GiaoPhap.comGiáo Pháp
Cuộc đời Đức Phật và những người học trò đầu tiên

Mười đại đệ tử của Đức Phật: Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, A-nan và bảy vị khác

Mười đại đệ tử là cách Bắc truyền gọi mười vị học trò nổi bật nhất của Đức Phật. Bài giới thiệu từng vị: xuất thân, sở trường và câu chuyện đáng nhớ.

Ten pairs of worn sandals lined neatly on the wooden veranda of an old pagoda in Quảng Ngãi, rain-wet courtyard beyond, soft overcast light, no people

Mười đại đệ tử là mười vị tỳ-kheo được truyền thống Bắc truyền tôn là học trò xuất sắc nhất của Đức Phật, mỗi vị nổi bật một phẩm chất: Xá-lợi-phất trí tuệ, Mục-kiền-liên thần thông, Ma-ha Ca-diếp hạnh đầu đà, A-na-luật thiên nhãn, Tu-bồ-đề hiểu lý không, Phú-lâu-na thuyết pháp, Ca-chiên-diên luận nghĩa, Ưu-ba-li giữ luật, La-hầu-la mật hạnh và A-nan nghe nhiều nhớ kỹ.

Danh sách mười vị này phổ biến ở Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, xuất hiện trong kinh Duy Ma Cật và nhiều bộ kinh Đại thừa. Truyền thống Nam truyền không dùng con số mười, mà có một danh sách dài trong kinh Tăng Chi nêu từng vị tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, cư sĩ đứng đầu về một phẩm chất. Bài dưới đây giới thiệu mười vị theo danh sách Bắc truyền, ghi chú chỗ các nguồn khác nhau.

Bảng mười đại đệ tử và sở trường

Bảng tóm tắt theo cách gọi quen thuộc ở chùa Việt. Chữ "đệ nhất" nghĩa là đứng đầu về phẩm chất ấy trong hàng đệ tử, không có nghĩa các vị khác không có.

TênTên Pali phổ biếnĐược tôn là đệ nhất vềXuất thân
Xá-lợi-phấtSariputtaTrí tuệCon nhà Bà-la-môn gần thành Vương Xá
Mục-kiền-liênMoggallanaThần thôngCon nhà Bà-la-môn, bạn từ nhỏ của Xá-lợi-phất
Ma-ha Ca-diếpMahakassapaHạnh đầu đàCon nhà Bà-la-môn giàu có ở Ma-kiệt-đà
A-na-luậtAnuruddhaThiên nhãnDòng Thích-ca, anh em họ của Đức Phật
Tu-bồ-đềSubhutiGiải khôngGia đình thương nhân ở Xá-vệ
Phú-lâu-naPunna MantaniputtaThuyết phápCon nhà Bà-la-môn gần Ca-tỳ-la-vệ
Ca-chiên-diênMaha KaccanaLuận nghĩaDòng Bà-la-môn ở nước A-bàn-đề
Ưu-ba-liUpaliTrì luậtThợ cạo phục vụ các vương tử Thích-ca
La-hầu-laRahulaMật hạnhCon trai của thái tử Tất-đạt-đa
A-nanAnandaĐa vănDòng Thích-ca, em họ của Đức Phật

Một số chi tiết xuất thân dựa vào chú giải và có thể khác nhau giữa các nguồn. Danh sách Nam truyền trong kinh Tăng Chi cũng nêu những vị này nhưng với cách xếp khác: chẳng hạn Tu-bồ-đề được nêu là đứng đầu về sống không tranh chấp và xứng đáng nhận cúng dường, La-hầu-la đứng đầu về ham học.

Hai vị đại đệ tử: Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên

Đôi bạn đi tìm thầy. Theo kinh và chú giải, Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên là bạn thân từ nhỏ, cùng bỏ nhà theo học một vị thầy du sĩ tên San-xà-da. Hai người hẹn nhau ai tìm được con đường đúng trước thì báo cho người kia.

