Pháp môn là "cửa vào giáo pháp", tức một phương pháp tu học cụ thể như niệm Phật, ngồi thiền, trì giới, tụng kinh, quán chiếu; căn cơ là khả năng, tính tình và hoàn cảnh riêng của mỗi người học. Hai chữ đi với nhau vì một ý căn bản của đạo Phật: cùng một mục tiêu là bớt khổ và giác ngộ, nhưng mỗi người có thể cần một cánh cửa khác để bước vào.
Người đi chùa hay nghe câu "tám vạn bốn nghìn pháp môn", và cũng hay nghe những tranh luận pháp môn nào "hợp thời", pháp môn nào "nhanh". Bài này giải nghĩa hai khái niệm, nguyên tắc "khế lý, khế cơ" mà Phật giáo dùng để nói về sự đa dạng ấy, vài câu chuyện trong kinh minh hoạ, và cách nhìn trung lập giữa các pháp môn. Bài không hướng dẫn tu một pháp môn nào; chọn và thực hành pháp môn nên có chư tăng, ni hướng dẫn.
Chữ "pháp môn" và câu "tám vạn bốn nghìn pháp môn"
"Pháp" là giáo pháp, "môn" là cửa. Pháp môn là một cánh cửa đi vào giáo pháp: một cách thực hành, một đối tượng quán, một bộ kinh làm nền, kèm theo những hướng dẫn cụ thể. Theo nghĩa rộng, mỗi lời dạy của Đức Phật cho một người cụ thể trong một hoàn cảnh cụ thể đều là một pháp môn.
Con số "tám vạn bốn nghìn" (84.000) xuất hiện nhiều trong văn hoá Ấn Độ cổ để chỉ một số lượng rất lớn. Khi nói "tám vạn bốn nghìn pháp môn", sách Phật không có ý rằng ai đó đã đếm đủ từng ấy phương pháp, mà muốn nói pháp môn nhiều vô kể, tương ứng với vô số loại phiền não và vô số dạng người. Cách nói này giống như tiếng Việt nói "trăm người trăm ý".
Ý nghĩa của sự nhiều ấy là bao dung: không có một cánh cửa duy nhất bắt buộc cho mọi người. Người thích tĩnh lặng có thể thấy gần với thiền; người nặng tình cảm, cần chỗ nương có thể thấy gần với niệm Phật; người thích tìm hiểu có thể bắt đầu từ học kinh. Đây là những ví dụ minh hoạ, không phải quy tắc chọn.
Căn cơ: vì sao cùng một lời dạy mà người hiểu khác nhau
"Căn" là gốc rễ, chỉ khả năng sẵn có; "cơ" là cơ duyên, chỉ hoàn cảnh và thời điểm. Căn cơ của một người gồm tính tình, mức hiểu biết, sức khoẻ, hoàn cảnh sống và cả những điều người ấy đang trăn trở. Sách hay chia thượng căn, trung căn, hạ căn, nhưng đây là cách nói về mức độ sẵn sàng với một lời dạy cụ thể, không phải xếp loại con người hơn kém.
Kinh điển cho thấy Đức Phật rất chú ý đến người nghe. Với người nông dân, Ngài dùng ví dụ cày ruộng; với người chơi đàn, Ngài dùng ví dụ dây đàn căng quá thì đứt, chùng quá thì không kêu. Cùng một ý về trung đạo, mỗi người nhận được một hình ảnh gần với đời sống của họ.
Một câu chuyện được kể nhiều là chuyện vị tỳ kheo Châu-lợi-bàn-đặc, người được mô tả là rất chậm nhớ, học mãi không thuộc một bài kệ ngắn. Theo truyện kể, Đức Phật không bắt ông học thuộc nữa mà trao cho một tấm vải trắng (có bản kể là cây chổi) với một câu ngắn để nhắc, và qua việc làm đơn giản ấy ông nhận ra sự dơ bẩn của tâm. Truyện cho thấy một người không hợp với học thuộc vẫn có cửa vào khác.
Khế lý và khế cơ: hai điều kiện của một lời dạy
Khế lý. "Khế" là hợp, "lý" là chân lý. Một lời dạy khế lý thì phải đúng với các giáo lý căn bản: nhân quả, vô thường, vô ngã, Tứ diệu đế. Pháp môn dù khác hình thức đến đâu cũng phải dẫn về những điều này; nếu một "pháp môn" hứa hẹn giàu sang hay dạy người ta hại người thì đã đi ra ngoài lý.
Khế cơ. Hợp với căn cơ người nghe. Lời dạy đúng mà không hợp người nghe thì như thuốc tốt mà không đúng bệnh. Vì vậy cùng một bộ kinh, chư tăng có thể giảng rất khác nhau cho trẻ em, cho sinh viên, cho người già.
