Bốn lần ra cửa thành, còn gọi là tứ môn du quán, là câu chuyện thái tử Tất-đạt-đa lần lượt nhìn thấy một người già, một người bệnh, một xác chết và một vị tu sĩ, từ đó quyết định rời cung đi tìm đạo. Đây là một trong những đoạn được kể nhiều nhất về Đức Phật, xuất hiện trong tranh chùa, sách thiếu nhi và các bài giảng ngày lễ.
Nhưng câu chuyện quen thuộc này có lịch sử riêng của nó. Bài dưới đây kể lại bốn cảnh theo các bản tiểu sử phổ biến, chỉ ra câu chuyện xuất hiện ở đâu trong kinh điển, và quan trọng hơn cả, giải thích câu hỏi mà bốn cảnh ấy đặt ra. Phần nghi lễ ngày kỷ niệm Phật xuất gia thuộc một mảng khác; ở đây chỉ bàn ở góc tiểu sử và ý nghĩa.
Bốn cảnh theo các bản tiểu sử phổ biến
Các bản tiểu sử về sau thường kể bốn lần thái tử ra khỏi cung, mỗi lần đi qua một cửa thành, cùng người đánh xe tên Xa-nặc. Thứ tự phổ biến như sau:
- Lần thứ nhất, thái tử thấy một người già tóc bạc, lưng còng, chống gậy run rẩy. Xa-nặc giải thích ai sống lâu rồi cũng sẽ như vậy, kể cả thái tử. Thái tử quay xe về, lòng không vui.
- Lần thứ hai, thái tử gặp một người bệnh nằm bên đường, đau đớn, không tự đứng dậy được. Xa-nặc nói bệnh tật có thể đến với bất kỳ ai, không phân biệt sang hèn.
- Lần thứ ba, thái tử thấy một đám người khiêng xác chết, theo sau là người thân khóc than. Lần đầu tiên thái tử hiểu cái chết không phải chuyện xa xôi mà là điểm cuối của mọi đời người.
- Lần thứ tư, thái tử gặp một vị sa-môn, tức người tu hành không nhà, dáng đi thong thả, nét mặt bình an. Xa-nặc kể đó là người đã từ bỏ đời sống gia đình để tìm con đường vượt qua khổ đau. Từ đây ý định ra đi của thái tử thành hình.
Có bản kể vua cha đã cho dọn sạch đường để thái tử không thấy cảnh buồn, nhưng những người ấy vẫn hiện ra, và các bản kể giải thích bằng sự sắp đặt của chư thiên. Chi tiết này nên đọc như một cách diễn tả rằng sự thật về già, bệnh, chết là thứ không bức tường nào ngăn được.
Câu chuyện này nằm ở đâu trong kinh điển
Điều ít người biết là trong kinh tạng Pali, chuyện bốn cảnh được kể chi tiết nhất trong kinh Đại Bổn thuộc Trường Bộ, nhưng gắn với một vị Phật quá khứ tên là Tỳ-bà-thi. Kinh ấy trình bày cuộc đời các vị Phật như theo một khuôn chung. Về sau, các bộ chú giải và những tác phẩm tiểu sử như Phật sở hành tán đem khuôn ấy kể cho cuộc đời Đức Phật Thích Ca, và bản kể này trở thành quen thuộc nhất.
Khi Đức Phật tự kể về những ngày trước khi xuất gia, giọng kể ngắn gọn hơn nhiều. Kinh Tăng Chi có đoạn Ngài nói tới ba niềm kiêu hãnh của tuổi trẻ, của sức khoẻ và của sự sống tan biến khi Ngài suy nghĩ về già, bệnh, chết. Bài kinh Ariyapariyesana trong Trung Bộ, thường được dịch là Thánh cầu, thì kể lúc còn trẻ, tóc còn đen, Ngài cạo bỏ râu tóc, khoác áo nhuộm màu, rời nhà sống đời không nhà, dù cha mẹ không muốn và rơi nước mắt.
Như vậy có hai lớp: lớp Ngài tự kể, tập trung vào sự suy ngẫm bên trong; và lớp chuyện kể về sau, biến sự suy ngẫm ấy thành bốn cảnh cụ thể dễ nhớ, dễ vẽ thành tranh. Hai lớp không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau. Biết điều này, bạn sẽ không ngạc nhiên khi một vị giảng sư nói câu chuyện mang tính biểu tượng, còn một vị khác kể như sự kiện có thật.
Mỗi cảnh nói lên điều gì
Người già. Cảnh đầu tiên chạm vào nỗi sợ âm thầm nhất của tuổi trẻ: thân thể này sẽ yếu đi, đẹp đẽ sẽ phai, sức lực sẽ cạn. Điều làm thái tử chấn động không chỉ là thấy một người già, mà là nhận ra mình cũng không ra ngoài quy luật ấy.