Cuộc gặp với A-xả-bà-thệ. Một sáng ở Vương Xá, Xá-lợi-phất thấy tỳ-kheo A-xả-bà-thệ đi khất thực với dáng vẻ an tịnh, liền hỏi thầy của vị ấy dạy gì. A-xả-bà-thệ nói vắn tắt, đại ý: các pháp sinh ra từ nhân duyên, Như Lai dạy về nhân duyên ấy và sự diệt của chúng. Nghe xong, Xá-lợi-phất hiểu ra và về báo cho bạn.

Xá-lợi-phất, người trí tuệ. Ngài thường được Đức Phật nhờ giảng thay, và nhiều bài kinh quan trọng trong Trung Bộ, Trường Bộ là lời của Xá-lợi-phất. Ngài được xem như người phụ tá thân cận trong việc dạy Tăng đoàn. Theo chú giải, Ngài viên tịch trước Đức Phật, tại quê nhà, sau khi về giảng pháp cho mẹ.

Mục-kiền-liên, người thần thông. Kinh kể nhiều chuyện về năng lực đặc biệt của Ngài, nhưng cũng kể Ngài là người hướng dẫn tận tình cho các tỳ-kheo mới. Chuyện Ngài cứu mẹ gắn với lễ Vu Lan có trong kinh Vu Lan Bồn của Bắc truyền và được giới thiệu riêng trong tài liệu về ngày lễ. Theo chú giải, Ngài cũng viên tịch trước Đức Phật.

Ma-ha Ca-diếp và A-na-luật: hai con người của sự bền bỉ

Ma-ha Ca-diếp xuất thân giàu có, theo chú giải đã kết hôn nhưng cùng vợ thoả thuận sống thanh tịnh, rồi cả hai cùng xuất gia. Ngài giữ các hạnh đầu đà suốt đời: mặc y may từ vải bỏ, chỉ ăn đồ khất thực, sống nơi vắng vẻ. Kinh kể có lần Đức Phật khuyên Ngài đã già thì nên nhận y của cư sĩ và ở gần chư tăng, Ngài thưa rằng giữ hạnh ấy là để làm gương cho người đời sau.

Sau khi Đức Phật nhập diệt, Ma-ha Ca-diếp là người triệu tập và chủ trì cuộc kết tập kinh điển lần thứ nhất ở Vương Xá. Truyền thống Thiền tông Trung Hoa còn kể chuyện Đức Phật đưa cành hoa lên, chỉ một mình Ca-diếp mỉm cười, và Ngài được xem là vị tổ đầu tiên của dòng thiền. Chuyện này thuộc văn bản Thiền tông về sau, không có trong kinh tạng Pali.

A-na-luật là anh em họ của Đức Phật, cùng xuất gia với A-nan và nhiều vương tử dòng Thích-ca. Truyền thống Bắc truyền kể có lần Ngài ngủ gật trong buổi giảng, bị nhắc, rồi phát nguyện tinh tấn không ngủ tới mức mắt bị hỏng, nhưng nhờ tu tập mà có được thiên nhãn. Trong kinh Đại Bát Niết-bàn, A-na-luật là người cho đại chúng biết những giây phút cuối của Đức Phật, và cùng A-nan lo những việc sau đó.

Tu-bồ-đề, Phú-lâu-na và Ca-chiên-diên: ba cách giảng giải

Tu-bồ-đề, theo chú giải là cháu của ông Cấp Cô Độc, là nhân vật trung tâm của nhiều kinh Bát Nhã. Trong kinh Kim Cang, chính Tu-bồ-đề là người đứng dậy thưa hỏi Đức Phật cách an trú tâm. Vì thế truyền thống Đại thừa tôn Ngài đệ nhất về hiểu lý không. Nội dung kinh Kim Cang được giới thiệu riêng ở chuyên mục các bộ kinh quen thuộc.

Phú-lâu-na được khen là người giảng pháp hay nhất. Trong kinh Trạm xe, Ngài và Xá-lợi-phất đối đáp về bảy giai đoạn thanh tịnh, ví như bảy cỗ xe nối tiếp nhau đưa vua từ thành này sang thành khác. Bài kinh được nhiều người yêu thích vì cuộc trò chuyện tôn trọng giữa hai vị đại đệ tử. Cần lưu ý trong kinh có nhiều vị tên Phú-lâu-na, nên khi đọc chuyện kể nên xem chú thích để khỏi nhầm.

