Từ sau bài pháp đầu tiên ở Lộc Uyển cho tới khi nhập Niết-bàn, Đức Phật dành bốn mươi lăm năm đi bộ khắp lưu vực sông Hằng: mỗi sáng đi khất thực, ngày giảng cho người tìm đến, ba tháng mùa mưa thì dừng lại một nơi. Ngài dạy vua chúa lẫn người làm nghề bị xã hội coi thường, và dạy theo cách hợp với từng người nghe.
Quãng đời này dài nhất nhưng thường được kể sơ sài nhất, vì không có một sự kiện đơn lẻ nào nổi bật như đêm giác ngộ. Bài này gom những gì kinh và luật tạng cho biết về đời sống thường ngày của Đức Phật, những nơi Ngài hay lui tới, cách Ngài dạy học trò, và cả những lúc khó khăn mà kinh không giấu.
Một ngày của Đức Phật theo kinh và chú giải
Kinh tạng không chép thời khoá biểu của Đức Phật, nhưng nhiều đoạn kinh cho thấy nếp sinh hoạt khá đều. Buổi sáng Ngài đắp y, cầm bát vào làng hay vào thành khất thực, có khi một mình, có khi cùng chư tăng. Ăn xong trước giờ ngọ, Ngài nghỉ, ngồi thiền, rồi buổi chiều tiếp người tới hỏi đạo. Tối đến, Ngài giảng cho các tỳ-kheo hoặc trả lời câu hỏi của họ.
Các bộ chú giải về sau mô tả chi tiết hơn, chia ngày đêm của Ngài thành nhiều phần, kể cả thời gian Ngài quán xét xem hôm nay ai cần được giúp. Những mô tả ấy mang tính tôn kính, nhưng cũng phản ánh một hình ảnh nhất quán: Ngài sống rất giản dị, ngủ ít, phần lớn thời gian dành cho việc dạy.
Kinh còn ghi những chi tiết rất đời thường. Có lần Ngài đau lưng, nhờ Xá-lợi-phất giảng thay cho đại chúng trong khi Ngài nằm nghỉ. Có lần Ngài bảo A-nan rằng thân Ngài đã già như cỗ xe cũ phải buộc dây mới chạy được. Những đoạn như vậy cho thấy kinh không cố vẽ Đức Phật thành một nhân vật vượt ngoài cuộc sống con người.
Những trung tâm lớn trên hành trình hoằng pháp
Đức Phật đi rất nhiều nơi, nhưng có vài thành phố gắn với nhiều bài kinh nhất. Bảng dưới gom những địa danh hay gặp khi đọc kinh, để bạn khỏi bỡ ngỡ vì tên gọi.
| Thành phố, vùng | Nước thời ấy | Nơi Ngài thường ở | Người hộ trì được kinh nhắc nhiều |
|---|---|---|---|
| Vương Xá | Ma-kiệt-đà | Tinh xá Trúc Lâm, núi Linh Thứu | Vua Bình-sa, người dâng vườn tre làm tinh xá đầu tiên |
| Xá-vệ | Kiều-tát-la | Tinh xá Kỳ Viên, giảng đường Lộc Mẫu | Ông Cấp Cô Độc, bà Tỳ-xá-khư, vua Ba-tư-nặc |
| Tỳ-xá-ly | Cộng hoà của người Licchavi | Giảng đường Trùng Các trong rừng Đại Lâm | Nàng Am-ba-ba-lợi dâng vườn xoài |
| Câu-thiểm-di | Vạt-sa | Tinh xá Cù-sư-la | Các gia chủ trong thành |
| Ca-tỳ-la-vệ | Họ Thích-ca | Vườn Ni-câu-luật | Vua Tịnh Phạn và dòng họ |
Theo chú giải, phần lớn các mùa an cư trong nửa sau cuộc đời Đức Phật diễn ra ở Xá-vệ. Vì vậy nếu bạn đọc nhiều bài kinh mở đầu bằng cảnh "một thời Thế Tôn ở Xá-vệ, rừng Kỳ-đà, vườn ông Cấp Cô Độc", đó là lý do.
Chuyện ông Cấp Cô Độc mua vườn của thái tử Kỳ-đà được kể trong luật tạng: ông trải tiền phủ kín mặt đất để mua, thái tử cảm động nên góp phần cây cối. Tên tinh xá Kỳ Viên, tức vườn của Kỳ-đà, ghi lại cả hai người.
Lần trở về Ca-tỳ-la-vệ
Một sự kiện trong những năm đầu hoằng pháp được kể nhiều là lần Đức Phật trở về quê hương. Theo luật tạng và chú giải, vua Tịnh Phạn nghe tin con đã thành Phật nên nhiều lần sai người mời về. Ngài về cùng chư tăng, ở trong vườn Ni-câu-luật ngoài thành, và sáng hôm sau đi khất thực từng nhà như mọi ngày. Chú giải kể vua cha đau lòng khi thấy con mình, một thái tử, đi xin ăn trên đường phố; Ngài giải thích đó là nếp của các bậc giác ngộ.