Người bệnh. Già là chuyện của thời gian, còn bệnh có thể đến bất cứ lúc nào. Cảnh thứ hai cho thấy sự bấp bênh: không ai biết trước ngày mai mình còn khoẻ không. Tiền bạc, địa vị có thể mua thuốc, nhưng không mua được sự miễn trừ.
Xác chết. Cảnh thứ ba là điểm tận cùng mà mọi người đều tránh nghĩ tới. Trong nhiều truyền thống giảng dạy, quán chiếu về cái chết không nhằm gieo sợ hãi, mà để thấy rõ thời gian của mình có hạn và đáng dùng vào những việc thật sự quan trọng.
Vị sa-môn. Cảnh cuối cùng mở ra một lối khác. Ba cảnh trước chỉ ra vấn đề; cảnh thứ tư cho thấy có người đã quyết định đối diện với vấn đề ấy thay vì quay mặt đi. Vị sa-môn không hứa trường sinh, nhưng dáng vẻ bình an của ông gợi rằng có thể sống yên giữa những điều không tránh được.
Câu hỏi thật sự: cuộc tìm kiếm cao quý và cuộc tìm kiếm thấp kém
Bài kinh Ariyapariyesana ghi lại một cách nói rất rõ về điều thái tử băn khoăn. Đại ý, Ngài phân biệt hai lối tìm kiếm. Lối thứ nhất là: bản thân phải chịu già, bệnh, chết, lại đi tìm những thứ cũng phải chịu già, bệnh, chết như vợ con, của cải, danh vọng, rồi bám chặt vào đó. Lối thứ hai là: thấy rõ mình phải chịu những điều ấy, và đi tìm cái vượt khỏi chúng, tức sự an ổn không còn bị trói buộc.
Lối thứ nhất được gọi là cuộc tìm kiếm thấp kém, không phải vì vợ con hay của cải là xấu, mà vì đặt toàn bộ hạnh phúc vào những thứ chắc chắn đổi thay thì sớm muộn sẽ khổ. Lối thứ hai được gọi là cuộc tìm kiếm cao quý. Bốn cảnh ngoài cửa thành, dù kể theo lối nào, đều dẫn về đúng lựa chọn này.
Đối với người đọc hôm nay, ý nghĩa của câu chuyện không nằm ở việc ai cũng phải bỏ nhà đi tu. Rất nhiều Phật tử tại gia vẫn sống đời gia đình trọn vẹn. Điều câu chuyện mời gọi là nhìn thẳng vào già, bệnh, chết thay vì né tránh, và tự hỏi mình đang dồn sức sống cho điều gì.
Đêm rời cung và con ngựa Kiền-trắc
Các bản tiểu sử kể rằng ít lâu sau lần ra cửa thành thứ tư, đúng lúc thái tử nghe tin La-hầu-la vừa ra đời. Có bản kể cái tên La-hầu-la gắn với chữ "trói buộc", như tiếng thở dài của người cha thấy mình thêm một mối ràng buộc. Ý nghĩa của tên gọi này có nhiều cách giải, nên chỉ xem là một lối kể.
Đêm ấy, thái tử đến nhìn vợ con lần cuối mà không đánh thức, rồi cùng Xa-nặc cưỡi ngựa Kiền-trắc ra khỏi thành. Tới bờ sông A-nô-ma, thái tử xuống ngựa, cắt tóc bằng gươm, trao lại đồ trang sức, bảo Xa-nặc đưa ngựa về cung. Các bản kể thêm rằng con ngựa vì thương chủ mà chết. Những chi tiết này đậm màu văn chương, được chạm khắc trên nhiều công trình Phật giáo cổ ở Ấn Độ.
Ngày kỷ niệm Phật xuất gia trong năm và nghi lễ ở chùa là chuyện của lịch lễ, có giải thích riêng trong các tài liệu về ngày lễ Phật giáo. Ở góc tiểu sử, điều đáng giữ lại là quyết định này đến sau một thời gian dài suy ngẫm, không phải một cơn bốc đồng; và nó đi kèm với mất mát thật cho cả người đi lẫn người ở lại.
Bức tường cung điện: một hình ảnh để soi vào đời mình
Trong câu chuyện, vua cha xây tường, chọn người hầu trẻ, dọn đường cho con. Nhiều vị giảng sư dùng hình ảnh này như một ẩn dụ: ai cũng có một cung điện riêng dựng bằng thói quen, công việc, giải trí, những thứ giúp ta không phải nghĩ tới già, bệnh, chết. Cung điện ấy không xấu; nó cho ta cảm giác an toàn. Nhưng nó cũng che mất một phần sự thật.
