GiaoPhap.comGiáo Pháp
Cuộc đời Đức Phật và những người học trò đầu tiên

Lời dạy cuối cùng của Đức Phật: nương tựa chính mình và nương tựa giáo pháp

Trên chuyến đi cuối đời, Đức Phật dặn các đệ tử nương tựa chính mình và giáo pháp, cách kiểm chứng lời truyền và lấy pháp làm thầy. Bài gom những lời dặn ấy.

An oil lamp burning on a low wooden table beside a closed old book at dusk in a quiet pagoda in Thanh Hóa, warm glow, shadows, no people visible

Lời dặn cuối cùng của Đức Phật, theo kinh Đại Bát Niết-bàn, đại ý là: mọi sự do duyên hợp thành đều phải hoại diệt, hãy tinh tấn, đừng buông lung. Trước đó, trên chuyến đi dài cuối đời, Ngài còn để lại nhiều lời dặn khác: hãy tự mình làm hòn đảo, làm chỗ nương tựa cho mình, lấy giáo pháp làm chỗ nương tựa; sau khi Ngài đi, pháp và luật sẽ là thầy.

Diễn tiến những ngày cuối và ngày lễ kỷ niệm Đức Phật nhập Niết-bàn được kể ở các tài liệu về lịch lễ. Bài này đi theo những lời dạy, đọc kinh Đại Bát Niết-bàn trong Trường Bộ như một bản di huấn của người thầy: Ngài dặn gì về cộng đồng, về cách kiểm chứng lời truyền, về cách tôn kính đúng, và về chính sự ra đi của mình.

Kinh Đại Bát Niết-bàn là bài kinh thế nào

Kinh Đại Bát Niết-bàn trong Trường Bộ là một trong những bài kinh dài nhất của kinh tạng Pali, kể chuyến đi cuối cùng của Đức Phật từ Vương Xá lên phía bắc, qua nhiều làng mạc, tới Câu-thi-na. Không giống phần lớn các bài kinh chỉ ghi một buổi giảng, bài này có cốt truyện, có không gian, có thời gian kéo dài nhiều tháng.

Cần phân biệt bài kinh này với một bộ kinh Đại thừa cùng tên, thường gọi là kinh Đại Bát Niết-bàn hay kinh Niết-bàn của Bắc truyền, có nội dung rất khác, nói nhiều về Phật tánh. Hai bộ kinh cùng lấy bối cảnh những ngày cuối của Đức Phật nhưng thuộc hai truyền thống văn bản khác nhau. Bài này dựa chủ yếu vào bản trong Trường Bộ và bản tương đương trong Trường A-hàm.

Đọc bài kinh, người ta thấy một Đức Phật già yếu, đau ốm, nhưng vẫn tiếp tục đi, tiếp tục dạy, tiếp tục quan tâm tới từng người, từ vị vua, nàng kỹ nữ, người thợ rèn đến một du sĩ xin xuất gia vào giờ cuối. Những lời dặn trong kinh vì thế mang sức nặng đặc biệt: đó là điều một người thầy muốn để lại khi biết mình không còn nhiều thời gian.

Bảy điều giúp một cộng đồng không suy yếu

Đầu bài kinh, khi ở Vương Xá, Đức Phật giảng về bảy điều giúp một cộng đồng không suy yếu, rồi áp dụng cho Tăng đoàn. Đại ý các điều ấy như sau:

  • Thường xuyên họp mặt, họp đông đủ.
  • Họp trong hoà hợp, giải tán trong hoà hợp, cùng làm việc chung trong hoà hợp.
  • Không tự ý đặt ra những điều chưa được quy định, không bỏ những điều đã quy định.
  • Kính trọng, lắng nghe những bậc trưởng thượng có kinh nghiệm.
  • Không để tham ái chi phối.
  • Ưa thích nơi thanh vắng để tu tập.
  • Giữ chánh niệm, mong cho những người tu tốt tìm tới và sống an ổn.

Những điều này ban đầu được nói trong bối cảnh một cộng đồng thế tục, rồi Đức Phật áp dụng cho Tăng đoàn. Đọc hôm nay, nhiều điều vẫn hợp với một gia đình, một nhóm bạn đạo hay một tập thể: gặp nhau đều đặn, bàn bạc trong hoà khí, tôn trọng người đi trước. Đó là một lời dạy rất thực tế về việc giữ cho một cộng đồng bền vững sau khi người dẫn dắt không còn.

Tự mình là hòn đảo, nương tựa giáo pháp

Ở làng Beluva gần Tỳ-xá-ly, trong mùa mưa cuối cùng, Đức Phật bệnh nặng. Khi đã khỏi phần nào, tôn giả A-nan thưa rằng thấy thầy bệnh mà lòng hoang mang, chỉ tự an ủi rằng thầy sẽ không ra đi khi chưa dặn dò Tăng đoàn. Ngài đáp đại ý: Như Lai đã giảng pháp không phân biệt trong ngoài, không có gì giữ lại trong nắm tay như những vị thầy giấu nghề; Như Lai cũng không nghĩ rằng mình là người điều khiển Tăng đoàn.

