹn.
Người theo tôn giáo có đấng sáng tạo có thể học giáo lý Phật giáo không?
Có thể. Nhiều người học giáo lý nhà Phật để hiểu thêm một truyền thống lớn của nhân loại, hoặc để học hỏi những phần về đạo đức, về tâm, mà không thay đổi niềm tin của mình. Điều cần là sự tôn trọng ở cả hai phía.
Đức Phật có còn tồn tại và nghe lời cầu nguyện không?
Các truyền thống trả lời khác nhau. Nam truyền thường nhấn mạnh Đức Phật đã nhập Niết-bàn và để lại giáo pháp làm chỗ nương tựa. Bắc truyền có những giáo lý về pháp thân, về chư Phật ở các cõi. Đây là chỗ nên hỏi chư tăng, ni theo truyền thống bạn sinh hoạt.
Nghi ngờ một điều trong giáo lý có phải là thiếu đức tin không?
Không nhất thiết. Nghi ngờ thành thật kèm mong muốn tìm hiểu là một phần tự nhiên của việc học. Kinh điển ghi lại rất nhiều câu hỏi được đặt ra với Đức Phật. Điều nên tránh là nghi ngờ để bác bỏ mà không chịu tìm hiểu, hoặc giữ thắc mắc trong lòng mà không hỏi ai.