Ni đoàn, tức cộng đồng nữ tu sĩ Phật giáo, ra đời khi bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề, người dì đã nuôi Đức Phật khôn lớn, cùng nhiều phụ nữ dòng Thích-ca xin xuất gia và được Đức Phật chấp nhận sau lời thưa thỉnh của tôn giả A-nan. Từ đó có tỳ-kheo-ni, và kinh ghi lại tên nhiều nữ đệ tử nổi tiếng về trí tuệ, giảng pháp hay giữ luật.
Chuyện Ni đoàn ra đời được kể trong luật tạng và kinh Tăng Chi, kèm những chi tiết mà người đọc hôm nay thấy cần suy nghĩ thêm. Bài này kể lại theo các nguồn phổ biến, giới thiệu những gương mặt nữ đệ tử và nữ cư sĩ được kinh nhắc tên, và ghi rõ những chỗ giới nghiên cứu cùng các truyền thống còn bàn luận.
Bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề là ai
Ma-ha Ba-xà-ba-đề, còn gọi là Kiều-đàm-di, là em gái của hoàng hậu Ma-da và cũng là vợ của vua Tịnh Phạn. Khi hoàng hậu mất bảy ngày sau khi sinh thái tử, bà nhận nuôi thái tử Tất-đạt-đa như con ruột, trong khi vẫn nuôi con riêng của mình là Nan-đà. Kinh kể về sau Đức Phật nhắc lại công ơn này, nói bà đã cho Ngài bú mớm khi mẹ ruột qua đời.
Khi Đức Phật trở về Ca-tỳ-la-vệ, nhiều người trong gia đình bà lần lượt theo Ngài: con trai Nan-đà xuất gia, cháu nội La-hầu-la làm sa-di, rồi đến các vương tử dòng Thích-ca. Theo chú giải, sau khi vua Tịnh Phạn mất, bà và nhiều phụ nữ dòng Thích-ca, trong đó có những người vợ mà chồng đã đi tu, cùng muốn sống đời xuất gia.
Nhìn từ góc đời người, bà là một người phụ nữ đã đi qua đủ vai trò: làm vợ, làm mẹ nuôi, làm mẹ, làm bà, rồi chọn con đường tu học khi đã lớn tuổi. Vì vậy câu chuyện của bà không chỉ là chuyện mở đầu Ni đoàn, mà còn là chân dung một người dám bắt đầu lại khi tưởng đời mình đã trọn vẹn.
Ni đoàn ra đời: diễn tiến theo luật tạng
Luật tạng Pali và kinh Tăng Chi kể sự việc theo trình tự gần giống nhau. Có thể tóm lược như sau:
- Khi Đức Phật ở vườn Ni-câu-luật gần Ca-tỳ-la-vệ, bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề tới xin cho nữ giới được xuất gia. Ngài không chấp nhận, bà thưa ba lần đều không được.
- Đức Phật rời đi Tỳ-xá-ly. Bà cùng nhiều phụ nữ dòng Thích-ca tự cạo tóc, mặc y vàng, đi bộ theo tới nơi. Kinh tả họ chân sưng, mình đầy bụi, đứng khóc ngoài cổng giảng đường.
- Tôn giả A-nan thấy vậy, vào thưa thỉnh giúp nhưng cũng bị từ chối. A-nan đổi cách hỏi: nếu nữ giới xuất gia và tu tập thì có đạt được các quả thánh, tới quả A-la-hán không. Đức Phật xác nhận là có thể.
- A-nan nhắc lại công ơn bà đã nuôi dưỡng Ngài. Đức Phật chấp thuận cho nữ giới xuất gia, với điều kiện bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề nhận tám điều kính trọng gọi là bát kính pháp.
- Bà vui mừng nhận lời, ví như người thích trang sức được trao vòng hoa đội lên đầu. Bà trở thành vị tỳ-kheo-ni đầu tiên, và những phụ nữ đi cùng được thọ giới theo.
Điểm đáng nhớ nhất trong toàn bộ đoạn kinh là lời xác nhận của Đức Phật rằng nữ giới có đủ khả năng đạt tới giải thoát như nam giới. Trong bối cảnh xã hội thời ấy, đó là một khẳng định rất đáng chú ý.
Bát kính pháp và những điều còn được bàn luận
Bát kính pháp là tám điều quy định cách tỳ-kheo-ni đối xử với Tăng đoàn tỳ-kheo, chẳng hạn tỳ-kheo-ni thọ giới cần có sự chứng minh của cả hai bộ tăng và ni, hay an cư ở nơi có tỳ-kheo để được hướng dẫn. Theo luật tạng, đây là điều kiện để Ni đoàn được thành lập.