Rồi Ngài nói lời dặn nổi tiếng nhất của bài kinh, đại ý: hãy tự mình là hòn đảo cho chính mình, tự mình nương tựa mình, không nương tựa ai khác; hãy lấy pháp làm hòn đảo, lấy pháp làm nơi nương tựa. Chữ Pali ở đây có thể hiểu là hòn đảo hoặc ngọn đèn, nên nhiều bản Việt dịch là "hãy tự thắp đuốc lên mà đi". Ngài giải thích sống như vậy là thực hành bốn niệm xứ, tức tỉnh giác với thân, cảm thọ, tâm và các pháp.

Lời dặn này thường bị hiểu lệch thành "không cần thầy, không cần ai". Thật ra trong cùng câu, Ngài nói nương tựa chính mình và nương tựa pháp cùng lúc. Ý chính là không đặt toàn bộ sự tu tập vào một con người, kể cả vào chính Đức Phật, mà vào việc tự mình thực hành lời dạy. Học với chư tăng, ni vẫn là cách để hiểu đúng pháp mà mình nương tựa.

Bốn cách kiểm chứng một lời truyền là lời Phật

Trên đường đi, Đức Phật dạy một điều rất đáng chú ý trong thời mạng xã hội: nếu có ai nói rằng đây là lời mình nghe chính Đức Phật dạy, hay nghe từ một Tăng đoàn, một nhóm trưởng lão, một vị trưởng lão uyên bác, thì đừng vội tin, cũng đừng vội bác. Hãy đem lời ấy đối chiếu với kinh và luật; nếu không khớp thì biết đó không phải lời Phật, nếu khớp thì có thể nhận. Bốn trường hợp này được gọi là bốn đại giáo pháp, hay bốn cách tham chiếu lớn.

Nguyên tắc ấy cho thấy ngay từ đầu, truyền thống đã ý thức rằng lời dạy có thể bị truyền sai, thêm thắt hay mạo danh. Thay vì dựa vào uy tín người nói, Ngài dạy dựa vào sự nhất quán với toàn bộ giáo pháp. Đây cũng là tinh thần đằng sau việc tụng đọc chung trong cuộc kết tập sau này.

Ngày nay có rất nhiều câu được gắn nhãn "lời Phật dạy" trôi nổi trên mạng, phần lớn không thấy trong kinh điển phổ biến. Áp dụng bốn cách tham chiếu không có nghĩa là bác bỏ mọi câu hay, mà là biết phân biệt: một câu có thể đúng tinh thần, nhưng không nên nói là lời Đức Phật nếu không có nguồn. Khi không chắc, hãy hỏi chư tăng, ni hoặc tra các bản kinh có chú giải.

Bữa ăn cuối ở nhà Thuần-đà và lời dặn đừng trách

Tới làng Ba-bà, người thợ rèn Thuần-đà mời Đức Phật và chư tăng thọ trai. Sau bữa ăn ấy, Ngài lâm bệnh nặng. Món ăn trong bữa này được kinh gọi bằng một tên mà các nhà chú giải và nghiên cứu hiểu khác nhau, có người cho là một món nấm, có người cho là một món thịt, có người cho là món khác. Không có cách hiểu nào được tất cả đồng ý, và điều đó cũng không phải trọng tâm của câu chuyện.

Trọng tâm là lời Đức Phật dặn A-nan: có thể có người làm Thuần-đà hối hận, cho rằng vì bữa ăn của ông mà Như Lai nhập diệt. Hãy nói với Thuần-đà rằng bữa ăn cuối cùng trước khi Như Lai nhập Niết-bàn có phước lớn ngang với bữa ăn trước đêm giác ngộ. Đang đau đớn, Ngài vẫn nghĩ tới việc giữ cho một người thợ rèn bình thường không phải sống trong mặc cảm.

Chi tiết này thường được giảng như một bài học về lòng từ: nghĩ tới cảm xúc của người khác ngay cả trong lúc khó khăn nhất của mình, và không đổ lỗi cho người đã có lòng tốt. Đây là chỗ cuộc đời người thầy và lời dạy khớp nhau trọn vẹn.

Bốn nơi đáng đến và việc lo hậu sự

Khi biết thầy sắp ra đi, A-nan lo rằng từ nay chư tăng sẽ không còn dịp được gặp và tôn kính Ngài. Đức Phật nói có bốn nơi mà người có lòng tin nên đến chiêm bái để khơi dậy sự xúc động trong lành: nơi Như Lai đản sinh, nơi Như Lai giác ngộ, nơi Như Lai chuyển pháp luân và nơi Như Lai nhập Niết-bàn. Đây là nguồn gốc của bốn thánh tích Lâm-tỳ-ni, Bồ-đề Đạo tràng, Lộc Uyển và Câu-thi-na.