Phải đủ cả hai. Chỉ khế cơ mà bỏ khế lý dễ thành chiều lòng người nghe, nói cái họ thích nghe. Chỉ khế lý mà bỏ khế cơ dễ thành giảng cái đúng mà không ai hiểu. Truyền thống coi đây là cái khó của người giảng pháp.
Phương tiện thiện xảo. Đại thừa gọi khả năng điều chỉnh lời dạy theo người nghe là phương tiện thiện xảo (upāya). Kinh Pháp Hoa có nhiều ví dụ minh hoạ, như người cha dùng xe đẹp dụ các con ra khỏi nhà đang cháy. Phương tiện là cần thiết, nhưng luôn được hiểu là phương tiện, không phải đích đến.
Dụ chiếc bè và ngón tay chỉ mặt trăng
Hai hình ảnh quen thuộc giúp hiểu đúng vị trí của pháp môn. Kinh Pali có ví dụ chiếc bè, đại ý: một người cần qua sông, kết bè mà qua; qua đến bờ bên kia rồi, người khôn không vác chiếc bè trên vai mà đi tiếp. Đức Phật dùng ví dụ này để dạy rằng giáo pháp là để vượt qua, không phải để nắm giữ.
Hình ảnh ngón tay chỉ mặt trăng hay được dẫn từ kinh Lăng Nghiêm và trở nên rất phổ biến trong văn hoá Thiền: lời dạy là ngón tay, sự thật là mặt trăng; người chỉ nhìn ngón tay thì không thấy trăng. Pháp môn cũng là ngón tay như vậy: cần có để biết nhìn về hướng nào, nhưng mục đích là thấy được điều nó chỉ tới, chứ không phải ngắm mãi ngón tay hay so ngón tay của mình với ngón tay của người khác.
Hai hình ảnh này không có nghĩa coi thường pháp môn. Chưa qua sông mà bỏ bè thì chìm; chưa thấy trăng mà bỏ ngón tay thì không biết nhìn về đâu. Chúng chỉ nhắc rằng pháp môn có giá trị ở chỗ nó đưa người tu đến đâu, không ở chỗ nó nổi tiếng hay được nhiều người theo.
Các pháp môn hay gặp ở chùa Việt, nói ngắn
Để bạn hình dung, dưới đây là vài pháp môn quen thuộc với Phật tử Việt Nam, mô tả ở mức tên gọi và tinh thần, không phải hướng dẫn thực hành:
- Niệm Phật: nhớ nghĩ và xưng niệm danh hiệu Phật, phổ biến nhất là danh hiệu A Di Đà, gắn với truyền thống Tịnh độ.
- Thiền: nhiều hình thức, từ thiền chỉ, thiền quán của Nam truyền đến thiền công án, mặc chiếu của Bắc truyền. Thiền cần thầy hướng dẫn trực tiếp.
- Tụng kinh, học kinh: tụng để nhắc tâm, học để hiểu. Hai việc bổ sung cho nhau.
- Trì giới: giữ năm giới, tám giới hay giới xuất gia như nền tảng; nhiều thầy coi đây là pháp môn chung cho mọi người.
- Lễ lạy, sám hối: dùng thân để nhắc tâm khiêm cung, nhìn lại lỗi lầm.
- Trì chú: phổ biến trong truyền thống có ảnh hưởng Mật giáo, như chú Đại Bi trong nhiều chùa Bắc tông.
- Làm việc thiện, phụng sự: giúp người như một cách tu, gắn với hạnh bố thí của Bồ Tát.
Nhiều chùa Việt kết hợp nhiều pháp môn trong cùng một thời khoá: tụng kinh, niệm Phật, sám hối, có khi có cả thiền. Đây là đặc điểm của Phật giáo Việt Nam được nhiều nhà nghiên cứu nhắc đến. Việc chọn pháp môn chính và thực hành ra sao, bạn nên hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Ví dụ giả định: hai người, hai cửa vào
Để thấy khái niệm căn cơ trong đời thường, hãy hình dung hai người cùng tìm đến chùa sau một biến cố. Chị A, gần năm mươi tuổi, vừa mất mẹ, lòng nhiều thương nhớ, mỗi tối khó ngủ. Anh B, ba mươi tuổi, làm kỹ thuật, hay lo âu vì áp lực công việc, đầu óc lúc nào cũng phân tích. Cả hai cùng muốn "học Phật cho nhẹ lòng".