Từ lâu, các học giả và chính các truyền thống Phật giáo đã bàn nhiều về đoạn kinh này: tám pháp ra đời vào lúc nào, có phải tất cả đều được đặt ra ngay từ buổi đầu không, nên hiểu chúng trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ ra sao. Có người cho rằng chúng giúp Ni đoàn non trẻ được bảo vệ và hướng dẫn trong một xã hội nhiều rủi ro cho phụ nữ sống không nhà; có người đặt câu hỏi về lịch sử văn bản.
Trang Giáo Pháp không đứng về một phía trong cuộc bàn luận ấy. Mỗi truyền thống, mỗi Giáo hội có cách hiểu và áp dụng riêng trong đời sống ni giới hôm nay. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ, cách tốt nhất là hỏi trực tiếp chư ni hoặc chư tăng nơi mình sinh hoạt, và đọc những công trình nghiên cứu nghiêm túc thay vì những bài viết một chiều trên mạng.
Những vị tỳ-kheo-ni được kinh nêu tên
Kinh Tăng Chi có danh sách các vị tỳ-kheo-ni đứng đầu về từng phẩm chất. Bảng dưới chọn một số vị thường được nhắc; chi tiết đời tư phần lớn đến từ chú giải.
| Vị tỳ-kheo-ni | Được nêu đứng đầu về | Đôi nét theo kinh và chú giải |
|---|---|---|
| Ma-ha Ba-xà-ba-đề | Thâm niên, lâu năm | Mẹ nuôi của Đức Phật, vị ni đầu tiên |
| Khema | Trí tuệ | Từng là hoàng hậu của vua Bình-sa, nổi tiếng giảng giải sắc sảo; vua Ba-tư-nặc từng đến hỏi đạo bà |
| Liên Hoa Sắc | Thần thông | Xinh đẹp nổi tiếng, chọn xuất gia, cùng Khema được xem là hai vị nữ đệ tử hàng đầu |
| Pa-ta-ca-ra | Giữ luật | Theo chú giải từng mất cả gia đình trong một thời gian ngắn, gặp Đức Phật trong cơn đau khổ cùng cực |
| Pháp Thí | Thuyết pháp | Trong kinh Trung Bộ, bà trả lời những câu hỏi về giáo lý của người chồng cũ, được Đức Phật xác nhận |
| Kisa Gotami | Mặc y thô | Người mẹ mất con trong chuyện nắm hạt cải, về sau xuất gia |
| Bhadda Kaccana | Thắng trí lớn | Nhiều chú giải đồng nhất vị ni này với Da-du-đà-la, vợ cũ của thái tử; các nguồn có chỗ khác nhau |
Câu chuyện của các vị như Pa-ta-ca-ra hay Kisa Gotami chạm tới những nỗi mất mát rất lớn. Kinh kể họ tìm được bình an qua lời dạy, nhưng với người đọc hôm nay đang trải qua mất mát tương tự, sự nâng đỡ của người thân, bác sĩ hay chuyên gia tâm lý cũng rất cần, đừng chịu đựng một mình.
Hai câu chuyện chuyển hoá: Khema và Pa-ta-ca-ra
Chú giải kể Khema là hoàng hậu xinh đẹp của vua Bình-sa, rất tự hào về sắc đẹp nên tránh gặp Đức Phật, vì nghe nói Ngài hay giảng về sự phai tàn của thân thể. Vua nhờ người ca ngợi cảnh đẹp của tinh xá Trúc Lâm để bà tò mò tới xem. Khi bà tới, Đức Phật giảng về vô thường bằng một hình ảnh mà bà tự thấy được: vẻ đẹp nào cũng đổi thay theo năm tháng. Bà hiểu ra, xin xuất gia, về sau nổi tiếng là vị ni trí tuệ bậc nhất.
Câu chuyện của Pa-ta-ca-ra thì đau đớn hơn nhiều. Theo chú giải, bà bỏ nhà theo người mình thương, rồi trong một thời gian ngắn mất chồng, mất cả hai con nhỏ, và nghe tin cha mẹ cùng anh trai qua đời trong một trận bão. Bà gần như mất trí, đi lang thang tới tinh xá Kỳ Viên. Đức Phật nhẹ nhàng gọi bà hãy lấy lại sự tỉnh táo, rồi giảng cho bà rằng nước mắt chúng sinh khóc vì mất người thân còn nhiều hơn nước bốn biển.
Về sau, kinh kể một lần bà rửa chân, nhìn những dòng nước chảy đi xa gần khác nhau và chợt thấy rõ lẽ sinh diệt của đời người. Bà trở thành vị ni tinh thông giới luật, dạy dỗ nhiều nữ đệ tử, trong đó có những người cũng từng chịu mất mát như mình. Hai câu chuyện cho thấy Ni đoàn là nơi đón nhận những phụ nữ từ hai đầu rất khác nhau của đời sống: người đang có trong tay mọi thứ và người vừa mất tất cả.