A-nan hỏi nên lo việc thân xác của thầy thế nào. Kinh ghi Ngài dặn các tỳ-kheo đừng bận rộn với việc ấy mà hãy chuyên tâm tu tập; việc lo hậu sự để các cư sĩ có lòng tin đảm nhận. Sau khi Ngài nhập diệt, người Mạt-la ở Câu-thi-na tổ chức lễ trà-tỳ. Xá-lợi được chia làm tám phần cho các vương quốc và dòng tộc đến thỉnh, nhờ một vị Bà-la-môn đứng ra dàn xếp cho khỏi tranh chấp, rồi mỗi nơi dựng tháp thờ.

Lời dặn chư tăng đừng bận rộn với hậu sự gợi lại một ý đã xuyên suốt cuộc đời Đức Phật: điều quan trọng không phải hình thức tôn kính dành cho thân Ngài, mà là việc thực hành lời dạy. Nghi thức tang lễ trong Phật giáo Việt Nam ngày nay được giới thiệu trong các tài liệu về nghi lễ; muốn hiểu ý nghĩa từng phần, bạn có thể hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.

Những lời dặn trong đêm cuối ở Câu-thi-na

Tôn kính đúng cách. Hoa sa-la nở trái mùa rơi xuống thân Ngài. Kinh ghi Ngài nói đại ý rằng không phải như vậy là tôn kính Như Lai; người tỳ-kheo hay cư sĩ sống đúng theo pháp mới là tôn kính Như Lai cao nhất.

An ủi A-nan. A-nan đứng khóc một mình. Ngài cho gọi tới, nhắc rằng mọi thứ thân yêu rồi cũng phải chia lìa, rồi khen ngợi trước đại chúng sự tận tuỵ của A-nan suốt bao năm hầu thầy.

Người đệ tử cuối cùng. Một du sĩ tên Tu-bạt-đà-la xin gặp. A-nan ngăn vì thầy đã mệt, nhưng Ngài cho vào. Ngài trả lời rằng ở đâu có Bát chánh đạo thì ở đó có người tu chứng; Tu-bạt-đà-la xin xuất gia, là đệ tử cuối cùng được Ngài nhận.

Pháp và luật là thầy. Ngài dặn đại ý: sau khi Như Lai không còn, đừng nghĩ rằng các ông không còn thầy; pháp và luật Như Lai đã dạy sẽ là thầy của các ông.

Ba lần hỏi. Ngài hỏi ba lần xem có vị nào còn nghi ngờ gì về Phật, Pháp, Tăng, về con đường thì hỏi ngay, kẻo sau này hối tiếc. Cả ba lần đại chúng đều im lặng.

Lời cuối. Rồi Ngài nói lời cuối cùng, đại ý: các pháp do duyên hợp đều phải hoại diệt, hãy tinh tấn để thành tựu, đừng buông lung. Ngài nhập định và nhập Niết-bàn.

Câu hỏi thường gặp

Lời cuối cùng của Đức Phật là gì?

Theo kinh Đại Bát Niết-bàn trong Trường Bộ, lời cuối cùng của Đức Phật đại ý là: các pháp do duyên hợp đều phải hoại diệt, hãy tinh tấn, đừng buông lung. Các bản dịch Việt diễn đạt câu này với chữ nghĩa hơi khác nhau.

Câu "hãy tự thắp đuốc lên mà đi" có phải lời Phật không?

Đó là cách dịch phổ biến của lời dặn trong kinh Đại Bát Niết-bàn: hãy tự mình làm hòn đảo, làm chỗ nương tựa cho mình, lấy pháp làm chỗ nương tựa. Chữ Pali có thể hiểu là hòn đảo hoặc ngọn đèn, nên có hai lối dịch.

Bốn đại giáo pháp là gì?

Đó là bốn trường hợp Đức Phật dạy khi có người nói đã nghe một lời dạy từ chính Ngài, từ Tăng đoàn, từ nhóm trưởng lão hay một vị trưởng lão. Mọi lời như vậy phải được đối chiếu với kinh và luật; khớp mới nhận, không khớp thì không phải lời Phật.

Đức Phật nhập Niết-bàn vì ăn phải món gì?

Kinh kể Ngài lâm bệnh nặng sau bữa ăn ở nhà người thợ rèn Thuần-đà, nhưng tên món ăn được các nhà chú giải hiểu khác nhau. Điều kinh nhấn mạnh là lời Ngài dặn đừng để ai trách Thuần-đà, vì bữa ăn ấy có phước lớn.

Sau khi Đức Phật nhập diệt ai là người lãnh đạo Tăng đoàn?

Theo kinh, Đức Phật không chỉ định người kế vị mà dặn lấy pháp và luật làm thầy. Sau đó, tôn giả Ma-ha Ca-diếp triệu tập cuộc kết tập lần thứ nhất để tụng đọc lại kinh và luật, giữ cho giáo pháp được trao truyền.

Kinh Đại Bát Niết-bàn của Nam truyền và Bắc truyền có giống nhau không?

Không. Bài kinh trong Trường Bộ Pali kể chuyến đi cuối của Đức Phật; bộ kinh Đại thừa cùng tên ở Bắc truyền có nội dung khác, nói nhiều về Phật tánh. Muốn tìm hiểu từng bộ, nên hỏi chư tăng trong truyền thống mình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183