Theo kinh điển, trong đêm giác ngộ dưới cội bồ đề, Đức Phật lần lượt thấy rõ ba điều, gọi là ba minh: nhớ lại các đời sống trước, thấy chúng sinh sinh ra và mất đi theo hành động của mình, và thấy rõ khổ cùng con đường chấm dứt khổ, nhờ đó tâm Ngài hoàn toàn giải thoát. Sau đêm ấy, Ngài lưu lại quanh cội bồ đề nhiều tuần, và từng lưỡng lự không biết có nên đem điều mình thấy ra giảng cho người khác.
Ngày lễ kỷ niệm Phật thành đạo và cách các chùa tổ chức ngày ấy là chuyện của lịch lễ. Bài này đi theo một câu hỏi khác mà người mới học hay đặt ra: rốt cuộc trong đêm ấy Đức Phật đã thấy ra điều gì, kinh kể như thế nào, và những tuần đầu tiên của một người vừa giác ngộ trôi qua ra sao.
Nơi chốn: gốc cây bên bờ sông Ni-liên-thiền
Sau khi từ bỏ khổ hạnh và ăn uống lại cho có sức, Ngài đến một gốc cây lớn gần làng Ưu-lâu-tần-loa, không xa bờ sông Ni-liên-thiền. Đó là một cây thuộc họ sung, người Ấn gọi là pippala, về sau được gọi là cây bồ đề, nghĩa là cây của sự giác ngộ. Nơi này ngày nay là Bồ-đề Đạo tràng thuộc bang Bihar, Ấn Độ; quần thể đền Mahabodhi ở đây đã được UNESCO ghi danh là di sản thế giới.
Các bản tiểu sử kể rằng Ngài trải một bó cỏ làm chỗ ngồi và phát nguyện không rời chỗ ấy khi chưa tìm ra con đường dứt khổ. Lời nguyện này thường được giảng như hình ảnh của quyết tâm, sau khi đã thử và từ bỏ những lối đi không đúng. Không phải sự liều lĩnh, mà là sự dứt khoát của người đã biết rõ điều mình không tìm.
Cây bồ đề hiện ở Bồ-đề Đạo tràng không phải cây gốc của hơn hai nghìn năm trước. Theo truyền thống, cây đã được trồng lại nhiều lần từ những cây con có nguồn gốc liên quan, trong đó có cây ở Sri Lanka được kể là chiết từ cây gốc. Với người học giáo lý, cây chỉ là nơi chốn; điều đáng hiểu là những gì xảy ra trong tâm người ngồi dưới gốc.
Ma vương: thử thách bên ngoài hay xung đột bên trong
Hầu như ai đi chùa cũng từng thấy tranh vẽ cảnh Ma vương đem quân tới quấy phá, ba cô con gái tới quyến rũ, rồi Đức Phật đưa tay chạm đất. Cảnh này được kể rực rỡ trong các tác phẩm tiểu sử về sau. Trong kinh tạng, Ma vương xuất hiện ngắn gọn hơn, có khi như một nhân vật đến khuyên Ngài bỏ cuộc tu khổ hạnh mà về sống đời thường, làm việc thiện cho dễ.
Nhiều vị giảng sư và nhà nghiên cứu giải thích Ma vương như hình ảnh của những gì trói buộc con người: ham muốn, chán nản, đói khát, buồn ngủ, sợ hãi, ngờ vực, kiêu mạn. Bài kinh Tinh cần trong Kinh Tập liệt kê những đạo quân của Ma theo đúng lối ấy. Hiểu như vậy, cuộc chiến dưới cội bồ đề là cuộc đối diện với chính những thứ trong lòng mình.
Cử chỉ chạm tay xuống đất được kể là Ngài gọi mặt đất làm chứng cho những việc lành Ngài đã làm qua nhiều đời. Cũng có thể đọc nó như một hình ảnh đẹp: không cần ai khác công nhận, chỉ cần bám chắc vào thực tại. Cả hai cách hiểu đều được giảng, và bạn có thể hỏi chư tăng nơi mình sinh hoạt xem truyền thống ở đó nhấn vào ý nào.
Ba canh của đêm giác ngộ theo kinh kể
Nhiều bài kinh trong Trung Bộ, như Đại kinh Saccaka, ghi lời Đức Phật tự kể đêm giác ngộ theo ba canh. Bảng dưới tóm tắt ở mức nhập môn; mỗi khái niệm đều có nhiều tầng giải thích mà các bài giảng chuyên sâu mới đi hết được.