Trưởng lão ni kệ: tiếng nói của những người nữ tu đầu tiên
Trong kinh tạng Pali có một tập thơ tên là Trưởng lão ni kệ, gom những bài kệ được truyền là của các vị tỳ-kheo-ni thời Đức Phật và ít lâu sau đó. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là một trong những tập thơ sớm nhất trên thế giới được gắn với tên tác giả là phụ nữ, và là tư liệu quý về đời sống tâm linh của phụ nữ Ấn Độ cổ.
Các bài kệ kể lại những đời người rất khác nhau: người từng là kỹ nữ, người mẹ mất con, người vợ bị chồng bỏ, người con gái nhà giàu chán cảnh trang sức, người già nhìn thân mình đổi thay. Nhiều bài nói tới niềm vui được tự do sau khi rời những ràng buộc cũ. Giọng thơ thường mộc mạc, đi thẳng vào kinh nghiệm thật.
Bạn có thể tìm đọc các bản dịch có chú giải được Giáo hội hoặc ban hoằng pháp giới thiệu. Khi đọc, nên nhớ đây là thơ, có lớp nghĩa văn chương và lớp nghĩa giáo lý; những chỗ khó hiểu nên đối chiếu chú thích hoặc hỏi chư tăng, ni.
Những nữ cư sĩ hộ trì lớn
Mẹ và vợ của Da-xá. Theo luật tạng, đây là hai người phụ nữ đầu tiên quy y Tam bảo, trở thành nữ cư sĩ ngay từ những tháng đầu ở Ba-la-nại.
Bà Tỳ-xá-khư. Một nữ cư sĩ giàu có ở Xá-vệ, được kinh nêu đứng đầu về hộ trì. Bà dựng giảng đường Lộc Mẫu cúng dường Tăng đoàn, và theo luật tạng, đã đề nghị nhiều việc thiết thực cho chư tăng ni như áo tắm mưa, thuốc men cho người bệnh.
Khujjuttara. Một người hầu trong cung, theo chú giải đã nghe pháp rồi về giảng lại cho hoàng hậu và các cung nữ. Kinh nêu bà đứng đầu về học rộng trong hàng nữ cư sĩ; một tập kinh ngắn được truyền là do bà ghi nhớ.
Nàng Am-ba-ba-lợi. Một kỹ nữ nổi tiếng ở Tỳ-xá-ly, mời Đức Phật thọ trai và dâng vườn xoài cho Tăng đoàn, về sau xuất gia. Câu chuyện thường được giảng để thấy Đức Phật không xa lánh ai vì nghề nghiệp hay quá khứ.
Câu hỏi thường gặp
Ai là vị tỳ-kheo-ni đầu tiên?
Vị tỳ-kheo-ni đầu tiên là bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề, dì ruột và mẹ nuôi của Đức Phật. Bà xin xuất gia nhiều lần, rồi được chấp thuận ở Tỳ-xá-ly sau lời thưa thỉnh của tôn giả A-nan, theo luật tạng và kinh Tăng Chi.
Đức Phật có cho rằng phụ nữ giác ngộ được không?
Có. Theo kinh kể, khi A-nan hỏi nữ giới xuất gia tu tập có đạt được các quả thánh tới A-la-hán hay không, Đức Phật xác nhận là có thể. Danh sách các vị tỳ-kheo-ni đứng đầu từng phẩm chất trong kinh Tăng Chi cũng cho thấy điều này.
Bát kính pháp là gì?
Bát kính pháp là tám điều kính trọng mà theo luật tạng, bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề nhận khi Ni đoàn được thành lập, quy định mối quan hệ giữa ni và tăng. Lịch sử và cách hiểu tám pháp này được nhiều học giả và các truyền thống bàn luận; nên hỏi chư tăng, ni để hiểu thêm.
Da-du-đà-la có xuất gia không?
Theo truyền thống, Da-du-đà-la, vợ cũ của thái tử Tất-đạt-đa, đã xuất gia làm ni sau khi Ni đoàn được thành lập. Nhiều chú giải đồng nhất bà với vị tỳ-kheo-ni tên Bhadda Kaccana trong kinh Tăng Chi, nhưng các nguồn có chỗ khác nhau.
Trưởng lão ni kệ là gì?
Trưởng lão ni kệ là một tập thơ trong kinh tạng Pali, gom các bài kệ được truyền là của các vị tỳ-kheo-ni thời Đức Phật. Tập thơ kể lại hành trình tu tập và niềm an vui giải thoát của họ, được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá cao về giá trị văn học.
Muốn tìm hiểu về ni giới hôm nay nên hỏi ai?
Bạn có thể đến các ni viện, chùa ni ở địa phương, hỏi trực tiếp chư ni về đời sống tu học, hoặc tìm đọc tài liệu của Giáo hội và các phân ban ni giới. Mỗi truyền thống có cách tổ chức riêng, nên hỏi tại nơi mình định tìm hiểu.