Một vị thầy có kinh nghiệm có thể gợi ý cho chị A bắt đầu bằng những thời tụng ngắn, niệm Phật cùng đạo tràng, vì chị cần chỗ nương tình cảm và cần một cộng đồng. Với anh B, thầy có thể gợi ý một khoá giáo lý có hệ thống về Tứ diệu đế, duyên khởi, kèm một thời ngồi yên ngắn mỗi ngày dưới sự hướng dẫn, vì anh cần hiểu rõ trước khi tin. Không có gì bảo đảm gợi ý ấy đúng ngay; sau vài tháng có thể phải điều chỉnh. Đó chính là khế cơ.
Ví dụ này cũng cho thấy căn cơ không phải nhãn dán cố định. Chị A sau một thời gian có thể muốn học kinh sâu hơn; anh B có thể thấy mình cần thêm sự ấm áp của đạo tràng. Với chị A, chuyện buồn vì mất người thân cũng cần được chăm sóc thêm: nếu mất ngủ, buồn bã kéo dài nhiều tuần hay có ý nghĩ tiêu cực, gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý là việc nên làm song song với việc đi chùa, không phải thay thế cho nhau.
Những điều nên tránh khi bàn chuyện pháp môn
Chê pháp môn của người khác. Truyền thống coi việc chê bai pháp môn khác là lỗi, vì mọi pháp môn chân chính đều do Phật dạy cho những căn cơ khác nhau. Mình thấy hợp với một cửa không có nghĩa cửa khác sai.
Nhảy liên tục giữa các pháp môn. Người mới đôi khi nghe giảng ở đâu hay thì đổi theo đó, mỗi tháng một pháp môn. Nhiều thầy khuyên nên chọn một cửa chính với sự hướng dẫn và kiên trì đủ lâu trước khi đánh giá.
Tìm pháp môn "nhanh nhất". Câu hỏi pháp môn nào nhanh đắc nhất dễ dẫn đến những lời quảng cáo tu tập. Kinh điển phổ biến không hứa thời hạn giác ngộ cho pháp môn nào, và những lời hứa như vậy là dấu hiệu nên cảnh giác.
Tự chẩn căn cơ của mình hay của người. Đoán "mình thượng căn" dễ sinh kiêu mạn; đoán "mình hạ căn" dễ sinh tự ti. Căn cơ thay đổi theo thời gian và công phu, và nên để người có kinh nghiệm hướng dẫn đánh giá.
Câu hỏi thường gặp
Có thể tu nhiều pháp môn cùng lúc không?
Nhiều Phật tử Việt Nam vẫn làm vậy, ví dụ tụng kinh, niệm Phật và giữ giới trong cùng một ngày. Điều thầy giảng hay nhắc là nên có một pháp môn chính làm trục, các việc khác hỗ trợ, để tránh tản mạn. Cụ thể thế nào nên hỏi chư tăng, ni hướng dẫn mình.
Pháp môn và tông phái khác nhau thế nào?
Pháp môn là phương pháp tu; tông phái là một truyền thống có hệ thống giáo lý, tổ sư và cách tổ chức riêng. Một tông phái thường chú trọng một vài pháp môn, nhưng một pháp môn như niệm Phật có thể được thực hành ở nhiều tông phái khác nhau.
Người bận rộn nên chọn pháp môn nào?
Không có câu trả lời chung. Điều có ích là cho người hướng dẫn biết rõ hoàn cảnh của mình: giờ giấc, sức khoẻ, gia đình. Một pháp môn vừa sức mà giữ được đều đặn thường được khuyên hơn một pháp môn lớn mà bỏ dở.
"Tám vạn bốn nghìn" có phải là số thật không?
Đây là con số ước lệ chỉ số lượng rất lớn, phổ biến trong văn hoá Ấn Độ cổ, cũng gặp trong các câu như tám vạn bốn nghìn pháp uẩn hay tám vạn bốn nghìn bảo tháp. Không nên hiểu là có danh sách đủ chừng ấy pháp môn.
Có phải hạ căn thì chỉ nên niệm Phật?
Đây là cách hiểu hẹp và có thể gây tổn thương. Các tổ sư Tịnh độ đều nói niệm Phật hợp với mọi căn cơ, từ thấp đến cao. Pháp môn không đánh dấu người tu cao hay thấp, và không ai nên dùng pháp môn để xếp hạng người khác.
Làm sao biết một "pháp môn" là chân chính?
Một cách thử đơn giản là nguyên tắc khế lý: lời dạy có dẫn về giới, định, tuệ, về bớt tham sân si không, hay dẫn về chuyện thu tiền, hứa phép lạ, tôn sùng cá nhân. Bạn cũng có thể hỏi các chùa, ban hoằng pháp chính thức khi thấy điều gì đáng ngờ.