Ca-chiên-diên nổi tiếng giỏi giải rộng những lời Đức Phật nói vắn tắt. Kinh Mật hoàn kể các tỳ-kheo nghe Đức Phật nói một câu ngắn mà không hiểu, tới hỏi Ca-chiên-diên; Ngài giảng giải, sau đó Đức Phật xác nhận chính Ngài cũng sẽ giảng như vậy. Theo luật tạng, Ca-chiên-diên hoằng pháp ở vùng A-bàn-đề xa xôi, và chính từ đề nghị của Ngài mà Đức Phật nới một số quy định cho những vùng biên địa ít tăng.

Ưu-ba-li và La-hầu-la: người thợ cạo và cậu bé sa-di

Ưu-ba-li vốn là người thợ cạo phục vụ các vương tử dòng Thích-ca. Khi các vương tử như A-nan, A-na-luật, Đề-bà-đạt-đa xin xuất gia, Ưu-ba-li cũng theo. Luật tạng kể các vương tử xin Đức Phật cho Ưu-ba-li thọ giới trước, để họ phải đảnh lễ người từng hầu hạ mình mà bỏ được tính kiêu mạn dòng dõi. Ưu-ba-li về sau tinh thông giới luật nhất, và trong cuộc kết tập lần thứ nhất chính Ngài là người đọc lại luật.

La-hầu-la xuất gia khi còn nhỏ, được xem là vị sa-di đầu tiên. Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Am-bà-la trong Trung Bộ ghi lại lời Đức Phật dạy cậu bé bằng hình ảnh tấm gương: trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm một việc, hãy soi xét xem việc ấy có làm hại mình, hại người không. Bài kinh thường được dùng để giảng cho thiếu nhi vì giản dị, gần gũi.

Truyền thống Bắc truyền tôn La-hầu-la là đệ nhất mật hạnh, tức tu tập kín đáo, làm việc tốt mà không phô ra. Nam truyền nêu Ngài đứng đầu về lòng ham học. Hai cách nói khác nhau nhưng cùng vẽ một con người khiêm tốn, chăm chỉ, không dựa vào việc mình là con của Đức Phật.

Các đệ tử sau ngày Đức Phật nhập diệt

Vai trò của các đại đệ tử thể hiện rõ nhất sau khi Đức Phật không còn. Theo luật tạng, ít lâu sau lễ trà-tỳ, tôn giả Ma-ha Ca-diếp nghe một vị tỳ-kheo lớn tuổi nói rằng từ nay không còn ai nhắc nhở, muốn làm gì thì làm. Lo giáo pháp sẽ tản mát, Ma-ha Ca-diếp đề nghị triệu tập các vị A-la-hán để cùng tụng đọc lại những gì Đức Phật đã dạy.

Cuộc kết tập lần thứ nhất diễn ra ở Vương Xá trong mùa an cư, theo truyền thống có năm trăm vị A-la-hán tham dự. Ma-ha Ca-diếp hỏi, Ưu-ba-li đọc lại phần luật: điều luật nào, chế ra ở đâu, vì ai, vì chuyện gì. Sau đó A-nan đọc lại phần kinh. Đại chúng cùng tụng lại để xác nhận. Việc này được làm bằng trí nhớ và tụng đọc, vì thời ấy kinh chưa được chép thành văn; nhiều thế kỷ sau mới có những bản kinh viết.

Luật tạng cũng ghi lại một chi tiết đáng chú ý: Đức Phật từng nói Tăng đoàn có thể bỏ bớt những giới nhỏ nhặt, nhưng A-nan quên hỏi đó là những giới nào. Đại hội không thống nhất được nên quyết định giữ nguyên tất cả. Câu chuyện cho thấy các vị đệ tử đã chọn cách cẩn trọng, và cũng giải thích một phần vì sao giới luật về sau được các truyền thống giữ với mức độ khác nhau. Chi tiết về các lần kết tập sau thuộc mảng lịch sử Phật giáo, có thể tìm đọc thêm.