Chuyện gặp lại Da-du-đà-la được các bản kể tả rất xúc động: bà không ra đón như mọi người, mà ngồi đợi trong phòng, và Đức Phật tự đến gặp. Luật tạng kể bà bảo La-hầu-la tới xin cha phần gia tài. Đức Phật không trao vàng bạc mà cho La-hầu-la xuất gia, với ý trao phần gia tài quý nhất mà Ngài có. Vua Tịnh Phạn buồn vì cả con lẫn cháu đều rời nhà, đã xin từ nay muốn cho trẻ nhỏ xuất gia phải được cha mẹ đồng ý; Đức Phật chấp thuận và đặt thành quy định.
Cũng trong khoảng thời gian ấy, người em Nan-đà và nhiều vương tử dòng Thích-ca như A-nan, A-na-luật xuất gia. Lần trở về cho thấy con đường của Đức Phật không chối bỏ gia đình; Ngài trở lại, giảng cho người thân, và lắng nghe cả nỗi lòng của cha để điều chỉnh luật lệ cho hợp tình.
Mùa mưa và nếp an cư
Ở miền bắc Ấn Độ, mùa mưa kéo dài khoảng ba tháng, đường sá lầy lội, ruộng đồng đang xanh. Luật tạng kể lúc đầu chư tăng vẫn đi lại trong mùa mưa, dân chúng phàn nàn rằng các vị dẫm lên lúa non và những sinh vật nhỏ. Vì thế Đức Phật chế định tăng ni dừng lại một chỗ trong mùa mưa, gọi là an cư.
Ba tháng an cư trở thành thời gian học tập, tu tập tập trung, và cũng là lúc người dân quanh vùng có dịp gần gũi chư tăng. Cuối mùa có lễ Tự tứ, khi các vị mời nhau chỉ ra lỗi của mình. Nghi thức an cư và Tự tứ ở chùa Việt hôm nay có giải thích riêng trong các tài liệu về nghi lễ; ở đây chỉ nhắc để thấy nếp ấy bắt nguồn từ chính đời sống của Đức Phật và Tăng đoàn.
Chi tiết dân phàn nàn rồi Ngài chế định giới cho thấy cách luật được hình thành: không phải soạn sẵn một bộ quy tắc từ đầu, mà điều chỉnh dần theo những tình huống thật, có tính tới cảm nhận của cộng đồng xung quanh. Nhiều điều luật khác cũng ra đời theo cách tương tự.
Cách Đức Phật dạy học trò
Dạy theo người nghe. Với nông dân, Ngài nói chuyện cày cấy; với người chăn bò, nói chuyện chăn bò; với nhạc công, nói chuyện dây đàn. Cách dạy tuỳ căn cơ này về sau được Bắc truyền gọi là phương tiện khéo léo.
Hỏi ngược thay vì áp đặt. Nhiều bài kinh cho thấy Ngài hỏi người nghe từng bước, để họ tự đi tới kết luận. Ví dụ quen thuộc là chuỗi câu hỏi trong kinh Vô ngã tướng: cái này thường hay vô thường, cái vô thường là vui hay khổ.
Dùng ví dụ đời thường. Kinh Ví dụ con rắn ví giáo pháp như chiếc bè để qua sông, qua rồi không cần vác bè lên vai. Một bài kinh khác ví người cứ đòi biết hết mọi chuyện siêu hình như người trúng tên độc mà không chịu rút tên, đòi biết ai bắn trước đã.
Chỉ dạy điều cần cho việc dứt khổ. Có lần Ngài cầm một nắm lá trong rừng và hỏi lá trong tay nhiều hay lá trong rừng nhiều. Đại ý Ngài nói điều mình biết như lá trong rừng, còn điều mình dạy chỉ như nắm lá trong tay, vì chỉ dạy những gì giúp ích cho giải thoát.
Mời người nghe tự kiểm chứng. Kinh Kalama ghi lời Ngài khuyên người làng Kalama không tin chỉ vì truyền thống, vì sách vở, vì người nói là thầy mình, mà hãy tự xét điều gì đưa tới lợi ích, điều gì đưa tới tổn hại. Nội dung kinh này được giới thiệu kỹ trong chuyên mục về kinh điển.
Người nghe đủ mọi tầng lớp
Xã hội Ấn Độ thời ấy phân chia đẳng cấp rất rõ. Tăng đoàn của Đức Phật nhận người thuộc mọi tầng lớp: Bà-la-môn, quý tộc, thương nhân, nông dân, và cả những người làm nghề bị coi là thấp như thợ cạo, người hốt rác. Kinh ví các dòng sông khi đổ ra biển thì mất tên riêng, người vào Tăng đoàn cũng vậy, không còn phân biệt xuất thân.