| Canh | Tên gọi | Kinh kể Ngài thấy gì | Ý nghĩa thường được giảng |
|---|---|---|---|
| Canh đầu | Túc mạng minh | Nhớ lại rất nhiều đời sống trước của chính mình, tên gì, sống ra sao, chết ở đâu | Thấy dòng sống không bắt đầu và kết thúc trong một kiếp, theo giáo lý về luân hồi |
| Canh giữa | Thiên nhãn minh | Thấy chúng sinh chết đi, sinh ra, tốt xấu khác nhau tuỳ theo hành động của họ | Thấy luật nhân quả của hành động có tác ý, tức nghiệp, vận hành trong mọi đời sống |
| Canh cuối | Lậu tận minh | Thấy rõ khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ, con đường chấm dứt khổ; các lậu hoặc được đoạn tận | Tâm giải thoát, biết rằng việc cần làm đã làm xong |
Luật tạng Pali còn kể trong những ngày đầu sau khi giác ngộ, Ngài ngồi quán chiếu chuỗi duyên khởi theo chiều thuận và chiều nghịch: cái này có thì cái kia có, cái này diệt thì cái kia diệt. Vì vậy trong nhiều bài giảng, điều Đức Phật giác ngộ thường được gói trong hai cụm từ: Tứ diệu đế và duyên khởi.
Nội dung chi tiết của Tứ diệu đế, duyên khởi và nghiệp được giảng ở những chuyên mục riêng của Giáo Pháp. Theo giáo lý, luân hồi và tái sinh là phần của lời dạy, không phải điều được khoa học xác nhận hay bác bỏ; người học có thể tìm hiểu với tinh thần cởi mở.
Giác ngộ là gì, và không phải là gì
Chữ Phật, phiên âm từ Buddha, có nghĩa là người đã tỉnh thức. Giác ngộ trong ngữ cảnh này không phải là có được quyền năng siêu nhiên, cũng không phải nhận một mặc khải từ đấng nào. Kinh mô tả nó như sự thấy rõ: thấy rõ bản chất của khổ và nguyên nhân của khổ, đến mức những ràng buộc trong tâm không còn chỗ bám.
Một cách dễ hiểu mà nhiều người giảng dùng là hình ảnh người thầy thuốc. Ngài không tạo ra quy luật của bệnh, chỉ thấy rõ bệnh, nguyên nhân bệnh, khả năng khỏi bệnh và cách chữa. Đức Phật cũng tự xem mình là người tìm lại con đường cũ, như người đi rừng phát hiện lối mòn dẫn tới một thành phố bị bỏ hoang. Hình ảnh thành phố cổ này có trong một bài kinh thuộc Tương Ưng Bộ.
Các truyền thống Nam truyền và Bắc truyền có cách diễn đạt khác nhau về giác ngộ: có nơi nhấn vào sự đoạn tận phiền não, có nơi nói tới Phật tánh vốn sẵn trong mỗi người được hiển lộ. trang Giáo Pháp không xếp cách hiểu nào cao hơn. Muốn đi sâu, bạn nên hỏi chư tăng, ni trong truyền thống mình theo.
Những tuần đầu sau đêm giác ngộ
Ngồi lại dưới cội bồ đề. Luật tạng Pali kể Đức Phật ngồi yên trong niềm an lạc của giải thoát nhiều ngày liền dưới cội bồ đề, rồi chuyển sang những gốc cây khác quanh đó. Chú giải về sau sắp xếp thành bảy tuần, mỗi tuần ở một chỗ.
Cơn mưa và vị long vương. Một chuyện được kể là trong cơn mưa bão kéo dài, một vị long vương tên Mục-chân-lân-đà quấn mình che mưa cho Ngài. Đây là lời kinh kể, mang màu sắc biểu tượng về sự che chở của thiên nhiên cho người đã giác ngộ.
Hai người thương nhân đầu tiên. Hai thương nhân là Đế-lợi-phú-sa và Bạt-lê-ca đi ngang qua, dâng thức ăn cho Ngài. Họ xin quy y Phật và Pháp, trở thành hai cư sĩ đầu tiên. Lúc ấy chưa có Tăng đoàn, nên họ chỉ quy y hai ngôi.
Sự lưỡng lự. Kinh kể Ngài nghĩ điều mình thấy rất sâu, khó thấy, đi ngược dòng ham muốn của người đời, giảng ra e chỉ thêm mệt. Đây là một chi tiết rất con người trong tiểu sử.
Lời thỉnh cầu. Kinh kể Phạm thiên Sahampati hiện xuống thỉnh Ngài giảng pháp, vì trên đời vẫn có người ít bụi trong mắt. Ngài nhìn khắp chúng sinh và thấy họ như hoa sen trong hồ: có búp còn dưới nước, có búp ngang mặt nước, có búp đã vươn lên, chỉ cần ánh sáng là nở. Ngài quyết định lên đường.
Đêm giác ngộ trong cách kể của Nam truyền và Bắc truyền
Các truyền thống cùng kể Đức Phật giác ngộ dưới cội bồ đề, nhưng nhấn vào những chi tiết khác nhau. Truyền thống Nam truyền theo sát lời kể trong kinh tạng Pali: ba canh đêm, ba minh, rồi những tuần ngồi lại quanh cội cây. Ngày kỷ niệm được gộp chung với ngày đản sinh và nhập diệt vào dịp trăng tròn Vesak.