Thái tử phải ra khỏi cửa thành mới thấy. Với người thường, cánh cửa ấy có khi là một lần nằm viện, một lần tiễn người thân, một lần chăm cha mẹ già. Những lúc như vậy câu hỏi của thái tử bỗng trở thành câu hỏi của chính mình. Câu chuyện không bảo phải phá cung điện, mà gợi rằng thỉnh thoảng nên bước ra ngoài cửa để nhìn cho rõ.
Cách đọc ẩn dụ này là một lối giảng phổ biến, không phải lời kinh. Các truyền thống khác nhau có thể nhấn vào những khía cạnh khác: có nơi nhấn vào lòng từ bi khi thấy người khổ, có nơi nhấn vào trí tuệ khi thấy vô thường. Nếu muốn biết truyền thống nơi mình sinh hoạt giảng thế nào, hãy hỏi chư tăng, ni ở đó.
Đọc chuyện bốn cửa thành thế nào cho đúng tinh thần
Câu chuyện dễ bị đọc thành bi quan: đời chỉ toàn già, bệnh, chết, vậy thì sống làm gì. Thật ra tinh thần của câu chuyện ngược lại. Ba cảnh đầu chỉ là chẩn đoán; cảnh thứ tư mới là phần chính, cho thấy có lối ra. Toàn bộ giáo lý về sau, bắt đầu bằng Tứ diệu đế, cũng đi theo đúng trình tự: nhận diện khổ, tìm nguyên nhân, thấy khả năng chấm dứt, rồi đi con đường.
Cũng không nên dùng câu chuyện để coi thường người đang già, đang bệnh, hay cho rằng họ "đang trả nghiệp". Bốn cảnh là gương soi cho chính mình, không phải để phán xét người khác. Người già và người bệnh trong câu chuyện không có tên, vì họ là bất kỳ ai, kể cả chúng ta.
Nếu bạn đang chăm sóc người thân già yếu, đau ốm, và thấy câu chuyện này chạm vào nỗi buồn của mình, đó là điều tự nhiên. Khi nỗi buồn kéo dài, mất ngủ, kiệt sức, hãy tìm đến bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc đường dây hỗ trợ, bên cạnh việc nói chuyện với chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt. Giáo lý giúp nhìn rõ hơn, nhưng không thay được sự chăm sóc của y tế.
Câu hỏi thường gặp
Bốn lần ra cửa thành có thật không?
Câu chuyện bốn cảnh được kể chi tiết trong các bộ chú giải và tiểu sử về sau; trong kinh tạng Pali, khuôn chuyện này gắn với Đức Phật quá khứ Tỳ-bà-thi. Khi tự kể, Đức Phật nói về sự suy ngẫm già, bệnh, chết. Nhiều vị giảng sư xem bốn cảnh là cách kể mang tính biểu tượng.
Tứ môn du quán nghĩa là gì?
Tứ môn du quán là cách gọi Hán Việt của chuyện bốn lần ra cửa thành: tứ môn là bốn cửa, du quán là đi ra ngoài quan sát. Bốn cảnh thái tử thấy là người già, người bệnh, xác chết và vị sa-môn đang tu hành.
Xa-nặc là ai?
Xa-nặc là người đánh xe hầu cận thái tử Tất-đạt-đa, đi cùng thái tử trong bốn lần ra thành và đêm rời cung. Theo kinh, về sau Xa-nặc cũng xuất gia, và tên ông còn được nhắc trong những lời dặn của Đức Phật lúc cuối đời.
Vì sao thái tử rời vợ con mà không từ biệt?
Các bản tiểu sử kể thái tử sợ nếu đánh thức vợ con thì sẽ không đủ lòng ra đi. Chi tiết này gây nhiều suy nghĩ cho người đọc hôm nay. Nhiều vị giảng sư nhấn mạnh rằng về sau Đức Phật trở về và cả gia đình đều tìm thấy con đường của mình.
Câu chuyện bốn cửa thành có nghĩa đạo Phật bi quan không?
Không hẳn. Ba cảnh đầu chỉ nêu vấn đề mà ai cũng gặp, còn cảnh thứ tư mở ra khả năng vượt qua. Giáo lý Phật giáo đi từ nhận diện khổ đến con đường chấm dứt khổ, nên tinh thần chung là tỉnh táo và có hướng đi.
Muốn hiểu thêm ý nghĩa chuyện xuất gia thì hỏi ai?
Bạn có thể đọc tiểu sử Đức Phật do Giáo hội hay ban hoằng pháp giới thiệu, nghe các bài giảng ngày lễ ở chùa, và hỏi trực tiếp chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt. Mỗi truyền thống có cách giảng riêng về ý nghĩa xuất gia và đời sống tại gia.