Kinh Trung Bộ có bài kể về Ương-quật-ma-la, một kẻ từng giết nhiều người, gặp Đức Phật rồi xuất gia và thay đổi hoàn toàn. Câu chuyện thường được giảng như minh chứng cho khả năng hướng thiện của con người, chứ không phải lời hứa rằng tội lỗi được xoá sạch không cần chịu trách nhiệm; chính kinh kể Ương-quật-ma-la vẫn bị người đời ném đá khi đi khất thực.
Chuyện nàng Kisa Gotami được kể trong chú giải: người mẹ trẻ ôm xác con khắp nơi xin thuốc, được Đức Phật bảo đi xin một nắm hạt cải ở nhà nào chưa từng có người chết. Đi hết làng không tìm được nhà nào như vậy, nàng hiểu ra mất mát là chuyện của mọi người. Câu chuyện chạm tới nỗi đau rất thật; nếu bạn đang trải qua mất mát lớn và nỗi buồn kéo dài, hãy tìm sự giúp đỡ của bác sĩ hay chuyên gia tâm lý bên cạnh những lời dạy.
Những lúc khó khăn mà kinh không giấu
Bốn mươi lăm năm hoằng pháp không êm ả như một bức tranh. Kinh và luật tạng kể chuyện chư tăng ở Câu-thiểm-di tranh cãi tới mức không nghe lời can, Đức Phật một mình vào rừng sống ẩn một thời gian. Kinh kể chuyện người em họ Đề-bà-đạt-đa muốn thay Ngài lãnh đạo Tăng đoàn, rồi tách một nhóm tỳ-kheo ra riêng.
Có những lần Ngài bị vu khống. Chú giải kể chuyện một người phụ nữ giả mang thai rồi đổ cho Ngài; kinh Phật tự thuyết kể chuyện một nữ du sĩ bị sát hại và người ta tung tin đổ cho chư tăng. Ngài không phản ứng gay gắt, chỉ nói sự thật rồi sẽ rõ. Cuối đời, Ngài còn chứng kiến quê hương họ Thích-ca bị đánh phá.
Kể lại những chuyện này không nhằm bình phẩm ai, mà để thấy giáo lý được trao truyền trong một đời sống thật, có xung đột, có hiểu lầm, có mất mát. Cách Đức Phật đi qua những lúc ấy với sự bình tĩnh là một phần bài học. Muốn tìm hiểu sâu hơn về các bài kinh liên quan, bạn có thể hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
Đức Phật giảng dạy trong bao nhiêu năm?
Theo cách kể phổ biến, Đức Phật giảng dạy bốn mươi lăm năm, từ năm ba mươi lăm tuổi khi giảng bài pháp đầu tiên ở Lộc Uyển đến năm tám mươi tuổi khi nhập Niết-bàn ở Câu-thi-na. Ngài đi bộ khắp lưu vực sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ.
Tinh xá đầu tiên của Phật giáo là tinh xá nào?
Theo luật tạng, tinh xá Trúc Lâm ở thành Vương Xá thường được xem là tinh xá đầu tiên, do vua Bình-sa của nước Ma-kiệt-đà dâng cúng. Vua dâng khu vườn tre gần thành để Đức Phật và chư tăng có nơi lưu trú.
Ông Cấp Cô Độc là ai?
Cấp Cô Độc là tên gọi một thương nhân giàu có ở thành Xá-vệ, nổi tiếng hay giúp người nghèo không nơi nương tựa. Ông mua vườn của thái tử Kỳ-đà để dựng tinh xá Kỳ Viên dâng Đức Phật, là một trong những cư sĩ hộ trì lớn nhất được nhắc trong kinh.
Vì sao tăng ni phải an cư mùa mưa?
Luật tạng kể khi chư tăng còn đi lại trong mùa mưa, dân chúng phàn nàn vì các vị dẫm lên lúa non và sinh vật nhỏ. Đức Phật chế định ở yên một chỗ ba tháng. Từ đó an cư thành thời gian tu học tập trung của tăng ni.
Đức Phật có trả lời mọi câu hỏi không?
Không. Kinh kể có những câu hỏi siêu hình như thế giới vĩnh viễn hay không thì Ngài không trả lời, vì cho rằng chúng không giúp chấm dứt khổ. Ngài ví người khăng khăng đòi giải đáp như người trúng tên độc mà không chịu rút tên ra.
Đọc thêm về đời hoằng pháp của Đức Phật ở đâu?
Bạn có thể đọc các bản dịch kinh Trung Bộ, Trường Bộ có chú giải, hoặc tiểu sử Đức Phật do Giáo hội và các ban hoằng pháp giới thiệu. Khi gặp chỗ các bản kể khác nhau, hãy hỏi chư tăng, ni nơi mình sinh hoạt để được giảng rõ.