Ở Trung Hoa, Việt Nam và các nước theo Bắc truyền, nhất là trong nhà thiền, có một hình ảnh rất quen: Ngài ngồi suốt đêm, khi sao mai vừa mọc trên bầu trời thì hoát nhiên giác ngộ. Hình ảnh sao mai này không nằm trong lời kể của kinh tạng Pali, mà phổ biến qua các bản tiểu sử và văn học Bắc truyền. Ngày lễ thành đạo của Bắc truyền được tính riêng vào tháng Chạp âm lịch.
Kinh Pháp Hoa, một bộ kinh Đại thừa rất được trọng ở Việt Nam, còn đưa ra một cách nhìn khác: trong phẩm Như Lai thọ lượng, kinh nói Đức Phật thật ra đã thành Phật từ vô lượng kiếp về trước, việc thành đạo dưới cội bồ đề là cách Ngài thị hiện để chúng sinh dễ tiếp nhận. Đây là giáo lý của một bộ kinh cụ thể, được các tông phái giảng giải sâu. trang Giáo Pháp chỉ giới thiệu để bạn biết có những cách nhìn như vậy, không xếp cách nào đúng hơn; muốn hiểu thì nên hỏi chư tăng trong truyền thống mình.
Người đầu tiên Ngài gặp trên đường và bài học khiêm tốn
Bài kinh Ariyapariyesana kể Ngài nghĩ tới hai vị thầy cũ trước tiên, nhưng biết cả hai đã qua đời; Ngài liền nghĩ tới năm người bạn tu đang ở Lộc Uyển. Trên đường đi, Ngài gặp một du sĩ tên Ưu-ba-ca. Thấy vẻ thanh tịnh của Ngài, ông hỏi Ngài theo thầy nào. Ngài đáp rằng mình đã tự giác ngộ, không có thầy.
Ưu-ba-ca nghe xong chỉ nói đại ý "có thể là vậy", lắc đầu rồi rẽ sang lối khác. Kinh ghi lại chi tiết này không chút tô vẽ. Người vừa giác ngộ, mới nói lời đầu tiên về điều mình thấy, đã không thuyết phục được người nghe đầu tiên. Nhiều vị giảng sư dùng đoạn này để nhắc rằng chân lý không cần được mọi người tin ngay mới là chân lý, và người giảng cũng không nên nóng lòng ép người khác tin.
Đọc tới đây, bạn sẽ thấy tiểu sử Đức Phật trong kinh không kể một chuỗi thành công liên tiếp. Có thất bại, có lưỡng lự, có người không tin. Chính những chi tiết ấy giúp người đọc hôm nay thấy giác ngộ là chuyện của một con người, và con đường ấy mở cho bất kỳ ai chịu đi.
Câu hỏi thường gặp
Đức Phật giác ngộ năm bao nhiêu tuổi?
Theo cách kể phổ biến, Đức Phật giác ngộ năm ba mươi lăm tuổi, sau khoảng sáu năm tìm đạo và khổ hạnh. Ngày lễ thành đạo ở chùa Việt theo lịch Bắc truyền là mùng 8 tháng Chạp âm lịch; Nam truyền kỷ niệm chung với ngày Vesak.
Ba minh là gì?
Ba minh là ba trí tuệ kinh kể Đức Phật đạt được qua ba canh đêm giác ngộ: túc mạng minh nhớ các đời trước, thiên nhãn minh thấy chúng sinh sinh tử theo nghiệp, lậu tận minh thấy rõ Tứ diệu đế và đoạn tận phiền não. Đây là cách trình bày trong nhiều bài kinh Trung Bộ.
Ma vương có thật không?
Kinh kể Ma vương như một nhân vật, còn nhiều vị giảng sư hiểu Ma vương là hình ảnh của tham muốn, sợ hãi, ngờ vực và những trói buộc trong tâm. Các truyền thống có cách giảng khác nhau; bạn có thể hỏi chư tăng nơi mình sinh hoạt.
Ai là những cư sĩ đầu tiên quy y Đức Phật?
Theo luật tạng Pali, đó là hai thương nhân Đế-lợi-phú-sa và Bạt-lê-ca, gặp Đức Phật trong những tuần đầu sau khi giác ngộ. Vì lúc ấy chưa có Tăng đoàn, họ chỉ quy y Phật và Pháp, chưa đủ ba ngôi Tam bảo.
Vì sao Đức Phật từng lưỡng lự không muốn giảng pháp?
Kinh kể Ngài thấy điều mình chứng ngộ rất sâu, khó thấy, ngược với ham muốn thông thường của người đời. Sau lời thỉnh cầu của Phạm thiên Sahampati, Ngài quán thấy chúng sinh có nhiều căn cơ như hoa sen ở nhiều tầng nước, và quyết định giảng dạy.
Cây bồ đề ở Bồ-đề Đạo tràng có phải cây gốc không?
Không. Cây hiện nay được trồng lại từ những cây có nguồn gốc liên quan đến cây cũ, theo truyền thống có liên hệ với cây ở Sri Lanka. Cây bồ đề được tôn kính như dấu tích nơi giác ngộ, còn điều quan trọng là nội dung giáo lý Ngài để lại.