A-nan: người nhớ mọi bài kinh

A-nan là em họ của Đức Phật, theo hầu Ngài suốt khoảng hai mươi lăm năm cuối đời. Khi nhận việc thị giả, theo chú giải, A-nan xin mấy điều, trong đó có xin được nghe lại những bài pháp Đức Phật giảng khi mình vắng mặt. Nhờ vậy Ngài nghe và nhớ nhiều nhất, được tôn là đệ nhất đa văn.

Trong cuộc kết tập lần thứ nhất, A-nan là người đọc lại các bài kinh. Câu mở đầu quen thuộc của rất nhiều bài kinh, chữ Hán là "Như thị ngã văn", chính là lời A-nan thuật lại điều mình đã được nghe. Theo truyền thống, A-nan chứng quả A-la-hán ngay đêm trước cuộc kết tập, sau nhiều năm vẫn còn là bậc hữu học trong khi lo việc hầu thầy.

A-nan còn là người đã can thiệp để nữ giới được xuất gia, và là người ở bên Đức Phật trong những ngày cuối, khóc khi biết thầy sắp ra đi. Kinh ghi lại những giọt nước mắt ấy mà không xem là yếu đuối đáng chê. Người đọc hôm nay thường thấy A-nan gần gũi nhất trong mười vị, vì Ngài mang nhiều nét tình cảm rất con người.

Đọc về mười đại đệ tử giúp thấy Tăng đoàn thời Đức Phật gồm nhiều tính cách, nhiều xuất thân, mỗi người một sở trường. Muốn tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời và lời dạy của từng vị, bạn có thể hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt hoặc tìm đọc các tuyển tập kinh có chú giải.

Câu hỏi thường gặp

Mười đại đệ tử của Đức Phật gồm những ai?

Theo cách gọi Bắc truyền, mười đại đệ tử gồm Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, Ma-ha Ca-diếp, A-na-luật, Tu-bồ-đề, Phú-lâu-na, Ca-chiên-diên, Ưu-ba-li, La-hầu-la và A-nan. Mỗi vị được tôn là đứng đầu về một phẩm chất như trí tuệ, thần thông, giữ luật.

Nam truyền có danh sách mười đại đệ tử không?

Nam truyền không dùng con số mười. Kinh Tăng Chi có một chương dài nêu từng vị tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni, nam cư sĩ, nữ cư sĩ đứng đầu về một phẩm chất. Phần lớn mười vị của Bắc truyền đều có mặt trong danh sách ấy, có khi với sở trường được nêu khác.

Hai đại đệ tử thượng thủ là ai?

Hai vị đại đệ tử thường được nêu đứng đầu Tăng đoàn là Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên. Hai vị là bạn từ nhỏ, cùng tìm đạo và cùng quy y Đức Phật sau cuộc gặp với tỳ-kheo A-xả-bà-thệ. Theo chú giải, cả hai đều viên tịch trước Đức Phật.

Vì sao A-nan được gọi là đa văn đệ nhất?

A-nan theo hầu Đức Phật khoảng hai mươi lăm năm, được nghe hầu hết các bài pháp và nhớ rất kỹ. Trong cuộc kết tập lần thứ nhất sau khi Đức Phật nhập diệt, A-nan là người đọc lại các bài kinh để đại chúng cùng xác nhận.

Ưu-ba-li có phải người thuộc tầng lớp thấp không?

Ưu-ba-li là thợ cạo, một nghề bị xã hội thời ấy xem là thấp. Ngài được cho thọ giới trước các vương tử Thích-ca và về sau tinh thông giới luật nhất. Câu chuyện thường được giảng để thấy Tăng đoàn không phân biệt xuất thân.

Trong mười đại đệ tử có vị nào là nữ không?

Danh sách mười đại đệ tử theo Bắc truyền chỉ gồm các vị tỳ-kheo. Thời Đức Phật cũng có nhiều nữ đệ tử xuất sắc như tỳ-kheo-ni Khema đứng đầu về trí tuệ, Liên Hoa Sắc đứng đầu về thần thông, được kinh Tăng Chi nêu tên trong danh sách riêng của Ni đoàn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183